salad greens
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Salad greens'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Các loại rau lá xanh khác nhau được sử dụng làm nền cho món salad.
Ví dụ Thực tế với 'Salad greens'
-
"We bought some fresh salad greens at the farmer's market."
"Chúng tôi đã mua một ít rau xà lách tươi ngon tại chợ nông sản."
-
"For a healthy lunch, try a salad with grilled chicken and a variety of salad greens."
"Để có một bữa trưa lành mạnh, hãy thử món salad với thịt gà nướng và nhiều loại rau xà lách."
-
"The recipe calls for a blend of baby salad greens."
"Công thức yêu cầu sự pha trộn của các loại rau xà lách non."
Từ loại & Từ liên quan của 'Salad greens'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: salad greens
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Salad greens'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'salad greens' dùng để chỉ chung các loại rau xanh ăn lá dùng để trộn salad, có thể bao gồm xà lách romaine, xà lách iceberg, rau spinach (rau chân vịt), arugula (rau rocket), mesclun (hỗn hợp các loại rau non), và nhiều loại rau khác. Nó khác với 'salad' là 'salad' chỉ toàn bộ món ăn đã trộn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Salad greens'
Rule: clauses-relative-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The salad greens, which my mother bought at the farmer's market, are incredibly fresh.
|
Rau xà lách, thứ mà mẹ tôi mua ở chợ nông sản, cực kỳ tươi. |
| Phủ định |
The restaurant doesn't serve salad greens that are not locally sourced.
|
Nhà hàng không phục vụ rau xà lách không có nguồn gốc địa phương. |
| Nghi vấn |
Are these salad greens, which are on sale, organic?
|
Rau xà lách này, thứ đang được giảm giá, có phải là hữu cơ không? |
Rule: sentence-conditionals-third
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I had known you wanted a salad, I would have bought salad greens at the farmer's market.
|
Nếu tôi biết bạn muốn ăn salad, tôi đã mua rau trộn salad ở chợ nông sản rồi. |
| Phủ định |
If the restaurant hadn't run out of lettuce, they wouldn't have substituted kale for the salad greens.
|
Nếu nhà hàng không hết rau diếp, họ đã không thay thế cải xoăn cho rau trộn salad. |
| Nghi vấn |
Would you have made a salad if I had already purchased the salad greens?
|
Bạn có làm salad không nếu tôi đã mua rau trộn salad rồi? |
Rule: tenses-present-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
My favorite salad contains fresh salad greens.
|
Món salad yêu thích của tôi có rau xà lách tươi. |
| Phủ định |
He does not like salads with mixed salad greens.
|
Anh ấy không thích các món salad trộn nhiều loại rau xà lách. |
| Nghi vấn |
Do you always wash your salad greens before eating them?
|
Bạn có luôn rửa rau xà lách trước khi ăn không? |