(Top Banner Ad)
at most
B1
adverbial phrase B1 General Usage

at most

UK: /ət məʊst/ • US: /æt moʊst/

Nghĩa tiếng Việt

tối đa nhiều nhất là không quá
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not more than; the maximum.

Vietnamese Meaning

Không nhiều hơn; tối đa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You can have at most three pieces of candy."

    "Bạn có thể ăn tối đa ba viên kẹo."

  • "The project will take at most two weeks."

    "Dự án sẽ mất tối đa hai tuần."

  • "At most 20 people can fit in the room."

    "Tối đa 20 người có thể vào phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective / Adverb most nhiều nhất, nhất, hầu hết
Adverb mostly chủ yếu, phần lớn
Adjective utmost tột bậc, hết sức, tối đa (thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc sự cố gắng)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ad- (to, near, at) + *mē- (to measure)
Proto-Germanic
*at (at) + *maistaz (greatest)
Old English
æt (at) + mǣst (most)
Modern English
at most

Sự Kết Hợp Của 'Điểm' và 'Đỉnh'

Cụm từ 'at most' là sự kết hợp của hai từ rất cơ bản. 'At' (tại) chỉ một điểm hoặc một giới hạn cụ thể. 'Most' (nhiều nhất) chỉ số lượng hoặc mức độ lớn nhất. Khi ghép lại, 'at most' có nghĩa là 'tại điểm cao nhất có thể', ám chỉ một giới hạn trên không thể vượt qua, và từ đó có nghĩa là 'tối đa' hoặc 'nhiều nhất là'.

Usage Note

Chỉ một số lượng hoặc mức độ tối đa được cho phép hoặc có thể xảy ra. Thường được sử dụng để giới hạn một khoảng số lượng hoặc thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + at most
  • cost at most fifty dollars
    (giá tối đa là năm mươi đô la)
  • take at most ten minutes
    (mất nhiều nhất là mười phút)
  • expect at most a small profit
    (mong đợi nhiều nhất là một khoản lợi nhuận nhỏ)
  • hold at most twenty people
    (chứa được tối đa hai mươi người)
Số lượng + at most
  • a few at most
    (nhiều nhất là một vài)
  • one or two at most
    (tối đa là một hoặc hai)
  • a couple of at most
    (nhiều nhất là một cặp/đôi)

Idioms

  • it's a guess at most

    cùng lắm cũng chỉ là phỏng đoán thôi (nhấn mạnh sự không chắc chắn)

    "My prediction for the winner is a guess at most; anything could happen."

    (Dự đoán của tôi về người chiến thắng cùng lắm cũng chỉ là phỏng đoán thôi; bất cứ điều gì cũng có thể xảy ra.)

  • at worst..., at most...

    trong trường hợp tệ nhất..., thì cũng chỉ ở mức...

    "At worst, the car will need a new tire, which will cost $100 at most."

    (Trong trường hợp tệ nhất, chiếc xe sẽ cần một chiếc lốp mới, thứ mà sẽ tốn nhiều nhất là 100 đô la.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at most

adverbial phrase
Lật mặt

Không nhiều hơn; tối đa.

"You can have at most three pieces of candy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you study hard, you will at most get a B grade if you don't do your homework.
Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn sẽ nhận được tối đa điểm B nếu bạn không làm bài tập về nhà.
Phủ định
If you don't practice every day, you won't, at most, become a professional pianist.
Nếu bạn không luyện tập mỗi ngày, bạn sẽ không thể trở thành một nghệ sĩ piano chuyên nghiệp, dù có cố gắng đến đâu.
Nghi vấn
Will he, at most, get a passing grade if he only attends half of the classes?
Liệu anh ấy có thể đạt điểm đủ qua môn nếu anh ấy chỉ tham gia một nửa số buổi học không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project will take at most three weeks to complete.
Dự án sẽ mất nhiều nhất ba tuần để hoàn thành.
Phủ định
You can't spend at most two hours on this; it requires more time.
Bạn không thể dành nhiều nhất hai giờ cho việc này; nó đòi hỏi nhiều thời gian hơn.
Nghi vấn
How much money should I spend at most on this gift?
Tôi nên chi nhiều nhất bao nhiêu tiền cho món quà này?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' exam scores, at most, represent 80% of their final grade.
Điểm thi của học sinh, nhiều nhất, chiếm 80% điểm cuối cùng của họ.
Phủ định
My sister and brother's combined income, at most, doesn't exceed $100,000 per year.
Tổng thu nhập của chị gái và em trai tôi, nhiều nhất, không vượt quá 100.000 đô la mỗi năm.
Nghi vấn
Does the company directors' combined bonuses amount to, at most, 5% of the annual profit?
Tổng tiền thưởng của các giám đốc công ty có lên tới, nhiều nhất, 5% lợi nhuận hàng năm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at most".

Quản Lý Kỳ Vọng trong Kinh Doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc sử dụng 'at most' và 'at least' rất quan trọng để quản lý kỳ vọng. Khi một nhà quản lý nói 'This project will take at most three months' (Dự án này sẽ mất tối đa ba tháng), họ đang đặt ra một giới hạn trên rõ ràng. Điều này giúp tránh hiểu lầm và thể hiện sự tính toán thực tế về các kịch bản có thể xảy ra, bao gồm cả trường hợp xấu nhất.

Sự Chính Xác trong Ngôn Ngữ Pháp Lý

'At most' là một cụm từ thiết yếu trong các văn bản pháp lý và hợp đồng để xác định trách nhiệm tối đa. Ví dụ, một điều khoản có thể ghi 'The penalty shall be at most $5,000' (Mức phạt sẽ là tối đa 5.000 đô la). Việc này tạo ra một giới hạn pháp lý không thể vượt qua, bảo vệ các bên khỏi những yêu cầu bồi thường vô hạn và đảm bảo tính rõ ràng, minh bạch.