letters
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các ký tự của một bảng chữ cái được sử dụng trong văn viết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She learned the letters of the alphabet in kindergarten."
"Cô ấy đã học các chữ cái trong bảng chữ cái ở trường mẫu giáo."
-
"The word 'hello' has five letters."
"Từ 'hello' có năm chữ cái."
-
"She wrote a letter to her grandmother."
"Cô ấy đã viết một lá thư cho bà của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ các chữ cái riêng lẻ hoặc tập hợp các chữ cái tạo thành từ. Khi đề cập đến việc học chữ, 'letters' thường liên quan đến bảng chữ cái.
Prepositions
'letters of' thường dùng để chỉ các chữ cái thuộc một bảng chữ cái cụ thể (e.g., the letters of the alphabet). 'letters in' thường dùng để chỉ các chữ cái trong một từ hoặc một chuỗi ký tự (e.g., the letters in the word 'cat').
Collocations (Từ đi kèm)
-
official official letters (những lá thư chính thức)
-
anonymous anonymous letters (những lá thư nặc danh)
-
love love letters (những lá thư tình)
-
write write letters (viết thư)
-
receive receive letters (nhận thư)
-
post post letters (gửi thư)
Idioms
-
to the letter
một cách chính xác, chi tiết
"You must follow the instructions to the letter."
(Bạn phải làm theo hướng dẫn một cách chính xác.)
-
letters of marque
giấy phép của chính phủ cho phép một tàu tư nhân tiến hành các hành động cướp biển có ủy quyền trong thời chiến
"The ship was sailing under letters of marque during the war."
(Con tàu đang di chuyển theo giấy phép của chính phủ trong suốt cuộc chiến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
letters
danh từ (số nhiều)Các ký tự của một bảng chữ cái được sử dụng trong văn viết.
"She learned the letters of the alphabet in kindergarten."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I can write letters to my friends. |
Tôi có thể viết thư cho bạn bè của tôi. |
| Phủ định | You cannot send letters without a stamp. |
Bạn không thể gửi thư mà không có tem. |
| Nghi vấn | Could she read these letters more clearly? |
Cô ấy có thể đọc những lá thư này rõ ràng hơn không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had written all the letters last week, she would be relieved now. |
Nếu cô ấy đã viết hết tất cả các lá thư tuần trước, thì bây giờ cô ấy đã cảm thấy nhẹ nhõm rồi. |
| Phủ định | If they hadn't received the letters yesterday, they wouldn't be so well-informed today. |
Nếu họ không nhận được những lá thư ngày hôm qua, thì hôm nay họ đã không có nhiều thông tin đến vậy. |
| Nghi vấn | If he had sent those letters earlier, would she be less worried now? |
Nếu anh ấy gửi những lá thư đó sớm hơn, thì bây giờ cô ấy có bớt lo lắng hơn không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I received three letters this morning. |
Tôi đã nhận được ba lá thư sáng nay. |
| Phủ định | She doesn't write letters anymore. |
Cô ấy không viết thư nữa. |
| Nghi vấn | How many letters did you send last week? |
Bạn đã gửi bao nhiêu lá thư vào tuần trước? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next week, she will have written all the letters. |
Đến tuần tới, cô ấy sẽ viết xong tất cả các lá thư. |
| Phủ định | By the end of the day, they won't have delivered the letters. |
Đến cuối ngày, họ sẽ vẫn chưa giao những lá thư đó. |
| Nghi vấn | Will you have received all the letters by tomorrow morning? |
Liệu bạn sẽ nhận được tất cả các lá thư trước sáng ngày mai chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "letters".
