(Top Banner Ad)
letting
B1
Danh từ B1 Tổng quát

letting

UK: /ˈlɛtɪŋ/ • US: /ˈlɛtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự cho phép việc cho thuê cho phép cho thuê
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of allowing something to happen or of renting out property.

Vietnamese Meaning

Hành động cho phép điều gì đó xảy ra hoặc việc cho thuê tài sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The letting of the contract was decided by the board."

    "Việc cho thuê hợp đồng đã được quyết định bởi hội đồng quản trị."

  • "The letting agency manages several properties in the area."

    "Công ty môi giới cho thuê quản lý một số bất động sản trong khu vực."

  • "Letting go of the past is important for moving forward."

    "Việc buông bỏ quá khứ rất quan trọng để tiến về phía trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb let cho phép, thuê
Noun let sự cho phép, sự thuê
Noun rental tiền thuê nhà, sự cho thuê
Noun landlord chủ nhà
Noun tenant người thuê nhà

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lætan
Middle English
leten

Nguồn gốc của 'letting'

Từ 'letting' xuất phát từ động từ 'let' trong tiếng Anh cổ 'lætan', có nghĩa là 'cho phép' hoặc 'thuê'. Theo thời gian, nó phát triển để bao gồm ý nghĩa của việc cho phép ai đó sử dụng tài sản của bạn để đổi lấy tiền thuê. Điều này phản ánh sự phát triển của các hệ thống cho thuê nhà cửa và đất đai trong lịch sử.

Usage Note

Khi là danh từ, 'letting' có thể chỉ hành động cho phép hoặc sự kiện (ví dụ: letting something slip). Nó cũng có thể đề cập đến việc cho thuê bất động sản, thường được dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc pháp lý liên quan đến bất động sản. So sánh với 'permission' (sự cho phép) có sắc thái trang trọng hơn.

Prepositions

of

'letting of' thường đi kèm với một danh từ, diễn tả việc cho phép hoặc giải phóng cái gì đó. Ví dụ: 'the letting of information' (việc tiết lộ thông tin).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Letting
  • short-term short-term letting
    (cho thuê ngắn hạn)
  • holiday holiday letting
    (cho thuê nhà nghỉ)
  • commercial commercial letting
    (cho thuê thương mại)
Verb + Letting
  • manage manage the letting
    (quản lý việc cho thuê)
  • arrange arrange a letting
    (sắp xếp việc cho thuê)
  • oversee oversee the letting
    (giám sát việc cho thuê)

Idioms

  • live and let live

    mình sống và để người khác sống; sống hòa đồng

    "I don't agree with his lifestyle, but I live and let live."

    (Tôi không đồng ý với lối sống của anh ấy, nhưng tôi sống và để người khác sống.)

  • let someone off the hook

    tha cho ai đó, không trừng phạt ai đó

    "The judge let him off the hook because it was his first offense."

    (Quan tòa đã tha cho anh ta vì đây là lần phạm tội đầu tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

letting

Danh từ
Lật mặt

Hành động cho phép điều gì đó xảy ra hoặc việc cho thuê tài sản.

"The letting of the contract was decided by the board."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "letting".

Thị trường cho thuê nhà ở Anh

Ở Anh, 'letting' là một thuật ngữ phổ biến để chỉ việc cho thuê bất động sản. Các 'letting agency' (công ty cho thuê) đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối chủ nhà và người thuê, xử lý các thủ tục pháp lý và quản lý tài sản.

Ngày Chuyển Nhà (Moving Day)

Trong văn hóa phương Tây, việc chuyển nhà thường diễn ra vào cuối tuần hoặc cuối tháng. 'Letting' liên quan chặt chẽ đến quá trình này, vì người thuê cần hoàn tất thủ tục thuê nhà và chuyển đồ đạc vào ngày đã thỏa thuận.