rental property
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A property (such as a house, apartment, or condominium) that is available for rent to a tenant.
Vietnamese Meaning
Một bất động sản (như nhà, căn hộ hoặc chung cư) có sẵn để cho thuê cho người thuê.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rental property is located near the university."
"Bất động sản cho thuê nằm gần trường đại học."
-
"Investing in rental property can be a good way to build wealth."
"Đầu tư vào bất động sản cho thuê có thể là một cách tốt để tạo dựng sự giàu có."
-
"The demand for rental property in the city center is high."
"Nhu cầu về bất động sản cho thuê ở trung tâm thành phố rất cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rent | Tiền thuê nhà/đất; việc cho thuê |
| Verb | rent | Thuê; cho thuê |
| Noun | renter | Người thuê nhà, người đi thuê |
| Adjective | rentable | Có thể cho thuê được |
| Noun | property | Tài sản, bất động sản |
| Noun | proprietor | Chủ sở hữu (đặc biệt là chủ doanh nghiệp, tài sản) |
| Adjective | proprietary | Độc quyền; thuộc về chủ sở hữu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'rental property' đề cập đến bất kỳ loại bất động sản nào được sở hữu bởi một cá nhân hoặc công ty và được cho người khác thuê để ở hoặc sử dụng cho mục đích thương mại. Nó nhấn mạnh mục đích sử dụng của bất động sản là để tạo ra thu nhập thông qua việc cho thuê. Phân biệt với 'investment property' (bất động sản đầu tư), 'rental property' cụ thể hơn về mục đích cho thuê.
Prepositions
‘Rental property *of* [chủ sở hữu/công ty]’ chỉ ra người hoặc công ty sở hữu bất động sản. ‘Rental property *in* [khu vực/thành phố]’ chỉ ra vị trí của bất động sản.
Collocations (Từ đi kèm)
-
affordable affordable rental property (bất động sản cho thuê giá cả phải chăng)
-
investment investment rental property (bất động sản cho thuê dùng để đầu tư)
-
vacant vacant rental property (bất động sản cho thuê còn trống (chưa có người thuê))
-
residential residential rental property (bất động sản nhà ở cho thuê)
-
commercial commercial rental property (bất động sản thương mại cho thuê)
-
manage manage a rental property (quản lý một bất động sản cho thuê)
-
invest in invest in rental property (đầu tư vào bất động sản cho thuê)
-
buy buy a rental property (mua một bất động sản cho thuê)
-
rent out rent out a rental property (cho thuê một bất động sản)
-
maintain maintain a rental property (bảo trì một bất động sản cho thuê)
Idioms
-
to invest in rental property
Đầu tư vào bất động sản cho thuê (với mục đích sinh lời)
"Many people consider buying a rental property as a good long-term investment."
(Nhiều người coi việc mua bất động sản cho thuê là một khoản đầu tư dài hạn tốt.)
-
to generate income from rental property
Tạo thu nhập từ bất động sản cho thuê
"The goal of owning rental property is often to generate passive income."
(Mục tiêu của việc sở hữu bất động sản cho thuê thường là tạo ra thu nhập thụ động.)
-
to manage rental property
Quản lý bất động sản cho thuê (bao gồm tìm người thuê, bảo trì, v.v.)
"Some owners prefer to hire a professional to manage their rental property."
(Một số chủ sở hữu thích thuê một chuyên gia để quản lý bất động sản cho thuê của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rental property
NounMột bất động sản (như nhà, căn hộ hoặc chung cư) có sẵn để cho thuê cho người thuê.
"The rental property is located near the university."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rental property".
