letting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động cho phép điều gì đó xảy ra hoặc việc cho thuê tài sản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The letting of the contract was decided by the board."
"Việc cho thuê hợp đồng đã được quyết định bởi hội đồng quản trị."
-
"The letting agency manages several properties in the area."
"Công ty môi giới cho thuê quản lý một số bất động sản trong khu vực."
-
"Letting go of the past is important for moving forward."
"Việc buông bỏ quá khứ rất quan trọng để tiến về phía trước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là danh từ, 'letting' có thể chỉ hành động cho phép hoặc sự kiện (ví dụ: letting something slip). Nó cũng có thể đề cập đến việc cho thuê bất động sản, thường được dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc pháp lý liên quan đến bất động sản. So sánh với 'permission' (sự cho phép) có sắc thái trang trọng hơn.
Prepositions
'letting of' thường đi kèm với một danh từ, diễn tả việc cho phép hoặc giải phóng cái gì đó. Ví dụ: 'the letting of information' (việc tiết lộ thông tin).
Collocations (Từ đi kèm)
-
short-term short-term letting (cho thuê ngắn hạn)
-
holiday holiday letting (cho thuê nhà nghỉ)
-
commercial commercial letting (cho thuê thương mại)
-
manage manage the letting (quản lý việc cho thuê)
-
arrange arrange a letting (sắp xếp việc cho thuê)
-
oversee oversee the letting (giám sát việc cho thuê)
Idioms
-
live and let live
mình sống và để người khác sống; sống hòa đồng
"I don't agree with his lifestyle, but I live and let live."
(Tôi không đồng ý với lối sống của anh ấy, nhưng tôi sống và để người khác sống.)
-
let someone off the hook
tha cho ai đó, không trừng phạt ai đó
"The judge let him off the hook because it was his first offense."
(Quan tòa đã tha cho anh ta vì đây là lần phạm tội đầu tiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
letting
Danh từHành động cho phép điều gì đó xảy ra hoặc việc cho thuê tài sản.
"The letting of the contract was decided by the board."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "letting".
