at most
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not more than; the maximum.
Vietnamese Meaning
Không nhiều hơn; tối đa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You can have at most three pieces of candy."
"Bạn có thể ăn tối đa ba viên kẹo."
-
"The project will take at most two weeks."
"Dự án sẽ mất tối đa hai tuần."
-
"At most 20 people can fit in the room."
"Tối đa 20 người có thể vào phòng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một số lượng hoặc mức độ tối đa được cho phép hoặc có thể xảy ra. Thường được sử dụng để giới hạn một khoảng số lượng hoặc thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cost at most fifty dollars (giá tối đa là năm mươi đô la)
-
take at most ten minutes (mất nhiều nhất là mười phút)
-
expect at most a small profit (mong đợi nhiều nhất là một khoản lợi nhuận nhỏ)
-
hold at most twenty people (chứa được tối đa hai mươi người)
-
a few at most (nhiều nhất là một vài)
-
one or two at most (tối đa là một hoặc hai)
-
a couple of at most (nhiều nhất là một cặp/đôi)
Idioms
-
it's a guess at most
cùng lắm cũng chỉ là phỏng đoán thôi (nhấn mạnh sự không chắc chắn)
"My prediction for the winner is a guess at most; anything could happen."
(Dự đoán của tôi về người chiến thắng cùng lắm cũng chỉ là phỏng đoán thôi; bất cứ điều gì cũng có thể xảy ra.)
-
at worst..., at most...
trong trường hợp tệ nhất..., thì cũng chỉ ở mức...
"At worst, the car will need a new tire, which will cost $100 at most."
(Trong trường hợp tệ nhất, chiếc xe sẽ cần một chiếc lốp mới, thứ mà sẽ tốn nhiều nhất là 100 đô la.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at most
adverbial phraseKhông nhiều hơn; tối đa.
"You can have at most three pieces of candy."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you study hard, you will at most get a B grade if you don't do your homework. |
Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn sẽ nhận được tối đa điểm B nếu bạn không làm bài tập về nhà. |
| Phủ định | If you don't practice every day, you won't, at most, become a professional pianist. |
Nếu bạn không luyện tập mỗi ngày, bạn sẽ không thể trở thành một nghệ sĩ piano chuyên nghiệp, dù có cố gắng đến đâu. |
| Nghi vấn | Will he, at most, get a passing grade if he only attends half of the classes? |
Liệu anh ấy có thể đạt điểm đủ qua môn nếu anh ấy chỉ tham gia một nửa số buổi học không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project will take at most three weeks to complete. |
Dự án sẽ mất nhiều nhất ba tuần để hoàn thành. |
| Phủ định | You can't spend at most two hours on this; it requires more time. |
Bạn không thể dành nhiều nhất hai giờ cho việc này; nó đòi hỏi nhiều thời gian hơn. |
| Nghi vấn | How much money should I spend at most on this gift? |
Tôi nên chi nhiều nhất bao nhiêu tiền cho món quà này? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' exam scores, at most, represent 80% of their final grade. |
Điểm thi của học sinh, nhiều nhất, chiếm 80% điểm cuối cùng của họ. |
| Phủ định | My sister and brother's combined income, at most, doesn't exceed $100,000 per year. |
Tổng thu nhập của chị gái và em trai tôi, nhiều nhất, không vượt quá 100.000 đô la mỗi năm. |
| Nghi vấn | Does the company directors' combined bonuses amount to, at most, 5% of the annual profit? |
Tổng tiền thưởng của các giám đốc công ty có lên tới, nhiều nhất, 5% lợi nhuận hàng năm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at most".
