equal to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bằng về số lượng, kích thước, mức độ hoặc giá trị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Five plus five is equal to ten."
"Năm cộng năm bằng mười."
-
"His contribution is equal to hers."
"Sự đóng góp của anh ấy bằng với sự đóng góp của cô ấy."
-
"The cost of the repair is equal to the value of the car."
"Chi phí sửa chữa bằng với giá trị của chiếc xe."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'equal to' được sử dụng để chỉ sự tương đương giữa hai hoặc nhiều đối tượng, số liệu, hoặc khái niệm. Nó thường được dùng trong toán học để biểu thị đẳng thức, nhưng cũng được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh thông thường để chỉ sự tương đương về giá trị, tầm quan trọng, hoặc mức độ. 'Equal to' khác với 'similar to' (tương tự) vì 'equal to' chỉ sự giống nhau hoàn toàn, trong khi 'similar to' chỉ sự giống nhau một phần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be equal to (something) (bằng, tương đương với (cái gì đó về giá trị, số lượng))
-
be equal to the task/challenge (đủ khả năng, đủ sức để làm nhiệm vụ/đối mặt thử thách)
-
prove equal to (something) (chứng tỏ đủ khả năng, chứng tỏ tương xứng với (cái gì đó))
-
amount equal to (something) (tổng cộng lên đến, bằng với (một số lượng, giá trị nào đó))
-
fully equal to (something) (hoàn toàn đủ khả năng/tương xứng với (cái gì đó))
-
not equal to (something) (không đủ sức, không tương xứng với (cái gì đó))
Idioms
-
be equal to the occasion
đủ khả năng ứng phó với tình huống, làm tròn bổn phận trong dịp quan trọng; không làm ai thất vọng.
"Despite the unexpected problems, the team proved equal to the occasion and delivered a fantastic presentation."
(Mặc dù gặp phải những vấn đề bất ngờ, đội đã chứng tỏ đủ khả năng ứng phó với tình huống và mang đến một bài thuyết trình tuyệt vời.)
-
be equal to the task
có đủ khả năng, đủ sức để thực hiện nhiệm vụ được giao.
"The new manager is more than equal to the task of leading the department."
(Người quản lý mới thừa sức để đảm nhận nhiệm vụ lãnh đạo phòng ban.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
equal to
Tính từBằng về số lượng, kích thước, mức độ hoặc giá trị.
"Five plus five is equal to ten."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equal to".
