(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ letters
A1

letters

danh từ (số nhiều)

Nghĩa tiếng Việt

chữ cái thư từ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Letters'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Các ký tự của một bảng chữ cái được sử dụng trong văn viết.

Definition (English Meaning)

Symbols of an alphabet used in writing.

Ví dụ Thực tế với 'Letters'

  • "She learned the letters of the alphabet in kindergarten."

    "Cô ấy đã học các chữ cái trong bảng chữ cái ở trường mẫu giáo."

  • "The word 'hello' has five letters."

    "Từ 'hello' có năm chữ cái."

  • "She wrote a letter to her grandmother."

    "Cô ấy đã viết một lá thư cho bà của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Letters'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: letters
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học Giao tiếp

Ghi chú Cách dùng 'Letters'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng để chỉ các chữ cái riêng lẻ hoặc tập hợp các chữ cái tạo thành từ. Khi đề cập đến việc học chữ, 'letters' thường liên quan đến bảng chữ cái.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

'letters of' thường dùng để chỉ các chữ cái thuộc một bảng chữ cái cụ thể (e.g., the letters of the alphabet). 'letters in' thường dùng để chỉ các chữ cái trong một từ hoặc một chuỗi ký tự (e.g., the letters in the word 'cat').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Letters'

Rule: parts-of-speech-modal-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I can write letters to my friends.
Tôi có thể viết thư cho bạn bè của tôi.
Phủ định
You cannot send letters without a stamp.
Bạn không thể gửi thư mà không có tem.
Nghi vấn
Could she read these letters more clearly?
Cô ấy có thể đọc những lá thư này rõ ràng hơn không?

Rule: sentence-conditionals-mixed

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had written all the letters last week, she would be relieved now.
Nếu cô ấy đã viết hết tất cả các lá thư tuần trước, thì bây giờ cô ấy đã cảm thấy nhẹ nhõm rồi.
Phủ định
If they hadn't received the letters yesterday, they wouldn't be so well-informed today.
Nếu họ không nhận được những lá thư ngày hôm qua, thì hôm nay họ đã không có nhiều thông tin đến vậy.
Nghi vấn
If he had sent those letters earlier, would she be less worried now?
Nếu anh ấy gửi những lá thư đó sớm hơn, thì bây giờ cô ấy có bớt lo lắng hơn không?

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I received three letters this morning.
Tôi đã nhận được ba lá thư sáng nay.
Phủ định
She doesn't write letters anymore.
Cô ấy không viết thư nữa.
Nghi vấn
How many letters did you send last week?
Bạn đã gửi bao nhiêu lá thư vào tuần trước?

Rule: tenses-future-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next week, she will have written all the letters.
Đến tuần tới, cô ấy sẽ viết xong tất cả các lá thư.
Phủ định
By the end of the day, they won't have delivered the letters.
Đến cuối ngày, họ sẽ vẫn chưa giao những lá thư đó.
Nghi vấn
Will you have received all the letters by tomorrow morning?
Liệu bạn sẽ nhận được tất cả các lá thư trước sáng ngày mai chứ?
(Vị trí vocab_tab4_inline)