(Top Banner Ad)
deadly force
C1
Danh từ C1 Pháp luật

deadly force

UK: /ˈdedli fɔːs/ • US: /ˈdedli fɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

vũ lực gây chết người sử dụng vũ lực có khả năng gây chết người
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Force that is likely to cause serious bodily harm or death.

Vietnamese Meaning

Vũ lực có khả năng gây ra thương tích nghiêm trọng hoặc tử vong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police officer was justified in using deadly force because the suspect was armed and dangerous."

    "Viên cảnh sát được biện minh cho việc sử dụng vũ lực gây chết người vì nghi phạm có vũ khí và nguy hiểm."

  • "The law outlines the circumstances in which deadly force is authorized."

    "Luật pháp vạch ra những tình huống mà vũ lực gây chết người được cho phép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun death Cái chết, sự tử vong
Adjective lethal Gây tử vong, chí mạng
Adverb forcefully Một cách mạnh mẽ, bằng vũ lực
Verb force Ép buộc, dùng vũ lực
Noun fatality Thương vong, tai họa chết người

Synonyms

lethal force (vũ lực chết người)

Antonyms

non-lethal force (vũ lực không gây chết người)

Related Words

Subject Area

Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dēadlīc
Old French
force
Modern English (1900s)
deadly force

Nguồn Gốc Pháp Lý

Cụm từ 'deadly force' không chỉ là sự kết hợp của hai từ thông thường. Nó là một thuật ngữ pháp lý quan trọng, đặc biệt phổ biến trong luật pháp Hoa Kỳ và các nước theo hệ thống thông luật, dùng để mô tả mức độ bạo lực tối đa mà cảnh sát, quân nhân hoặc người dân được phép sử dụng trong tình huống tự vệ hoặc để ngăn chặn tội phạm nguy hiểm đe dọa tính mạng.

Sự Kết Hợp Của Ý Nghĩa

Trong ngữ cảnh pháp luật, 'deadly' (chết người) không chỉ có nghĩa là 'gây ra cái chết', mà là 'có khả năng hợp lý gây ra cái chết hoặc thương tích nghiêm trọng về thân thể'. Khi kết hợp với 'force' (vũ lực), nó tạo ra một khái niệm nhấn mạnh sự cần thiết và giới hạn của việc sử dụng bạo lực cực đoan.

Usage Note

Cụm từ 'deadly force' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật và thực thi pháp luật để chỉ hành động sử dụng vũ lực có khả năng gây chết người. Nó bao gồm việc sử dụng súng, dao, hoặc các phương tiện khác có thể gây ra cái chết hoặc thương tích nghiêm trọng. Việc sử dụng 'deadly force' thường chỉ được cho phép trong các tình huống tự vệ chính đáng hoặc để ngăn chặn tội phạm nghiêm trọng khi không có lựa chọn nào khác.

Prepositions

of with

Khi sử dụng 'of', nó thường mô tả bản chất của lực lượng (ví dụ: the use *of* deadly force). Khi sử dụng 'with', nó có thể mô tả cái gì đó được thực hiện *with* deadly force.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + deadly force
  • use use deadly force
    (sử dụng vũ lực chết người)
  • authorize authorize deadly force
    (cho phép/ủy quyền sử dụng vũ lực chết người)
  • justify justify deadly force
    (biện minh cho việc sử dụng vũ lực chết người)
Adjective + deadly force
  • justifiable justifiable deadly force
    (vũ lực chết người có thể biện minh được (hợp pháp))
  • excessive excessive deadly force
    (vũ lực chết người quá mức (vượt quá giới hạn cho phép))

Idioms

  • Threaten to use deadly force

    Đe dọa sử dụng vũ lực chết người

    "The officer had to threaten to use deadly force to make the suspect drop the weapon."

    (Sĩ quan cảnh sát đã phải đe dọa sử dụng vũ lực chết người để buộc nghi phạm bỏ vũ khí xuống.)

  • The use of deadly force policy

    Chính sách về việc sử dụng vũ lực chết người

    "Every police department reviews its use of deadly force policy annually."

    (Mọi sở cảnh sát đều xem xét lại chính sách về việc sử dụng vũ lực chết người hàng năm.)

  • Defense against deadly force

    Phòng vệ chống lại vũ lực chết người

    "The law permits defense against deadly force when one's life is in immediate danger."

    (Luật pháp cho phép phòng vệ chống lại vũ lực chết người khi tính mạng của một người đang gặp nguy hiểm ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deadly force

Danh từ
Lật mặt

Vũ lực có khả năng gây ra thương tích nghiêm trọng hoặc tử vong.

"The police officer was justified in using deadly force because the suspect was armed and dangerous."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The officer said that he had used deadly force because the suspect had been armed.
Sĩ quan nói rằng anh ta đã sử dụng vũ lực chết người vì nghi phạm có vũ trang.
Phủ định
The report stated that the police did not use deadly force during the protest.
Báo cáo nói rằng cảnh sát đã không sử dụng vũ lực chết người trong cuộc biểu tình.
Nghi vấn
The journalist asked whether the soldier had been authorized to use deadly force.
Nhà báo hỏi liệu người lính có được ủy quyền sử dụng vũ lực chết người hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deadly force".

Nguyên Tắc Tối Thiểu (Minimum Force)

Trong nhiều lực lượng cảnh sát phương Tây, nguyên tắc cơ bản là sử dụng mức độ vũ lực tối thiểu cần thiết để kiểm soát tình huống. 'Deadly force' luôn được coi là biện pháp cuối cùng, chỉ được áp dụng khi không còn phương án nào khác để ngăn chặn nguy hiểm chết người.

Luật 'Stand Your Ground' (Giữ Vững Vị Trí)

Tại nhiều bang của Mỹ, các điều luật tự vệ như 'Stand Your Ground' cho phép một cá nhân sử dụng 'deadly force' để tự vệ nếu cảm thấy bị đe dọa nghiêm trọng, ngay cả khi họ có khả năng rút lui an toàn. Điều này đi ngược lại truyền thống 'Duty to Retreat' (Nghĩa vụ rút lui) trước đây và thường gây ra nhiều tranh cãi xã hội.