(Top Banner Ad)
equal to
A2
Tính từ A2 Toán học, Tổng quát

equal to

UK: /ˈiːkwəl tuː/ • US: /ˈiːkwəl tuː/

Nghĩa tiếng Việt

bằng tương đương với có giá trị bằng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being the same in quantity, size, degree, or value.

Vietnamese Meaning

Bằng về số lượng, kích thước, mức độ hoặc giá trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Five plus five is equal to ten."

    "Năm cộng năm bằng mười."

  • "His contribution is equal to hers."

    "Sự đóng góp của anh ấy bằng với sự đóng góp của cô ấy."

  • "The cost of the repair is equal to the value of the car."

    "Chi phí sửa chữa bằng với giá trị của chiếc xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun equality sự bình đẳng, sự ngang bằng
Noun equalizer bàn gỡ hòa (thể thao), yếu tố cân bằng
Verb equalize làm cho ngang bằng, cân bằng
Adjective unequal không bằng, không công bằng, không tương xứng
Adverb equally một cách ngang bằng, như nhau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*aikʷ-
Latin
aequus
Latin
aequalis
Old French
egal
Middle English
equale
English
equal

Nguồn gốc từ Latin: Sự Cân Bằng và Công Bằng

Từ 'equal' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Cụ thể, nó xuất phát từ 'aequalis' (bằng, tương đương) và xa hơn là từ 'aequus' (bằng phẳng, cân bằng, công bằng). Ban đầu, 'equal' mang ý nghĩa về sự bằng phẳng về mặt vật lý, sau đó mở rộng sang sự tương đồng về số lượng, giá trị, và cuối cùng là sự công bằng, bình đẳng trong các mối quan hệ xã hội. Khi kết hợp với 'to', cụm từ 'equal to' nhấn mạnh sự tương đương hoặc khả năng đáp ứng một điều gì đó.

Usage Note

Cụm 'equal to' được sử dụng để chỉ sự tương đương giữa hai hoặc nhiều đối tượng, số liệu, hoặc khái niệm. Nó thường được dùng trong toán học để biểu thị đẳng thức, nhưng cũng được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh thông thường để chỉ sự tương đương về giá trị, tầm quan trọng, hoặc mức độ. 'Equal to' khác với 'similar to' (tương tự) vì 'equal to' chỉ sự giống nhau hoàn toàn, trong khi 'similar to' chỉ sự giống nhau một phần.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + equal to
  • be equal to (something)
    (bằng, tương đương với (cái gì đó về giá trị, số lượng))
  • be equal to the task/challenge
    (đủ khả năng, đủ sức để làm nhiệm vụ/đối mặt thử thách)
  • prove equal to (something)
    (chứng tỏ đủ khả năng, chứng tỏ tương xứng với (cái gì đó))
  • amount equal to (something)
    (tổng cộng lên đến, bằng với (một số lượng, giá trị nào đó))
Adverb + equal to
  • fully equal to (something)
    (hoàn toàn đủ khả năng/tương xứng với (cái gì đó))
  • not equal to (something)
    (không đủ sức, không tương xứng với (cái gì đó))

Idioms

  • be equal to the occasion

    đủ khả năng ứng phó với tình huống, làm tròn bổn phận trong dịp quan trọng; không làm ai thất vọng.

    "Despite the unexpected problems, the team proved equal to the occasion and delivered a fantastic presentation."

    (Mặc dù gặp phải những vấn đề bất ngờ, đội đã chứng tỏ đủ khả năng ứng phó với tình huống và mang đến một bài thuyết trình tuyệt vời.)

  • be equal to the task

    có đủ khả năng, đủ sức để thực hiện nhiệm vụ được giao.

    "The new manager is more than equal to the task of leading the department."

    (Người quản lý mới thừa sức để đảm nhận nhiệm vụ lãnh đạo phòng ban.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equal to

Tính từ
Lật mặt

Bằng về số lượng, kích thước, mức độ hoặc giá trị.

"Five plus five is equal to ten."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equal to".

Nguyên tắc Bình đẳng trong Xã hội

Khái niệm 'equal' (bình đẳng) là một trong những nguyên tắc cốt lõi của nhiều xã hội hiện đại, đặc biệt trong lĩnh vực quyền con người, hệ thống pháp luật và công lý xã hội. Câu nói nổi tiếng 'All men are created equal' (Mọi người sinh ra đều bình đẳng) từ Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ đã nhấn mạnh phẩm giá và quyền lợi vốn có của mỗi con người, không phân biệt chủng tộc, giới tính hay địa vị.

Cơ Hội Bình Đẳng

'Equal opportunities' (Cơ hội bình đẳng) là một khái niệm xã hội được thảo luận rộng rãi, có nghĩa là mọi cá nhân nên có cơ hội như nhau để thành công và phát triển, bất kể xuất thân, giới tính, chủng tộc, hoặc hoàn cảnh cá nhân. Mục tiêu của nó là xóa bỏ mọi rào cản phân biệt đối xử và tạo ra một xã hội công bằng hơn.