let
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cho phép ai đó làm gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My parents won't let me go to the party."
"Bố mẹ tôi sẽ không cho phép tôi đi dự tiệc."
-
"Let me help you with that."
"Hãy để tôi giúp bạn việc đó."
-
"Let's go to the beach."
"Chúng ta hãy đi biển đi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
The verb 'let' is often followed by an infinitive without 'to'. It's used to grant permission or allow something to happen. It can also indicate renting out a property.
Prepositions
let in: allow someone/something to enter; let out: allow someone/something to exit; let down: disappoint, lower something; let off: not punish, allow to leave
Collocations (Từ đi kèm)
-
short short let (thuê ngắn hạn)
-
long long let (thuê dài hạn)
-
will will let you know (sẽ cho bạn biết)
-
can can let you know (có thể cho bạn biết)
Idioms
-
let someone off the hook
tha cho ai đó, không trừng phạt ai đó
"The teacher let him off the hook because it was his first time."
(Giáo viên đã tha cho cậu ấy vì đây là lần đầu tiên cậu ấy làm vậy.)
-
let your hair down
xõa đi, thư giãn, thoải mái
"It's a party, let your hair down and have fun!"
(Đây là một bữa tiệc, hãy xõa đi và vui vẻ nào!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
let
VerbCho phép ai đó làm gì.
"My parents won't let me go to the party."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After much deliberation, let's proceed with the plan. |
Sau nhiều cân nhắc, hãy tiến hành kế hoạch. |
| Phủ định | No, let's not go there right now. |
Không, đừng đến đó ngay bây giờ. |
| Nghi vấn | Well, let's consider the alternatives, shall we? |
Vậy, hãy xem xét các lựa chọn thay thế, được không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children are let out of school early on Fridays. |
Những đứa trẻ được cho ra khỏi trường sớm vào các ngày thứ Sáu. |
| Phủ định | The dog was not let off its leash in the park. |
Con chó không được thả khỏi dây xích trong công viên. |
| Nghi vấn | Will the prisoner be let go due to lack of evidence? |
Liệu tù nhân có được thả tự do do thiếu bằng chứng không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Let's go to the park, shall we? |
Chúng ta hãy đi đến công viên, được chứ? |
| Phủ định | Let's not argue about this, will we? |
Chúng ta đừng tranh cãi về điều này, được không? |
| Nghi vấn | Let him try to fix it himself, won't you? |
Hãy để anh ấy tự sửa nó, được chứ? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to let her daughter go to the party. |
Cô ấy sẽ cho phép con gái cô ấy đi dự tiệc. |
| Phủ định | They are not going to let the dog out of the house. |
Họ sẽ không thả con chó ra khỏi nhà. |
| Nghi vấn | Are you going to let him borrow your car? |
Bạn sẽ cho anh ấy mượn xe của bạn chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "let".
