(Top Banner Ad)
freeing
B2
Động từ (dạng V-ing/Gerund/Hiện tại phân từ) B2 Tổng quát

freeing

UK: /ˈfriːɪŋ/ • US: /ˈfriːɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giải phóng thả tự do làm cho tự do giải thoát phóng thích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Releasing or enabling someone or something to be released from confinement, constraint, or obligation.

Vietnamese Meaning

Giải phóng, thả tự do, làm cho ai đó hoặc cái gì đó thoát khỏi sự giam cầm, ràng buộc hoặc nghĩa vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Freeing the hostages was the negotiator's top priority."

    "Giải phóng các con tin là ưu tiên hàng đầu của nhà đàm phán."

  • "He is freeing the dog from its leash."

    "Anh ấy đang thả con chó khỏi dây xích."

  • "Freeing up resources is essential for the project's success."

    "Giải phóng nguồn lực là điều cần thiết cho sự thành công của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb free Giải phóng, làm cho tự do, thả ra
Adjective free Tự do, rảnh rỗi, miễn phí, không bị ràng buộc
Noun freedom Sự tự do, quyền tự do
Noun freer Người giải phóng, người giải thoát
Adverb freely Một cách tự do, thoải mái, không giới hạn
Adjective unfree Không tự do, bị ràng buộc, bị nô dịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*frijaz
Old English
frēo
Middle English
fre
Modern English
free
Modern English
freeing

Nguồn gốc 'tự do' và 'giải phóng'

Từ 'freeing' là dạng tiếp diễn của động từ 'free' (giải phóng, làm cho tự do). 'Free' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic '*frijaz', mang nghĩa 'tự do, yêu quý'. Điều này cho thấy ý niệm về sự tự do đã gắn liền với sự quý giá và không bị ràng buộc từ rất lâu đời trong các ngôn ngữ Germanic. Từ '*frijaz' phát triển qua tiếng Old English 'frēo' và Middle English 'fre' để trở thành 'free' hiện đại, rồi từ đó hình thành 'freeing' với nghĩa 'hành động giải phóng hoặc làm cho tự do'.

Usage Note

Từ 'freeing' thường được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc kết quả của hành động giải phóng. Nó có thể ám chỉ việc giải phóng cả về mặt vật lý lẫn tinh thần. So với 'liberating', 'freeing' có thể mang sắc thái ít trang trọng và phổ biến hơn trong các ngữ cảnh đời thường. Ví dụ, 'freeing up time' (giải phóng thời gian) là một cách diễn đạt thông dụng.

Prepositions

from

'Freeing from' được sử dụng để chỉ việc giải phóng ai đó/cái gì đó khỏi một thứ gì đó (ví dụ: freeing someone from prison, freeing oneself from debt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + freeing
  • truly truly freeing
    (thực sự giải thoát/thực sự làm cho tự do)
  • deeply deeply freeing
    (giải thoát sâu sắc)
  • incredibly incredibly freeing
    (giải thoát một cách khó tin/tuyệt vời)
Noun + freeing (as gerund)
  • the act of the act of freeing
    (hành động giải phóng/giải thoát)
  • the process of the process of freeing
    (quá trình giải phóng/giải thoát)
  • the experience of the experience of freeing
    (trải nghiệm giải phóng/giải thoát)
Verb + freeing
  • find find something freeing
    (thấy điều gì đó mang tính giải thoát)
  • feel feel freeing
    (cảm thấy được giải thoát/có tính giải thoát)
  • consider consider something freeing
    (coi điều gì đó là sự giải thoát)

Idioms

  • a freeing experience

    Một trải nghiệm giải phóng (tinh thần, cảm xúc)

    "Confessing my mistakes was a surprisingly freeing experience."

    (Thú nhận những lỗi lầm của mình là một trải nghiệm giải phóng bất ngờ.)

  • freeing up time/space/resources

    Giải phóng (làm cho có sẵn) thời gian/không gian/nguồn lực

    "Delegating tasks helped in freeing up some of my time for more important projects."

    (Giao phó công việc giúp giải phóng một phần thời gian của tôi cho những dự án quan trọng hơn.)

  • freeing your mind

    Giải phóng tâm trí (khỏi lo âu, định kiến, suy nghĩ tiêu cực)

    "Meditation can be a powerful tool for freeing your mind from daily stress."

    (Thiền định có thể là một công cụ mạnh mẽ để giải phóng tâm trí bạn khỏi căng thẳng hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

freeing

Động từ (dạng V-ing/Gerund/Hiện tại phân từ)
Lật mặt

Giải phóng, thả tự do, làm cho ai đó hoặc cái gì đó thoát khỏi sự giam cầm, ràng buộc hoặc nghĩa vụ.

"Freeing the hostages was the negotiator's top priority."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freeing".

Giải phóng nô lệ

Một trong những ví dụ lịch sử vĩ đại nhất về 'freeing' là phong trào giải phóng nô lệ (abolition of slavery) ở các nước phương Tây. Việc 'freeing' hàng triệu người khỏi cảnh nô lệ đã thay đổi hoàn toàn cấu trúc xã hội và chính trị, đánh dấu một bước tiến lớn trong nhân quyền và công lý.

Tự do cá nhân và sự giải phóng tinh thần

'Freeing' cũng thường được dùng trong ngữ cảnh cá nhân, ám chỉ việc giải phóng bản thân khỏi những ràng buộc tâm lý, xã hội hoặc kỳ vọng không lành mạnh. Các khái niệm như 'freeing your true self' (giải phóng con người thật của bạn) hoặc 'freeing yourself from fear' (giải thoát bản thân khỏi nỗi sợ hãi) là trọng tâm trong nhiều phong trào phát triển bản thân và triết lý sống hiện đại ở phương Tây.