deadly weapons
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có khả năng gây chết người; gây chết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A deadly virus spread rapidly through the city."
"Một loại virus chết người lây lan nhanh chóng khắp thành phố."
-
"The use of deadly weapons is strictly prohibited in the area."
"Việc sử dụng vũ khí chết người bị nghiêm cấm trong khu vực này."
-
"Possession of deadly weapons can lead to severe penalties."
"Việc sở hữu vũ khí chết người có thể dẫn đến những hình phạt nghiêm trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'deadly' nhấn mạnh vào khả năng gây ra cái chết. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ có bản chất nguy hiểm và có thể dẫn đến tử vong. So sánh với 'lethal', 'deadly' có thể mang sắc thái rộng hơn, ám chỉ cả những nguy hiểm tiềm tàng chứ không chỉ những thứ chắc chắn gây chết người.
Danh từ 'weapons' đề cập đến bất kỳ công cụ, thiết bị hoặc vật phẩm nào được thiết kế hoặc sử dụng để gây sát thương hoặc vô hiệu hóa đối phương. Phạm vi sử dụng rất rộng, từ vũ khí thô sơ đến vũ khí công nghệ cao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
illegal illegal deadly weapons (vũ khí chết người bất hợp pháp)
-
concealed concealed deadly weapons (vũ khí chết người giấu kín)
-
chemical chemical deadly weapons (vũ khí hóa học chết người)
-
carry carry deadly weapons (mang vũ khí chết người)
-
use use deadly weapons (sử dụng vũ khí chết người)
-
ban ban deadly weapons (cấm vũ khí chết người)
-
possession of possession of deadly weapons (sở hữu vũ khí chết người)
-
threat of threat of deadly weapons (mối đe dọa từ vũ khí chết người)
Idioms
-
concealed deadly weapon
vũ khí chết người giấu kín (một thuật ngữ pháp lý chỉ vũ khí bị giấu đi một cách bất hợp pháp và khó nhận thấy)
"He was arrested for carrying a concealed deadly weapon."
(Anh ta đã bị bắt vì mang theo vũ khí chết người giấu kín.)
-
unlawful possession of deadly weapons
sở hữu vũ khí chết người trái phép (một tội danh pháp lý)
"The suspect faces charges of unlawful possession of deadly weapons."
(Nghi phạm đối mặt với cáo buộc sở hữu vũ khí chết người trái phép.)
-
to be armed with deadly weapons
được trang bị vũ khí chết người (có vũ khí nguy hiểm, sẵn sàng sử dụng)
"The robbers were armed with deadly weapons when they entered the bank."
(Những tên cướp đã được trang bị vũ khí chết người khi chúng xông vào ngân hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deadly weapons
Tính từ (deadly)Có khả năng gây chết người; gây chết.
"A deadly virus spread rapidly through the city."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although many countries possess deadly weapons, they claim to strive for peace. |
Mặc dù nhiều quốc gia sở hữu vũ khí chết người, họ tuyên bố đấu tranh cho hòa bình. |
| Phủ định | Unless stricter regulations are implemented, the risk of deadly weapons falling into the wrong hands will not decrease. |
Trừ khi các quy định chặt chẽ hơn được thực hiện, nguy cơ vũ khí chết người rơi vào tay kẻ xấu sẽ không giảm bớt. |
| Nghi vấn | Even though international treaties exist, how can we ensure that all nations dismantle their deadly weapons programs? |
Mặc dù các hiệp ước quốc tế tồn tại, làm thế nào chúng ta có thể đảm bảo rằng tất cả các quốc gia dỡ bỏ các chương trình vũ khí chết người của họ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deadly weapons".
