(Top Banner Ad)
letting property
B2
Cụm danh từ B2 Bất động sản

letting property

Nghĩa tiếng Việt

cho thuê bất động sản hoạt động cho thuê nhà đất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of renting out a property that you own.

Vietnamese Meaning

Hoạt động cho thuê một bất động sản mà bạn sở hữu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company specializes in letting property in the city centre."

    "Công ty chúng tôi chuyên về việc cho thuê bất động sản ở trung tâm thành phố."

  • "The advertisement was for a company letting property."

    "Quảng cáo đó là của một công ty chuyên cho thuê bất động sản."

  • "We offer a full property letting and management service."

    "Chúng tôi cung cấp dịch vụ quản lý và cho thuê bất động sản đầy đủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb let cho phép, cho thuê (cho phép ai đó sử dụng cái gì đó để đổi lấy tiền)
Noun lease hợp đồng cho thuê
Noun landlord chủ nhà (người cho thuê tài sản)
Noun tenant người thuê nhà (người thuê tài sản)

Synonyms

property rental (cho thuê bất động sản)rental property (bất động sản cho thuê)

Related Words

Subject Area

Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
letten (to allow, to lease)
Old English
lætan (to allow, to leave behind)
Proto-Germanic
*lētaną (to let, to allow)

Nguồn gốc của 'letting'

Từ 'letting' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'lætan', có nghĩa là 'cho phép' hoặc 'để lại'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc cho phép ai đó sử dụng cái gì đó, và dần dần phát triển thành ý nghĩa cho thuê tài sản như ngày nay. Việc cho thuê tài sản đã có từ rất lâu đời, khi con người bắt đầu sở hữu đất đai và nhà cửa.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kinh doanh bất động sản, liên quan đến việc chủ sở hữu (landlord) cho người khác thuê (tenant) nhà hoặc đất để kiếm lợi nhuận. 'Letting' ở đây là một danh động từ (gerund), thể hiện hành động cho thuê.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • sitting tenant

    người thuê nhà hiện tại, người đang thuê nhà

    "The landlord is selling the letting property, but the sitting tenant has the right to stay."

    (Chủ nhà đang bán bất động sản cho thuê, nhưng người thuê nhà hiện tại có quyền ở lại.)

  • The market is flooded

    Thị trường tràn ngập (bất động sản)

    "The market is flooded with letting properties, so it's hard to find tenants."

    (Thị trường tràn ngập bất động sản cho thuê, vì vậy rất khó để tìm người thuê nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

letting property

Cụm danh từ
Lật mặt

Hoạt động cho thuê một bất động sản mà bạn sở hữu.

"Our company specializes in letting property in the city centre."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The agency will be letting the property to new tenants next week.
Tuần tới, cơ quan sẽ cho thuê bất động sản này cho những người thuê nhà mới.
Phủ định
They won't be letting the property for short-term rentals anymore.
Họ sẽ không cho thuê bất động sản để cho thuê ngắn hạn nữa.
Nghi vấn
Will they be letting the property with all the furniture included?
Liệu họ có cho thuê bất động sản bao gồm tất cả đồ đạc không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The landlord lets the property to new tenants every year.
Chủ nhà cho thuê bất động sản cho những người thuê mới mỗi năm.
Phủ định
She does not let the property to students.
Cô ấy không cho sinh viên thuê bất động sản.
Nghi vấn
Do they let the property furnished?
Họ có cho thuê bất động sản đã được trang bị nội thất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "letting property".

Văn hóa thuê nhà ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, việc thuê nhà là một lựa chọn phổ biến, đặc biệt đối với những người trẻ tuổi hoặc những người mới chuyển đến một thành phố mới. Việc thuê nhà mang lại sự linh hoạt hơn so với việc mua nhà, và cũng có thể là một lựa chọn kinh tế hơn trong ngắn hạn. Tuy nhiên, việc sở hữu nhà vẫn được coi là một mục tiêu quan trọng đối với nhiều người.

Quyền lợi của người thuê nhà

Ở nhiều quốc gia, người thuê nhà có những quyền lợi được pháp luật bảo vệ. Điều này bao gồm quyền được sống trong một môi trường an toàn và lành mạnh, quyền được bảo vệ khỏi sự phân biệt đối xử, và quyền được chấm dứt hợp đồng thuê nhà trong một số trường hợp nhất định. Chủ nhà có trách nhiệm tuân thủ các quy định của pháp luật và tôn trọng quyền lợi của người thuê nhà.