(Top Banner Ad)
less wealthy than
B1
Cụm từ so sánh B1 Kinh tế - Xã hội

less wealthy than

UK: /ˈwɛlθi/ • US: /ˈwɛlθi/

Nghĩa tiếng Việt

ít giàu hơn kém giàu hơn không giàu bằng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having less wealth compared to someone or something else.

Vietnamese Meaning

Ít giàu có hơn so với ai đó hoặc cái gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is less wealthy than she used to be."

    "Cô ấy ít giàu có hơn so với trước đây."

  • "Even though he works hard, he is still less wealthy than his neighbors."

    "Mặc dù anh ấy làm việc chăm chỉ, anh ấy vẫn ít giàu có hơn những người hàng xóm của mình."

  • "Their family is less wealthy than they appear to be."

    "Gia đình họ ít giàu có hơn so với vẻ ngoài của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wealthy giàu có
Noun wealth sự giàu có, của cải
Adverb wealthily một cách giàu có

Synonyms

not as rich as (không giàu bằng)poorer than (nghèo hơn)

Antonyms

more wealthy than (giàu có hơn)richer than (giàu hơn)

Related Words

Subject Area

Kinh tế - Xã hội

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để so sánh mức độ giàu có giữa hai hoặc nhiều đối tượng. 'Less' chỉ ra một mức độ thấp hơn về sự giàu có. So sánh với 'poorer than' có sắc thái mạnh hơn về tình trạng nghèo khó.

Prepositions

than

'Than' được sử dụng để giới thiệu đối tượng được so sánh đến. Ví dụ: 'He is less wealthy than his brother.' (Anh ấy ít giàu có hơn anh trai mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + less wealthy than
  • considerably considerably less wealthy than
    (ít giàu có hơn đáng kể so với)
  • slightly slightly less wealthy than
    (ít giàu có hơn một chút so với)
  • much much less wealthy than
    (ít giàu có hơn nhiều so với)
Verb + less wealthy than
  • being being less wealthy than
    (khi ít giàu có hơn so với)
  • becoming becoming less wealthy than
    (trở nên ít giàu có hơn so với)
  • remain remain less wealthy than
    (vẫn ít giàu có hơn so với)

Idioms

  • It's not all about wealth

    Không phải mọi thứ đều là về tiền bạc/sự giàu có.

    "He may be less wealthy than his brother, but he's happier. It's not all about wealth."

    (Anh ấy có thể ít giàu có hơn anh trai mình, nhưng anh ấy hạnh phúc hơn. Không phải mọi thứ đều là về tiền bạc.)

  • Money can't buy happiness

    Tiền không mua được hạnh phúc.

    "She's less wealthy than many celebrities, but she knows money can't buy happiness."

    (Cô ấy ít giàu có hơn nhiều người nổi tiếng, nhưng cô ấy biết tiền không mua được hạnh phúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

less wealthy than

Cụm từ so sánh
Lật mặt

Ít giàu có hơn so với ai đó hoặc cái gì đó khác.

"She is less wealthy than she used to be."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had invested in that company ten years ago, I would be less wealthy than Bill Gates today.
Nếu tôi đã đầu tư vào công ty đó mười năm trước, tôi sẽ kém giàu hơn Bill Gates ngày nay.
Phủ định
If she weren't so generous with her money, she would have been less wealthy than her sister by now.
Nếu cô ấy không hào phóng với tiền của mình như vậy, thì giờ cô ấy đã kém giàu hơn em gái mình rồi.
Nghi vấn
If they had won the lottery last year, would they be less wealthy than their neighbors now?
Nếu họ trúng xổ số năm ngoái, giờ họ có kém giàu hơn hàng xóm của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less wealthy than".

Income Inequality

Sự bất bình đẳng thu nhập là một vấn đề toàn cầu, nơi một số ít người sở hữu phần lớn của cải, trong khi nhiều người khác ít giàu có hơn nhiều. Điều này có thể dẫn đến những khác biệt lớn về cơ hội và chất lượng cuộc sống. (Bất bình đẳng thu nhập là một vấn đề nhức nhối trên toàn cầu, khi một số ít người nắm giữ phần lớn tài sản, trong khi nhiều người khác có ít của cải hơn. Điều này có thể dẫn đến những sự khác biệt lớn về cơ hội và chất lượng cuộc sống.)