(Top Banner Ad)
levelness
B2
noun B2 Xây dựng, Địa lý, Toán học

levelness

UK: /ˈlevəlnəs/ • US: /ˈlevəlnəs/

Nghĩa tiếng Việt

độ bằng phẳng tính bằng phẳng sự bằng phẳng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being level; flatness; evenness.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc bằng phẳng; độ phẳng; sự đều đặn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The levelness of the table was checked using a spirit level."

    "Độ bằng phẳng của cái bàn đã được kiểm tra bằng thước thủy."

  • "The levelness of the playing field is crucial for a fair game."

    "Độ bằng phẳng của sân chơi là rất quan trọng để có một trận đấu công bằng."

  • "Engineers ensured the levelness of the bridge's foundation."

    "Các kỹ sư đảm bảo độ bằng phẳng của nền móng cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun level mặt phẳng, cấp độ, tầng
Verb level san bằng, cân bằng, làm cho bằng phẳng
Adjective level bằng phẳng, ngang bằng, không dốc
Adverb levelly một cách bằng phẳng, ngang bằng
Noun leveler dụng cụ san phẳng, người làm cho bằng nhau
Adjective unlevel không bằng phẳng, gồ ghề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Địa lý, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
libella
Old French
nivel / livel
Middle English
level
Old English
-ness
Modern English
levelness

Nguồn Gốc Từ 'Libella' Latin

Từ 'level' (bằng phẳng) có nguồn gốc từ 'libella' trong tiếng Latin, nghĩa là một cái cân nhỏ hoặc dụng cụ đo độ bằng phẳng. Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của từ liên quan đến sự cân bằng và ổn định. Khi hậu tố '-ness' được thêm vào, nó tạo ra danh từ chỉ trạng thái 'sự bằng phẳng'.

Hậu Tố '-ness' Tạo Danh Từ Trừu Tượng

Hậu tố '-ness' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, được thêm vào sau tính từ để tạo thành danh từ trừu tượng, chỉ trạng thái hoặc chất lượng của một sự vật. Trong trường hợp 'levelness', nó biến tính từ 'level' (bằng phẳng, ngang bằng) thành danh từ 'sự bằng phẳng' hoặc 'độ bằng phẳng'.

Usage Note

Từ 'levelness' thường được sử dụng để mô tả sự bằng phẳng của một bề mặt hoặc tình trạng ổn định, cân bằng của một tình huống. Nó nhấn mạnh đến sự thiếu gồ ghề, thiếu chênh lệch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + levelness
  • perfect perfect levelness
    (sự bằng phẳng hoàn hảo)
  • absolute absolute levelness
    (sự bằng phẳng tuyệt đối)
  • uniform uniform levelness
    (sự bằng phẳng đồng đều)
Verb + levelness
  • achieve achieve levelness
    (đạt được sự bằng phẳng)
  • ensure ensure levelness
    (đảm bảo độ bằng phẳng)
  • check check the levelness
    (kiểm tra độ bằng phẳng)
  • maintain maintain levelness
    (duy trì độ bằng phẳng)
Noun + of + levelness
  • degree degree of levelness
    (mức độ bằng phẳng)
  • lack lack of levelness
    (sự thiếu bằng phẳng)

Idioms

  • measure the levelness

    đo độ bằng phẳng (của một bề mặt)

    "We need to measure the levelness of the floor before laying tiles."

    (Chúng ta cần đo độ bằng phẳng của sàn nhà trước khi lát gạch.)

  • test the levelness

    kiểm tra độ bằng phẳng

    "The carpenter used a spirit level to test the levelness of the newly installed shelf."

    (Người thợ mộc đã dùng thước thủy để kiểm tra độ bằng phẳng của cái kệ mới lắp.)

  • ensure the levelness

    đảm bảo độ bằng phẳng

    "It's crucial to ensure the levelness of the foundation for building stability."

    (Điều quan trọng là phải đảm bảo độ bằng phẳng của nền móng để công trình ổn định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

levelness

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc bằng phẳng; độ phẳng; sự đều đặn.

"The levelness of the table was checked using a spirit level."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "levelness".

Tầm Quan Trọng Trong Xây Dựng

Trong xây dựng và kiến trúc, sự bằng phẳng (levelness) là yếu tố tối quan trọng. Một nền móng không bằng phẳng có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng về cấu trúc, ảnh hưởng đến độ bền vững và an toàn của công trình. Các công cụ như thước thủy (spirit level) được sử dụng rộng rãi để đảm bảo độ chính xác này, từ đó tạo nên các công trình vững chãi và an toàn.

Biểu Tượng Của Sự Ổn Định và Công Bằng

Mặc dù 'levelness' thường được dùng theo nghĩa đen, khái niệm về sự bằng phẳng và cân bằng mà nó đại diện lại có ý nghĩa biểu tượng sâu sắc trong nhiều nền văn hóa. Nó gợi lên sự ổn định, công bằng và không thiên vị. Trong xã hội, dù không dùng trực tiếp từ 'levelness', nhưng ý tưởng về việc tạo ra một 'sân chơi bình đẳng' (a level playing field) - nơi mọi người đều có cơ hội như nhau - phản ánh giá trị này.