renting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of 'rent': Paying a fee for the use of (something, especially property) for a period of time.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của 'rent': Trả phí để sử dụng (cái gì đó, đặc biệt là tài sản) trong một khoảng thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They are renting an apartment while they look for a house to buy."
"Họ đang thuê một căn hộ trong khi tìm một căn nhà để mua."
-
"Renting is often cheaper than buying in the short term."
"Thuê thường rẻ hơn mua trong ngắn hạn."
-
"He is renting out his spare room on Airbnb."
"Anh ấy đang cho thuê phòng trống của mình trên Airbnb."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng 'renting' thường được dùng trong thì tiếp diễn để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc như một danh động từ (gerund). Nó nhấn mạnh quá trình thuê chứ không phải trạng thái đã thuê. Khi so sánh với 'leasing', 'renting' thường mang tính chất ngắn hạn và ít ràng buộc hơn. 'Leasing' thường áp dụng cho các hợp đồng dài hạn, ví dụ như thuê xe hoặc thiết bị văn phòng.
Prepositions
'Renting from': Thuê từ ai đó (chủ nhà, công ty). Ví dụ: We are renting a house from a private landlord.
'Renting to': Cho ai đó thuê. Ví dụ: The company is renting apartments to students.
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start renting (Bắt đầu thuê)
-
consider consider renting (Cân nhắc việc thuê)
-
prefer prefer renting (Thích thuê hơn)
-
avoid avoid renting (Tránh việc thuê)
-
short-term short-term renting (Việc thuê ngắn hạn)
-
long-term long-term renting (Việc thuê dài hạn)
-
affordable affordable renting (Việc thuê giá cả phải chăng)
-
flexible flexible renting (Việc thuê linh hoạt)
-
apartment apartment renting (Việc thuê căn hộ)
-
car car renting (Việc thuê xe ô tô)
-
equipment equipment renting (Việc thuê thiết bị)
-
bike bike renting (Việc thuê xe đạp)
Idioms
-
renting out [something]
Cho thuê (tài sản của mình) ra bên ngoài
"They are renting out their spare room to students."
(Họ đang cho sinh viên thuê căn phòng trống của mình.)
-
renting a place
Thuê một chỗ ở (nhà, căn hộ, phòng)
"Many young people in big cities opt for renting a place instead of buying."
(Nhiều người trẻ ở các thành phố lớn chọn thuê một nơi ở thay vì mua nhà.)
-
renting by the [day/week/month]
Thuê theo ngày/tuần/tháng
"For tourists, renting a car by the day is often more convenient."
(Đối với khách du lịch, thuê ô tô theo ngày thường tiện lợi hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
renting
Động từ (dạng V-ing)Dạng hiện tại phân từ của 'rent': Trả phí để sử dụng (cái gì đó, đặc biệt là tài sản) trong một khoảng thời gian.
"They are renting an apartment while they look for a house to buy."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Before deciding to rent, consider your budget, your needs, and your lifestyle. |
Trước khi quyết định thuê nhà, hãy cân nhắc ngân sách, nhu cầu và lối sống của bạn. |
| Phủ định | I decided not to rent a car, for I preferred using public transportation, and I didn't want to deal with parking. |
Tôi quyết định không thuê xe, vì tôi thích sử dụng phương tiện giao thông công cộng và tôi không muốn phải lo lắng về việc đỗ xe. |
| Nghi vấn | Sarah, will you rent your apartment next year, or will you sell it? |
Sarah, bạn sẽ cho thuê căn hộ của bạn vào năm tới, hay bạn sẽ bán nó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "renting".
