(Top Banner Ad)
levitate
C1
verb C1 Vật lý, Siêu nhiên

levitate

UK: /ˈlɛvɪteɪt/ • US: /ˈlɛvɪteɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bay lên lơ lửng trôi lơ lửng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To rise and float in the air without any visible support.

Vietnamese Meaning

Bay lên và lơ lửng trong không khí mà không có sự hỗ trợ hữu hình nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The magician made the woman levitate above the stage."

    "Nhà ảo thuật đã khiến người phụ nữ lơ lửng trên sân khấu."

  • "Some people claim to be able to levitate through meditation."

    "Một số người tuyên bố có thể bay lên bằng thiền định."

  • "Scientists are exploring ways to levitate objects using magnetic fields."

    "Các nhà khoa học đang khám phá các cách để làm vật thể lơ lửng bằng từ trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun levitation sự bay lơ lửng, sự nổi lên
Adjective levitational thuộc về sự bay lơ lửng
Noun (person) levitator người làm bay lơ lửng, người nâng vật lên không trung
Adjective (past participle) levitated được làm bay lơ lửng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Siêu nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
levis
English (19th century)
levitate

Nguồn gốc của 'bay lơ lửng'

Từ 'levitate' được hình thành vào thế kỷ 19, dựa trên từ Latin 'levis' có nghĩa là 'nhẹ' (có nguồn gốc sâu xa từ Proto-Indo-European *legʷʰ-). Nó được tạo ra để mô tả hành động làm cho thứ gì đó bay lơ lửng, gợi ý về việc làm cho nó nhẹ đi hoặc nâng nó lên không trung mà không cần chạm đất.

Usage Note

Thường được dùng để miêu tả hiện tượng siêu nhiên, ảo thuật, hoặc các thí nghiệm vật lý đặc biệt tạo ra trạng thái lơ lửng. Khác với 'float' (nổi) vốn chỉ sự lơ lửng trên mặt nước hoặc trong chất lỏng, 'levitate' ám chỉ sự lơ lửng trong không khí.

Prepositions

above over

'Levitate above/over something' diễn tả việc vật thể lơ lửng phía trên một vật khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + levitate
  • effortlessly effortlessly levitate
    (bay lơ lửng một cách dễ dàng)
  • magically magically levitate
    (bay lơ lửng một cách thần kỳ)
  • slowly slowly levitate
    (bay lơ lửng từ từ)
  • miraculously miraculously levitate
    (bay lơ lửng một cách kỳ diệu)
Verb + levitate
  • make make something levitate
    (khiến thứ gì đó bay lơ lửng)
  • watch watch someone/something levitate
    (xem ai đó/thứ gì đó bay lơ lửng)
  • can can levitate
    (có thể bay lơ lửng)
Levitate + Prepositional Phrase
  • above levitate above the ground
    (bay lơ lửng trên mặt đất)
  • into levitate into the air
    (bay lơ lửng vào không trung)
  • off levitate off the floor
    (bay lơ lửng khỏi sàn nhà)

Idioms

  • levitate off the ground

    bay lơ lửng lên khỏi mặt đất

    "The magician appeared to levitate off the ground, astonishing the audience."

    (Nhà ảo thuật dường như đã bay lơ lửng lên khỏi mặt đất, khiến khán giả kinh ngạc.)

  • levitate into the air

    bay lơ lửng vào không trung

    "In the fantasy novel, ancient artifacts could levitate into the air when activated."

    (Trong tiểu thuyết giả tưởng, các cổ vật có thể bay lơ lửng vào không trung khi được kích hoạt.)

  • levitate above

    bay lơ lửng phía trên

    "Witnesses claimed the holy man could levitate above his prayer mat during meditation."

    (Các nhân chứng tuyên bố rằng vị đạo sĩ có thể bay lơ lửng phía trên tấm thảm cầu nguyện của mình trong lúc thiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

levitate

verb
Lật mặt

Bay lên và lơ lửng trong không khí mà không có sự hỗ trợ hữu hình nào.

"The magician made the woman levitate above the stage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They believe he can levitate objects with his mind.
Họ tin rằng anh ấy có thể làm các vật thể bay lên bằng tâm trí của mình.
Phủ định
It is not levitating; it's suspended by wires.
Nó không bay lên; nó được treo bằng dây.
Nghi vấn
Can she really levitate, or is it just an illusion?
Cô ấy có thực sự bay lên được không, hay đó chỉ là ảo ảnh?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The magician claimed he could levitate objects with his mind.
Nhà ảo thuật tuyên bố rằng anh ta có thể nâng đồ vật bằng tâm trí của mình.
Phủ định
Despite his efforts, the novice wizard couldn't levitate the feather.
Mặc dù đã cố gắng, phù thủy tập sự không thể nâng chiếc lông vũ lên.
Nghi vấn
Did you really see her levitate during the yoga retreat?
Bạn có thực sự thấy cô ấy bay lên trong khóa tu yoga không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After focusing intensely, she began to levitate, a truly remarkable feat, and floated effortlessly above the ground.
Sau khi tập trung cao độ, cô ấy bắt đầu lơ lửng, một kỳ tích thực sự đáng chú ý, và trôi nổi dễ dàng trên mặt đất.
Phủ định
Despite his efforts, he couldn't levitate, not even a single inch, and remained firmly planted on the floor.
Mặc dù đã cố gắng, anh ấy vẫn không thể lơ lửng, thậm chí một inch cũng không, và vẫn đứng vững trên sàn nhà.
Nghi vấn
John, do you believe it's possible to levitate, or is it just a trick of the mind?
John, bạn có tin rằng có thể lơ lửng không, hay đó chỉ là một trò ảo giác?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Levitate the object now!
Hãy nâng vật thể lên ngay bây giờ!
Phủ định
Don't levitate the furniture without permission!
Đừng nâng đồ đạc lên khi chưa được phép!
Nghi vấn
Do levitate the box carefully.
Hãy nâng chiếc hộp cẩn thận.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The magician can levitate objects with ease.
Nhà ảo thuật có thể nâng đồ vật lên dễ dàng.
Phủ định
I don't believe anyone can really levitate.
Tôi không tin rằng ai đó thực sự có thể lơ lửng.
Nghi vấn
Can you levitate yourself using only your mind?
Bạn có thể tự lơ lửng bằng cách chỉ sử dụng tâm trí của bạn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The magician claimed that he could levitate objects with his mind.
Nhà ảo thuật tuyên bố rằng anh ta có thể làm vật thể bay lên bằng tâm trí của mình.
Phủ định
Why couldn't she levitate despite her intense concentration?
Tại sao cô ấy không thể bay lên mặc dù đã tập trung cao độ?
Nghi vấn
How did the guru levitate during the meditation retreat?
Vị guru đã bay lên như thế nào trong khóa tu thiền?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The magician had levitated the assistant before the audience realized what was happening.
Nhà ảo thuật đã làm cho người phụ tá lơ lửng trước khi khán giả nhận ra chuyện gì đang xảy ra.
Phủ định
She had not levitated before that meditation session; it was a completely new experience for her.
Cô ấy đã chưa từng lơ lửng trước buổi thiền đó; đó là một trải nghiệm hoàn toàn mới đối với cô ấy.
Nghi vấn
Had the guru levitated during his sermon, or was it just a collective hallucination?
Vị guru đã lơ lửng trong bài giảng của mình, hay đó chỉ là một ảo giác tập thể?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "levitate".

Ảo thuật và Huyền bí

Khả năng bay lơ lửng (levitation) là một yếu tố kinh điển trong các màn ảo thuật, nơi các nhà ảo thuật tạo ra ảo ảnh khiến người hoặc vật thể dường như không trọng lượng. Trong nhiều truyền thống tâm linh và tôn giáo phương Tây và phương Đông, levitation cũng được coi là một dấu hiệu của quyền năng siêu nhiên hoặc sự giác ngộ, thường gắn liền với các vị thánh, yogi hay thiền sư.

Khoa học viễn tưởng và Giả tưởng

Trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là trong các tác phẩm khoa học viễn tưởng và giả tưởng, levitation là một khả năng phổ biến của siêu anh hùng, phù thủy, hoặc được thực hiện thông qua công nghệ tiên tiến (như tàu đệm từ). Nó thường tượng trưng cho sự tự do, sức mạnh siêu phàm, hoặc một tương lai công nghệ cao, vượt qua giới hạn vật lý thông thường.