(Top Banner Ad)
rental property
B1
Noun B1 Bất động sản, Kinh tế

rental property

UK: /ˈrɛntəl ˈprɒpəti/ • US: /ˈrɛntəl ˈprɑːpərdi/

Nghĩa tiếng Việt

bất động sản cho thuê nhà cho thuê căn hộ cho thuê
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A property (such as a house, apartment, or condominium) that is available for rent to a tenant.

Vietnamese Meaning

Một bất động sản (như nhà, căn hộ hoặc chung cư) có sẵn để cho thuê cho người thuê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rental property is located near the university."

    "Bất động sản cho thuê nằm gần trường đại học."

  • "Investing in rental property can be a good way to build wealth."

    "Đầu tư vào bất động sản cho thuê có thể là một cách tốt để tạo dựng sự giàu có."

  • "The demand for rental property in the city center is high."

    "Nhu cầu về bất động sản cho thuê ở trung tâm thành phố rất cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rent Tiền thuê nhà/đất; việc cho thuê
Verb rent Thuê; cho thuê
Noun renter Người thuê nhà, người đi thuê
Adjective rentable Có thể cho thuê được
Noun property Tài sản, bất động sản
Noun proprietor Chủ sở hữu (đặc biệt là chủ doanh nghiệp, tài sản)
Adjective proprietary Độc quyền; thuộc về chủ sở hữu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rendere
Old French
rente
Middle English
rent
English
rent

Nguồn gốc của 'Rental' và 'Property'

Cụm từ 'rental property' là một danh từ ghép hiện đại trong tiếng Anh. Từ 'rental' được hình thành từ động từ 'rent' (nghĩa là 'thuê' hoặc 'cho thuê') và hậu tố '-al'. Gốc của 'rent' có thể truy ngược về tiếng Latin 'rendere' (nghĩa là 'trả lại, mang lại lợi ích'). Trong khi đó, từ 'property' (tài sản) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'proprietas' (nghĩa là 'quyền sở hữu'), qua tiếng Pháp cổ 'proprete'. Sự kết hợp của hai từ này tạo nên một khái niệm chỉ một tài sản được sở hữu với mục đích chính là cho thuê.

Usage Note

Cụm từ 'rental property' đề cập đến bất kỳ loại bất động sản nào được sở hữu bởi một cá nhân hoặc công ty và được cho người khác thuê để ở hoặc sử dụng cho mục đích thương mại. Nó nhấn mạnh mục đích sử dụng của bất động sản là để tạo ra thu nhập thông qua việc cho thuê. Phân biệt với 'investment property' (bất động sản đầu tư), 'rental property' cụ thể hơn về mục đích cho thuê.

Prepositions

of in

‘Rental property *of* [chủ sở hữu/công ty]’ chỉ ra người hoặc công ty sở hữu bất động sản. ‘Rental property *in* [khu vực/thành phố]’ chỉ ra vị trí của bất động sản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rental property
  • affordable affordable rental property
    (bất động sản cho thuê giá cả phải chăng)
  • investment investment rental property
    (bất động sản cho thuê dùng để đầu tư)
  • vacant vacant rental property
    (bất động sản cho thuê còn trống (chưa có người thuê))
  • residential residential rental property
    (bất động sản nhà ở cho thuê)
  • commercial commercial rental property
    (bất động sản thương mại cho thuê)
Verb + rental property
  • manage manage a rental property
    (quản lý một bất động sản cho thuê)
  • invest in invest in rental property
    (đầu tư vào bất động sản cho thuê)
  • buy buy a rental property
    (mua một bất động sản cho thuê)
  • rent out rent out a rental property
    (cho thuê một bất động sản)
  • maintain maintain a rental property
    (bảo trì một bất động sản cho thuê)

Idioms

  • to invest in rental property

    Đầu tư vào bất động sản cho thuê (với mục đích sinh lời)

    "Many people consider buying a rental property as a good long-term investment."

    (Nhiều người coi việc mua bất động sản cho thuê là một khoản đầu tư dài hạn tốt.)

  • to generate income from rental property

    Tạo thu nhập từ bất động sản cho thuê

    "The goal of owning rental property is often to generate passive income."

    (Mục tiêu của việc sở hữu bất động sản cho thuê thường là tạo ra thu nhập thụ động.)

  • to manage rental property

    Quản lý bất động sản cho thuê (bao gồm tìm người thuê, bảo trì, v.v.)

    "Some owners prefer to hire a professional to manage their rental property."

    (Một số chủ sở hữu thích thuê một chuyên gia để quản lý bất động sản cho thuê của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rental property

Noun
Lật mặt

Một bất động sản (như nhà, căn hộ hoặc chung cư) có sẵn để cho thuê cho người thuê.

"The rental property is located near the university."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rental property".

Bất động sản cho thuê: Một chiến lược đầu tư phổ biến

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc mua và sở hữu bất động sản cho thuê là một chiến lược đầu tư phổ biến. Nó được xem là một cách hiệu quả để tạo ra thu nhập thụ động và tích lũy tài sản qua thời gian, đồng thời cũng có thể là một biện pháp bảo vệ tài sản khỏi lạm phát.

Mối quan hệ Chủ nhà - Người thuê được luật pháp bảo vệ

Mối quan hệ giữa chủ nhà (landlord) và người thuê (tenant) đối với bất động sản cho thuê được quy định chặt chẽ bởi luật pháp ở hầu hết các nước. Các luật này xác định rõ quyền và trách nhiệm của cả hai bên liên quan đến hợp đồng thuê, điều kiện tài sản, việc sửa chữa và bảo trì. Điều này nhằm đảm bảo sự công bằng và giải quyết tranh chấp một cách hợp pháp.