less than
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Smaller in size, quantity, degree, or value than something else; not as great in amount.
Vietnamese Meaning
Nhỏ hơn về kích thước, số lượng, mức độ hoặc giá trị so với một thứ gì khác; không lớn bằng về số lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The price of this item is less than $10."
"Giá của mặt hàng này thấp hơn 10 đô la."
-
"I have less than an hour to finish this task."
"Tôi có ít hơn một tiếng để hoàn thành công việc này."
-
"The risk of infection is less than 1%."
"Nguy cơ nhiễm trùng là ít hơn 1%."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Sử dụng để so sánh hai giá trị hoặc số lượng. Thường dùng trong toán học, thống kê, và các tình huống hàng ngày để chỉ sự kém hơn. Khác với 'fewer than', thường dùng với danh từ đếm được, 'less than' có thể dùng với cả danh từ đếm được và không đếm được, đặc biệt khi nói về số lượng tổng quát hoặc trừu tượng. Ví dụ: 'less than 10 students' (ít hơn 10 học sinh) hoặc 'less than the required amount' (ít hơn số lượng yêu cầu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
much less than (ít hơn nhiều so với)
-
far less than (ít hơn xa so với)
-
slightly less than (ít hơn một chút so với)
-
earn less than (kiếm được ít hơn so với)
-
cost less than (tốn ít hơn so với)
-
weigh less than (nặng ít hơn so với)
Idioms
-
less than ideal
không được lý tưởng lắm, chưa được hoàn hảo
"The weather was less than ideal for a picnic."
(Thời tiết không được lý tưởng lắm cho một buổi dã ngoại.)
-
less than impressed
không mấy ấn tượng, không thực sự thích
"I was less than impressed with the service at the restaurant."
(Tôi không mấy ấn tượng với dịch vụ ở nhà hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
less than
Giới từ (Preposition) & Cụm từ định lượngNhỏ hơn về kích thước, số lượng, mức độ hoặc giá trị so với một thứ gì khác; không lớn bằng về số lượng.
"The price of this item is less than $10."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less than".
