(Top Banner Ad)
salad greens
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

salad greens

UK: /ˈsæləd ˌɡriːnz/ • US: /ˈsæləd ˌɡriːnz/

Nghĩa tiếng Việt

các loại rau trộn salad rau xà lách các loại rau xanh làm salad
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Various leafy vegetables used as the base for a salad.

Vietnamese Meaning

Các loại rau lá xanh khác nhau được sử dụng làm nền cho món salad.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We bought some fresh salad greens at the farmer's market."

    "Chúng tôi đã mua một ít rau xà lách tươi ngon tại chợ nông sản."

  • "For a healthy lunch, try a salad with grilled chicken and a variety of salad greens."

    "Để có một bữa trưa lành mạnh, hãy thử món salad với thịt gà nướng và nhiều loại rau xà lách."

  • "The recipe calls for a blend of baby salad greens."

    "Công thức yêu cầu sự pha trộn của các loại rau xà lách non."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun salad món salad
Noun salad bowl bát trộn salad
Noun salad dressing nước sốt salad
Noun salad bar quầy salad tự chọn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salata
Old French
salade
English
salad

Nguồn gốc của 'salad' và 'greens'

Từ 'salad' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'salata', nghĩa là 'được ướp muối'. Ngày xưa, rau xanh thường được ướp muối hoặc ăn kèm với nước sốt mặn để bảo quản hoặc tăng hương vị. Từ 'greens' đơn giản là dạng số nhiều của 'green' (màu xanh), dùng để chỉ các loại rau lá xanh ăn được. Khi kết hợp, 'salad greens' ý chỉ các loại rau lá xanh chuyên dùng để làm salad.

Usage Note

Cụm từ 'salad greens' dùng để chỉ chung các loại rau xanh ăn lá dùng để trộn salad, có thể bao gồm xà lách romaine, xà lách iceberg, rau spinach (rau chân vịt), arugula (rau rocket), mesclun (hỗn hợp các loại rau non), và nhiều loại rau khác. Nó khác với 'salad' là 'salad' chỉ toàn bộ món ăn đã trộn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + salad greens
  • fresh fresh salad greens
    (rau salad tươi)
  • crisp crisp salad greens
    (rau salad giòn)
  • mixed mixed salad greens
    (rau salad hỗn hợp (nhiều loại))
Verb + salad greens
  • wash wash salad greens
    (rửa rau salad)
  • toss toss salad greens
    (trộn rau salad)
  • prepare prepare salad greens
    (chuẩn bị rau salad)
  • grow grow salad greens
    (trồng rau salad)
Noun phrase + salad greens
  • a bowl of a bowl of salad greens
    (một bát rau salad)
  • a bed of a bed of salad greens
    (một lớp rau salad (dùng làm nền))

Idioms

  • a bed of salad greens

    một lớp rau salad (làm nền cho món ăn khác)

    "Serve the grilled salmon on a bed of fresh salad greens."

    (Dùng cá hồi nướng trên một lớp rau salad tươi.)

  • a mix of salad greens

    một hỗn hợp rau salad (nhiều loại khác nhau)

    "The restaurant offers a delicious mix of salad greens with its main courses."

    (Nhà hàng cung cấp một hỗn hợp rau salad ngon miệng kèm theo các món chính.)

  • crisp salad greens

    rau salad giòn (nhấn mạnh độ tươi ngon và kết cấu)

    "For a really good salad, you always need crisp salad greens."

    (Để có một món salad thực sự ngon, bạn luôn cần rau salad giòn tươi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

salad greens

Danh từ
Lật mặt

Các loại rau lá xanh khác nhau được sử dụng làm nền cho món salad.

"We bought some fresh salad greens at the farmer's market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The salad greens, which my mother bought at the farmer's market, are incredibly fresh.
Rau xà lách, thứ mà mẹ tôi mua ở chợ nông sản, cực kỳ tươi.
Phủ định
The restaurant doesn't serve salad greens that are not locally sourced.
Nhà hàng không phục vụ rau xà lách không có nguồn gốc địa phương.
Nghi vấn
Are these salad greens, which are on sale, organic?
Rau xà lách này, thứ đang được giảm giá, có phải là hữu cơ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you wanted a salad, I would have bought salad greens at the farmer's market.
Nếu tôi biết bạn muốn ăn salad, tôi đã mua rau trộn salad ở chợ nông sản rồi.
Phủ định
If the restaurant hadn't run out of lettuce, they wouldn't have substituted kale for the salad greens.
Nếu nhà hàng không hết rau diếp, họ đã không thay thế cải xoăn cho rau trộn salad.
Nghi vấn
Would you have made a salad if I had already purchased the salad greens?
Bạn có làm salad không nếu tôi đã mua rau trộn salad rồi?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My favorite salad contains fresh salad greens.
Món salad yêu thích của tôi có rau xà lách tươi.
Phủ định
He does not like salads with mixed salad greens.
Anh ấy không thích các món salad trộn nhiều loại rau xà lách.
Nghi vấn
Do you always wash your salad greens before eating them?
Bạn có luôn rửa rau xà lách trước khi ăn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "salad greens".

Vai trò trong ẩm thực phương Tây

Trong ẩm thực phương Tây, 'salad greens' là thành phần cơ bản và không thể thiếu của nhiều món salad, thường được dùng như món khai vị, món ăn kèm hoặc thậm chí là món chính nhẹ nhàng. Chúng đại diện cho sự tươi mát và thường gắn liền với bữa ăn cân bằng.

Biểu tượng của lối sống lành mạnh

'Salad greens' được coi là biểu tượng của lối sống lành mạnh và chế độ ăn kiêng. Chúng giàu vitamin, khoáng chất và chất xơ, là lựa chọn phổ biến cho những người muốn giảm cân hoặc theo đuổi chế độ ăn chay, ăn thuần chay.