(Top Banner Ad)
greater than or equal to
B1
Cụm từ so sánh B1 Toán học

greater than or equal to

Nghĩa tiếng Việt

lớn hơn hoặc bằng không nhỏ hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mathematical expression indicating that one quantity is larger than or the same size as another quantity.

Vietnamese Meaning

Một biểu thức toán học chỉ ra rằng một đại lượng lớn hơn hoặc bằng một đại lượng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The value of x must be greater than or equal to 5."

    "Giá trị của x phải lớn hơn hoặc bằng 5."

  • "The age of the applicant must be greater than or equal to 18."

    "Tuổi của người nộp đơn phải lớn hơn hoặc bằng 18."

  • "The minimum score to pass the exam is 70, meaning your score must be greater than or equal to 70."

    "Điểm tối thiểu để qua kỳ thi là 70, nghĩa là điểm của bạn phải lớn hơn hoặc bằng 70."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective great tuyệt vời, vĩ đại, lớn
Noun greatness sự vĩ đại, sự tuyệt vời
Adverb greatly rất nhiều, một cách đáng kể
Adjective equal ngang bằng, công bằng
Noun equality sự bình đẳng, sự ngang bằng
Adverb equally ngang nhau, như nhau
Verb equalize làm cho ngang bằng, cân bằng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
great
Latin
aequalis
Modern English
greater than
Modern English
equal to
Modern English
greater than or equal to

Nguồn gốc của 'lớn hơn hoặc bằng'

Cụm từ 'greater than or equal to' không có nguồn gốc sâu xa từ các ngôn ngữ cổ như nhiều từ khác. Nó là một cấu trúc tiếng Anh hiện đại được tạo ra để diễn tả một khái niệm toán học và logic quan trọng: sự kết hợp giữa so sánh 'lớn hơn' và sự tương đương 'bằng'. Nó ra đời để cung cấp một cách diễn đạt ngắn gọn và chính xác cho các điều kiện trong toán học, khoa học máy tính và nhiều lĩnh vực khác, nơi cần xác định một giá trị phải đạt hoặc vượt qua một ngưỡng nhất định.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng rộng rãi trong toán học, khoa học máy tính và các lĩnh vực kỹ thuật để biểu thị một mối quan hệ về độ lớn giữa hai giá trị. Nó thường được viết tắt là '≥' hoặc '>='.

Collocations (Từ đi kèm)

Trong Toán học/Lập trình
  • x is greater than or equal to 5
    (x lớn hơn hoặc bằng 5)
  • The score must be greater than or equal to 70
    (Điểm số phải lớn hơn hoặc bằng 70)
  • If the temperature is greater than or equal to 30°C
    (Nếu nhiệt độ lớn hơn hoặc bằng 30°C)
Trong Điều kiện/Yêu cầu
  • Applicants need to have an age greater than or equal to 18
    (Ứng viên cần có độ tuổi lớn hơn hoặc bằng 18)
  • The budget allocated should be greater than or equal to $10,000
    (Ngân sách phân bổ phải lớn hơn hoặc bằng 10.000 đô la)
  • Ensure the security level is greater than or equal to the standard
    (Đảm bảo mức độ bảo mật lớn hơn hoặc bằng tiêu chuẩn)

Idioms

  • A value greater than or equal to zero

    Một giá trị lớn hơn hoặc bằng 0 (thường dùng trong toán học, lập trình để chỉ số không âm)

    "In many calculations, we only consider inputs with a value greater than or equal to zero."

    (Trong nhiều phép tính, chúng tôi chỉ xem xét các đầu vào có giá trị lớn hơn hoặc bằng 0.)

  • Meet a condition greater than or equal to X

    Đáp ứng điều kiện lớn hơn hoặc bằng X (chỉ việc đạt được hoặc vượt qua một ngưỡng nhất định)

    "To pass the exam, you must meet a condition greater than or equal to 60%."

    (Để vượt qua kỳ thi, bạn phải đáp ứng điều kiện lớn hơn hoặc bằng 60%.)

  • Set a threshold greater than or equal to Y

    Đặt ngưỡng lớn hơn hoặc bằng Y (thiết lập một mức tối thiểu cần đạt được)

    "The system administrators set a threshold greater than or equal to 5 failed login attempts before locking an account."

    (Các quản trị viên hệ thống đặt ngưỡng lớn hơn hoặc bằng 5 lần đăng nhập thất bại trước khi khóa tài khoản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

greater than or equal to

Cụm từ so sánh
Lật mặt

Một biểu thức toán học chỉ ra rằng một đại lượng lớn hơn hoặc bằng một đại lượng khác.

"The value of x must be greater than or equal to 5."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greater than or equal to".

Tiêu chuẩn và Ngưỡng chấp nhận

Khái niệm 'greater than or equal to' (lớn hơn hoặc bằng) là nền tảng trong việc thiết lập các tiêu chuẩn, quy định và ngưỡng chấp nhận trong nhiều khía cạnh của đời sống. Từ các yêu cầu tối thiểu về điểm số để đậu một kỳ thi, tuổi tối thiểu hợp pháp, đến các thông số kỹ thuật sản phẩm, cụm từ này giúp xác định rõ ràng 'điều kiện đủ' để một sự vật, hiện tượng hoặc hành động được coi là hợp lệ, an toàn hoặc đạt yêu cầu. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo công bằng và duy trì trật tự xã hội.

Quyết định dựa trên Dữ liệu

Trong thời đại kỹ thuật số, việc đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu là rất quan trọng. Các điều kiện 'lớn hơn hoặc bằng' được sử dụng rộng rãi trong phân tích dữ liệu, thuật toán và lập trình để lọc, sắp xếp và xử lý thông tin. Ví dụ, một chương trình có thể được lập trình để thực hiện một hành động cụ thể nếu số lượng lượt truy cập lớn hơn hoặc bằng một con số nhất định, giúp tự động hóa và tối ưu hóa các quy trình trong kinh doanh và công nghệ. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong logic và khoa học máy tính.