(Top Banner Ad)
less than
A2
Giới từ (Preposition) & Cụm từ định lượng A2 Toán học, Ngôn ngữ học, Tổng quát

less than

UK: /ˈlɛs ðæn/ • US: /ˈlɛs ðæn/

Nghĩa tiếng Việt

ít hơn thấp hơn nhỏ hơn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Smaller in size, quantity, degree, or value than something else; not as great in amount.

Vietnamese Meaning

Nhỏ hơn về kích thước, số lượng, mức độ hoặc giá trị so với một thứ gì khác; không lớn bằng về số lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The price of this item is less than $10."

    "Giá của mặt hàng này thấp hơn 10 đô la."

  • "I have less than an hour to finish this task."

    "Tôi có ít hơn một tiếng để hoàn thành công việc này."

  • "The risk of infection is less than 1%."

    "Nguy cơ nhiễm trùng là ít hơn 1%."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective less ít hơn
Adverb least ít nhất
Noun leaseness sự ít hơn, tính chất ít hơn (hiếm dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Ngôn ngữ học, Tổng quát

Nguồn gốc của 'less than'

Cụm từ 'less than' xuất phát từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa 'læs' (ít hơn) và 'than' (so với). Nó được sử dụng để so sánh số lượng hoặc mức độ giữa hai đối tượng, biểu thị sự nhỏ hơn. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'ít hơn' hoặc 'bé hơn'.

Usage Note

Sử dụng để so sánh hai giá trị hoặc số lượng. Thường dùng trong toán học, thống kê, và các tình huống hàng ngày để chỉ sự kém hơn. Khác với 'fewer than', thường dùng với danh từ đếm được, 'less than' có thể dùng với cả danh từ đếm được và không đếm được, đặc biệt khi nói về số lượng tổng quát hoặc trừu tượng. Ví dụ: 'less than 10 students' (ít hơn 10 học sinh) hoặc 'less than the required amount' (ít hơn số lượng yêu cầu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + less than
  • much less than
    (ít hơn nhiều so với)
  • far less than
    (ít hơn xa so với)
  • slightly less than
    (ít hơn một chút so với)
Verb + less than
  • earn less than
    (kiếm được ít hơn so với)
  • cost less than
    (tốn ít hơn so với)
  • weigh less than
    (nặng ít hơn so với)

Idioms

  • less than ideal

    không được lý tưởng lắm, chưa được hoàn hảo

    "The weather was less than ideal for a picnic."

    (Thời tiết không được lý tưởng lắm cho một buổi dã ngoại.)

  • less than impressed

    không mấy ấn tượng, không thực sự thích

    "I was less than impressed with the service at the restaurant."

    (Tôi không mấy ấn tượng với dịch vụ ở nhà hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

less than

Giới từ (Preposition) & Cụm từ định lượng
Lật mặt

Nhỏ hơn về kích thước, số lượng, mức độ hoặc giá trị so với một thứ gì khác; không lớn bằng về số lượng.

"The price of this item is less than $10."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less than".

So sánh và Xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc so sánh bản thân với người khác là điều phổ biến. 'Less than' có thể được sử dụng để mô tả địa vị xã hội, thành tích học tập, hoặc tài sản cá nhân, nhưng cần lưu ý để tránh gây ra sự tiêu cực hoặc tự ti. Ở Việt Nam, việc so sánh cũng tồn tại, nhưng thường được thể hiện một cách tế nhị hơn.