deadly force
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Force that is likely to cause serious bodily harm or death.
Vietnamese Meaning
Vũ lực có khả năng gây ra thương tích nghiêm trọng hoặc tử vong.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police officer was justified in using deadly force because the suspect was armed and dangerous."
"Viên cảnh sát được biện minh cho việc sử dụng vũ lực gây chết người vì nghi phạm có vũ khí và nguy hiểm."
-
"The law outlines the circumstances in which deadly force is authorized."
"Luật pháp vạch ra những tình huống mà vũ lực gây chết người được cho phép."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | death | Cái chết, sự tử vong |
| Adjective | lethal | Gây tử vong, chí mạng |
| Adverb | forcefully | Một cách mạnh mẽ, bằng vũ lực |
| Verb | force | Ép buộc, dùng vũ lực |
| Noun | fatality | Thương vong, tai họa chết người |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'deadly force' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật và thực thi pháp luật để chỉ hành động sử dụng vũ lực có khả năng gây chết người. Nó bao gồm việc sử dụng súng, dao, hoặc các phương tiện khác có thể gây ra cái chết hoặc thương tích nghiêm trọng. Việc sử dụng 'deadly force' thường chỉ được cho phép trong các tình huống tự vệ chính đáng hoặc để ngăn chặn tội phạm nghiêm trọng khi không có lựa chọn nào khác.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường mô tả bản chất của lực lượng (ví dụ: the use *of* deadly force). Khi sử dụng 'with', nó có thể mô tả cái gì đó được thực hiện *with* deadly force.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use deadly force (sử dụng vũ lực chết người)
-
authorize authorize deadly force (cho phép/ủy quyền sử dụng vũ lực chết người)
-
justify justify deadly force (biện minh cho việc sử dụng vũ lực chết người)
-
justifiable justifiable deadly force (vũ lực chết người có thể biện minh được (hợp pháp))
-
excessive excessive deadly force (vũ lực chết người quá mức (vượt quá giới hạn cho phép))
Idioms
-
Threaten to use deadly force
Đe dọa sử dụng vũ lực chết người
"The officer had to threaten to use deadly force to make the suspect drop the weapon."
(Sĩ quan cảnh sát đã phải đe dọa sử dụng vũ lực chết người để buộc nghi phạm bỏ vũ khí xuống.)
-
The use of deadly force policy
Chính sách về việc sử dụng vũ lực chết người
"Every police department reviews its use of deadly force policy annually."
(Mọi sở cảnh sát đều xem xét lại chính sách về việc sử dụng vũ lực chết người hàng năm.)
-
Defense against deadly force
Phòng vệ chống lại vũ lực chết người
"The law permits defense against deadly force when one's life is in immediate danger."
(Luật pháp cho phép phòng vệ chống lại vũ lực chết người khi tính mạng của một người đang gặp nguy hiểm ngay lập tức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deadly force
Danh từVũ lực có khả năng gây ra thương tích nghiêm trọng hoặc tử vong.
"The police officer was justified in using deadly force because the suspect was armed and dangerous."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The officer said that he had used deadly force because the suspect had been armed. |
Sĩ quan nói rằng anh ta đã sử dụng vũ lực chết người vì nghi phạm có vũ trang. |
| Phủ định | The report stated that the police did not use deadly force during the protest. |
Báo cáo nói rằng cảnh sát đã không sử dụng vũ lực chết người trong cuộc biểu tình. |
| Nghi vấn | The journalist asked whether the soldier had been authorized to use deadly force. |
Nhà báo hỏi liệu người lính có được ủy quyền sử dụng vũ lực chết người hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deadly force".
