(Top Banner Ad)
greater than
A2
Tính từ A2 Toán học, Logic, Lập trình

greater than

UK: /ˈɡreɪ.tə ðæn/ • US: /ˈɡreɪ.t̬ɚ ðæn/

Nghĩa tiếng Việt

lớn hơn hơn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Larger in size, amount, degree, or number than (something implied or expressed). Used to indicate that one quantity is numerically larger than another.

Vietnamese Meaning

Lớn hơn về kích thước, số lượng, mức độ hoặc số so với (một cái gì đó ngụ ý hoặc được thể hiện). Được sử dụng để chỉ ra rằng một đại lượng lớn hơn về mặt số học so với một đại lượng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Five is greater than three."

    "Năm lớn hơn ba."

  • "The population of China is greater than the population of the United States."

    "Dân số của Trung Quốc lớn hơn dân số của Hoa Kỳ."

  • "If x is greater than 10, then y is 20."

    "Nếu x lớn hơn 10, thì y là 20."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective great tuyệt vời, lớn
Noun greatness sự vĩ đại, sự lớn lao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Logic, Lập trình

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gʷréh₂us
Proto-Germanic
*graiz
Old English
grēat
Middle English
greter
Modern English
greater
Latin
than

Nguồn gốc của 'greater'

Từ 'greater' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'grēat', có nghĩa là 'lớn'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'greater' để chỉ sự so sánh, lớn hơn về kích thước, số lượng hoặc mức độ. Nó thường được sử dụng để so sánh hai hoặc nhiều đối tượng.

Nguồn gốc của 'than'

Từ 'than' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þanne', 'ðanne' và liên quan đến tiếng Đức 'dann', nghĩa là 'sau đó'. Nó được dùng để giới thiệu yếu tố thứ hai trong một sự so sánh, cho biết 'lớn hơn' cái gì đó.

Usage Note

Cụm từ 'greater than' được dùng để so sánh hai số, hai đại lượng hoặc hai giá trị. Nó biểu thị một sự vượt trội về mặt định lượng. Nó thường được dùng trong các biểu thức toán học, lập trình, và các so sánh định lượng khác. Khác với 'more than', 'greater than' nhấn mạnh hơn về mặt số học và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + greater than
  • much much greater than
    (lớn hơn nhiều so với)
  • far far greater than
    (lớn hơn rất nhiều so với)
  • slightly slightly greater than
    (lớn hơn một chút so với)
Verb + greater than
  • be be greater than
    (lớn hơn)
  • prove prove greater than
    (chứng tỏ lớn hơn)
  • become become greater than
    (trở nên lớn hơn)

Idioms

  • Actions speak louder than words.

    Hành động ý nghĩa hơn lời nói.

    "He promised to help, but actions speak louder than words."

    (Anh ta hứa sẽ giúp, nhưng hành động ý nghĩa hơn lời nói.)

  • The whole is greater than the sum of its parts.

    Tổng thể lớn hơn tổng các phần.

    "A successful team demonstrates that the whole is greater than the sum of its parts."

    (Một đội thành công chứng minh rằng tổng thể lớn hơn tổng các phần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

greater than

Tính từ
Lật mặt

Lớn hơn về kích thước, số lượng, mức độ hoặc số so với (một cái gì đó ngụ ý hoặc được thể hiện). Được sử dụng để chỉ ra rằng một đại lượng lớn hơn về mặt số học so với một đại lượng khác.

"Five is greater than three."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greater than".

So sánh và Cạnh tranh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc so sánh và cạnh tranh được xem là động lực để phát triển. Cụm từ 'greater than' thường được sử dụng để thể hiện sự vượt trội và mong muốn đạt được thành tựu cao hơn.

Biểu tượng Toán học

Trong toán học, ký hiệu '>' biểu thị 'greater than' (lớn hơn). Nó được sử dụng rộng rãi trong các phương trình và bất đẳng thức để so sánh giá trị của các số hoặc biểu thức.