(Top Banner Ad)
lethal weapons
C1
Danh từ C1 Pháp luật, Quân sự, Tội phạm học

lethal weapons

UK: /ˈliːθəl ˈwɛpənz/ • US: /ˈliːθəl ˈwɛpənz/

Nghĩa tiếng Việt

vũ khí sát thương vũ khí giết người vũ khí gây chết người
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Weapons designed or intended to cause death or serious bodily harm.

Vietnamese Meaning

Vũ khí được thiết kế hoặc có ý định gây ra cái chết hoặc thương tích nghiêm trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police seized a cache of lethal weapons from the suspect's apartment."

    "Cảnh sát đã thu giữ một kho vũ khí giết người từ căn hộ của nghi phạm."

  • "The use of lethal weapons is strictly regulated by law."

    "Việc sử dụng vũ khí giết người bị kiểm soát chặt chẽ bởi luật pháp."

  • "Possession of lethal weapons without a permit is a felony."

    "Việc sở hữu vũ khí giết người mà không có giấy phép là một trọng tội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lethal gây chết người, làm chết người
Noun lethality tính chất gây chết người

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Quân sự, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
letalis
Middle English
lethal
English
lethal weapons

Nguồn gốc của 'lethal'

Từ 'lethal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'letalis', có nghĩa là 'gây chết người'. Nó ám chỉ khả năng gây ra cái chết. Việc sử dụng nó trong cụm từ 'lethal weapons' nhấn mạnh tính chất nguy hiểm và chết chóc của vũ khí.

Usage Note

Cụm từ 'lethal weapons' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật, quân sự và tội phạm học. Nó bao gồm nhiều loại vũ khí khác nhau, từ súng, dao đến các loại chất độc. 'Deadly weapon' là một từ đồng nghĩa, tuy nhiên 'lethal weapon' thường mang tính chất chính thức và pháp lý hơn.

Prepositions

with against

‘With’: ám chỉ việc sử dụng vũ khí. Ví dụ: 'He was caught with lethal weapons.' (Anh ta bị bắt quả tang mang theo vũ khí giết người.) ‘Against’: ám chỉ việc phòng vệ hoặc tấn công bằng vũ khí. Ví dụ: 'Laws against the possession of lethal weapons.' (Luật chống lại việc sở hữu vũ khí giết người.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lethal weapons
  • deadly deadly lethal weapons
    (vũ khí chết người cực kỳ nguy hiểm)
  • extremely extremely lethal weapons
    (vũ khí cực kỳ nguy hiểm)
Verb + lethal weapons
  • use use lethal weapons
    (sử dụng vũ khí chết người)
  • possess possess lethal weapons
    (sở hữu vũ khí chết người)

Idioms

  • Lethal weapon

    Một người hoặc vật có khả năng gây ra thiệt hại lớn hoặc nguy hiểm.

    "He's a lethal weapon on the basketball court."

    (Anh ấy là một vũ khí lợi hại trên sân bóng rổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lethal weapons

Danh từ
Lật mặt

Vũ khí được thiết kế hoặc có ý định gây ra cái chết hoặc thương tích nghiêm trọng.

"The police seized a cache of lethal weapons from the suspect's apartment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lethal weapons".

Sử dụng Vũ khí Chết người trong Luật pháp

Trong nhiều hệ thống pháp luật, việc sử dụng vũ khí chết người được kiểm soát chặt chẽ và thường chỉ được phép trong các tình huống tự vệ chính đáng hoặc bởi các lực lượng thực thi pháp luật. Việc sử dụng trái phép có thể dẫn đến các hình phạt nghiêm trọng.