(Top Banner Ad)
let
A1
Verb A1 General Vocabulary

let

UK: /let/ • US: /lɛt/

Nghĩa tiếng Việt

cho phép hãy để
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To allow or permit someone to do something.

Vietnamese Meaning

Cho phép ai đó làm gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My parents won't let me go to the party."

    "Bố mẹ tôi sẽ không cho phép tôi đi dự tiệc."

  • "Let me help you with that."

    "Hãy để tôi giúp bạn việc đó."

  • "Let's go to the beach."

    "Chúng ta hãy đi biển đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb letting sự cho phép, sự cho thuê (trong ngữ cảnh cụ thể)
Noun outlet lối thoát, chỗ xả (liên quan đến việc 'cho ra ngoài')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lētaną
Old English
lǣtan

Nguồn gốc của 'Let'

Từ 'let' bắt nguồn từ tiếng German cổ *lētaną, có nghĩa là 'để cho, cho phép'. Nó đã trải qua quá trình phát triển và thay đổi ngữ nghĩa qua nhiều thế kỷ để có nghĩa như chúng ta biết ngày nay. Trong tiếng Anh cổ, 'lǣtan' được sử dụng với nhiều ý nghĩa khác nhau, bao gồm cả 'cho thuê' và 'để lại'.

Usage Note

The verb 'let' is often followed by an infinitive without 'to'. It's used to grant permission or allow something to happen. It can also indicate renting out a property.

Prepositions

in out down off

let in: allow someone/something to enter; let out: allow someone/something to exit; let down: disappoint, lower something; let off: not punish, allow to leave

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + let
  • short short let
    (thuê ngắn hạn)
  • long long let
    (thuê dài hạn)
Verb + let
  • will will let you know
    (sẽ cho bạn biết)
  • can can let you know
    (có thể cho bạn biết)

Idioms

  • let someone off the hook

    tha cho ai đó, không trừng phạt ai đó

    "The teacher let him off the hook because it was his first time."

    (Giáo viên đã tha cho cậu ấy vì đây là lần đầu tiên cậu ấy làm vậy.)

  • let your hair down

    xõa đi, thư giãn, thoải mái

    "It's a party, let your hair down and have fun!"

    (Đây là một bữa tiệc, hãy xõa đi và vui vẻ nào!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

let

Verb
Lật mặt

Cho phép ai đó làm gì.

"My parents won't let me go to the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After much deliberation, let's proceed with the plan.
Sau nhiều cân nhắc, hãy tiến hành kế hoạch.
Phủ định
No, let's not go there right now.
Không, đừng đến đó ngay bây giờ.
Nghi vấn
Well, let's consider the alternatives, shall we?
Vậy, hãy xem xét các lựa chọn thay thế, được không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children are let out of school early on Fridays.
Những đứa trẻ được cho ra khỏi trường sớm vào các ngày thứ Sáu.
Phủ định
The dog was not let off its leash in the park.
Con chó không được thả khỏi dây xích trong công viên.
Nghi vấn
Will the prisoner be let go due to lack of evidence?
Liệu tù nhân có được thả tự do do thiếu bằng chứng không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Let's go to the park, shall we?
Chúng ta hãy đi đến công viên, được chứ?
Phủ định
Let's not argue about this, will we?
Chúng ta đừng tranh cãi về điều này, được không?
Nghi vấn
Let him try to fix it himself, won't you?
Hãy để anh ấy tự sửa nó, được chứ?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to let her daughter go to the party.
Cô ấy sẽ cho phép con gái cô ấy đi dự tiệc.
Phủ định
They are not going to let the dog out of the house.
Họ sẽ không thả con chó ra khỏi nhà.
Nghi vấn
Are you going to let him borrow your car?
Bạn sẽ cho anh ấy mượn xe của bạn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "let".

Cho thuê nhà ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, việc cho thuê nhà rất phổ biến. Có các quy định và luật lệ rõ ràng để bảo vệ quyền lợi của cả người thuê và người cho thuê. Các hợp đồng thuê thường rất chi tiết và quy định rõ ràng về trách nhiệm của mỗi bên.