(Top Banner Ad)
deadly weapons
B2
Tính từ (deadly) B2 Quân sự/Pháp luật

deadly weapons

UK: /ˈdedli ˈwepənz/ • US: /ˈdedli ˈwepənz/

Nghĩa tiếng Việt

vũ khí chết người vũ khí gây chết người khí giới sát thương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of causing death; lethal.

Vietnamese Meaning

Có khả năng gây chết người; gây chết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A deadly virus spread rapidly through the city."

    "Một loại virus chết người lây lan nhanh chóng khắp thành phố."

  • "The use of deadly weapons is strictly prohibited in the area."

    "Việc sử dụng vũ khí chết người bị nghiêm cấm trong khu vực này."

  • "Possession of deadly weapons can lead to severe penalties."

    "Việc sở hữu vũ khí chết người có thể dẫn đến những hình phạt nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun death cái chết
Adjective dead chết, đã chết
Verb die chết, qua đời
Noun weaponry hệ thống vũ khí, kho vũ khí
Verb arm trang bị vũ khí
Adjective armed có vũ trang
Adjective unarmed không có vũ trang

Synonyms

lethal weapons (vũ khí gây chết người)dangerous weapons (vũ khí nguy hiểm)

Related Words

Subject Area

Quân sự/Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰews- (to breathe out, to die)
Proto-Germanic
*daudaz (dead)
Old English
dēad (dead)
Old English
dēadlīc (mortal, deadly, from dēad + -līc 'like')
Proto-Germanic
*wēpnan (weapon)
Old English
wæpen (weapon)
Modern English
deadly weapons (direct combination)

Nguồn gốc 'chết người'

Cụm từ 'deadly weapons' (vũ khí chết người) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc lâu đời. 'Deadly' (chết người) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'dēadlīc', được tạo thành từ 'dēad' (chết) và hậu tố '-līc' (giống như), mang ý nghĩa 'có khả năng gây tử vong'. Từ 'weapon' (vũ khí) cũng có gốc rễ sâu xa từ tiếng Anh cổ 'wæpen' và tiếng German cổ, dùng để chỉ các công cụ chiến đấu. Khi ghép lại, chúng tạo nên một khái niệm rõ ràng về các loại công cụ được thiết kế để gây ra cái chết hoặc thương tích nghiêm trọng.

Usage Note

Tính từ 'deadly' nhấn mạnh vào khả năng gây ra cái chết. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ có bản chất nguy hiểm và có thể dẫn đến tử vong. So sánh với 'lethal', 'deadly' có thể mang sắc thái rộng hơn, ám chỉ cả những nguy hiểm tiềm tàng chứ không chỉ những thứ chắc chắn gây chết người.
Danh từ 'weapons' đề cập đến bất kỳ công cụ, thiết bị hoặc vật phẩm nào được thiết kế hoặc sử dụng để gây sát thương hoặc vô hiệu hóa đối phương. Phạm vi sử dụng rất rộng, từ vũ khí thô sơ đến vũ khí công nghệ cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deadly weapons
  • illegal illegal deadly weapons
    (vũ khí chết người bất hợp pháp)
  • concealed concealed deadly weapons
    (vũ khí chết người giấu kín)
  • chemical chemical deadly weapons
    (vũ khí hóa học chết người)
Verb + deadly weapons
  • carry carry deadly weapons
    (mang vũ khí chết người)
  • use use deadly weapons
    (sử dụng vũ khí chết người)
  • ban ban deadly weapons
    (cấm vũ khí chết người)
Noun + deadly weapons
  • possession of possession of deadly weapons
    (sở hữu vũ khí chết người)
  • threat of threat of deadly weapons
    (mối đe dọa từ vũ khí chết người)

Idioms

  • concealed deadly weapon

    vũ khí chết người giấu kín (một thuật ngữ pháp lý chỉ vũ khí bị giấu đi một cách bất hợp pháp và khó nhận thấy)

    "He was arrested for carrying a concealed deadly weapon."

    (Anh ta đã bị bắt vì mang theo vũ khí chết người giấu kín.)

  • unlawful possession of deadly weapons

    sở hữu vũ khí chết người trái phép (một tội danh pháp lý)

    "The suspect faces charges of unlawful possession of deadly weapons."

    (Nghi phạm đối mặt với cáo buộc sở hữu vũ khí chết người trái phép.)

  • to be armed with deadly weapons

    được trang bị vũ khí chết người (có vũ khí nguy hiểm, sẵn sàng sử dụng)

    "The robbers were armed with deadly weapons when they entered the bank."

    (Những tên cướp đã được trang bị vũ khí chết người khi chúng xông vào ngân hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deadly weapons

Tính từ (deadly)
Lật mặt

Có khả năng gây chết người; gây chết.

"A deadly virus spread rapidly through the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although many countries possess deadly weapons, they claim to strive for peace.
Mặc dù nhiều quốc gia sở hữu vũ khí chết người, họ tuyên bố đấu tranh cho hòa bình.
Phủ định
Unless stricter regulations are implemented, the risk of deadly weapons falling into the wrong hands will not decrease.
Trừ khi các quy định chặt chẽ hơn được thực hiện, nguy cơ vũ khí chết người rơi vào tay kẻ xấu sẽ không giảm bớt.
Nghi vấn
Even though international treaties exist, how can we ensure that all nations dismantle their deadly weapons programs?
Mặc dù các hiệp ước quốc tế tồn tại, làm thế nào chúng ta có thể đảm bảo rằng tất cả các quốc gia dỡ bỏ các chương trình vũ khí chết người của họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deadly weapons".

Quyền sở hữu súng ở Hoa Kỳ

Ở Hoa Kỳ, quyền sở hữu 'deadly weapons' (đặc biệt là súng) là một vấn đề văn hóa và chính trị gây tranh cãi gay gắt. Tu chính án thứ hai của Hiến pháp Hoa Kỳ bảo vệ quyền 'giữ và mang vũ khí', dẫn đến một nền văn hóa súng đạn mạnh mẽ và các cuộc tranh luận không ngừng về kiểm soát súng. Điều này tạo nên sự khác biệt đáng kể so với nhiều quốc gia phương Tây khác, nơi luật pháp về vũ khí thường nghiêm ngặt hơn rất nhiều.

Vũ khí trong truyền thông đại chúng

'Deadly weapons' thường xuyên xuất hiện nổi bật trong phim ảnh, trò chơi điện tử và văn học phương Tây. Từ những khẩu súng lục của cao bồi miền Viễn Tây đến các vũ khí công nghệ cao trong khoa học viễn tưởng, hình ảnh vũ khí được sử dụng để kể chuyện, tạo kịch tính, hoặc khám phá các chủ đề về quyền lực và bạo lực. Tuy nhiên, việc này cũng đặt ra câu hỏi về ảnh hưởng của việc miêu tả bạo lực và vũ khí lên xã hội.