letting property
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The activity of renting out a property that you own.
Vietnamese Meaning
Hoạt động cho thuê một bất động sản mà bạn sở hữu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our company specializes in letting property in the city centre."
"Công ty chúng tôi chuyên về việc cho thuê bất động sản ở trung tâm thành phố."
-
"The advertisement was for a company letting property."
"Quảng cáo đó là của một công ty chuyên cho thuê bất động sản."
-
"We offer a full property letting and management service."
"Chúng tôi cung cấp dịch vụ quản lý và cho thuê bất động sản đầy đủ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kinh doanh bất động sản, liên quan đến việc chủ sở hữu (landlord) cho người khác thuê (tenant) nhà hoặc đất để kiếm lợi nhuận. 'Letting' ở đây là một danh động từ (gerund), thể hiện hành động cho thuê.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
sitting tenant
người thuê nhà hiện tại, người đang thuê nhà
"The landlord is selling the letting property, but the sitting tenant has the right to stay."
(Chủ nhà đang bán bất động sản cho thuê, nhưng người thuê nhà hiện tại có quyền ở lại.)
-
The market is flooded
Thị trường tràn ngập (bất động sản)
"The market is flooded with letting properties, so it's hard to find tenants."
(Thị trường tràn ngập bất động sản cho thuê, vì vậy rất khó để tìm người thuê nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
letting property
Cụm danh từHoạt động cho thuê một bất động sản mà bạn sở hữu.
"Our company specializes in letting property in the city centre."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The agency will be letting the property to new tenants next week. |
Tuần tới, cơ quan sẽ cho thuê bất động sản này cho những người thuê nhà mới. |
| Phủ định | They won't be letting the property for short-term rentals anymore. |
Họ sẽ không cho thuê bất động sản để cho thuê ngắn hạn nữa. |
| Nghi vấn | Will they be letting the property with all the furniture included? |
Liệu họ có cho thuê bất động sản bao gồm tất cả đồ đạc không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The landlord lets the property to new tenants every year. |
Chủ nhà cho thuê bất động sản cho những người thuê mới mỗi năm. |
| Phủ định | She does not let the property to students. |
Cô ấy không cho sinh viên thuê bất động sản. |
| Nghi vấn | Do they let the property furnished? |
Họ có cho thuê bất động sản đã được trang bị nội thất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "letting property".
