evenness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being level or smooth.
Vietnamese Meaning
Trạng thái bằng phẳng, nhẵn nhụi hoặc đồng đều.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The evenness of the surface made it easy to paint."
"Độ bằng phẳng của bề mặt giúp việc sơn trở nên dễ dàng."
-
"The evenness of the cake batter is crucial for baking."
"Độ đồng đều của bột bánh là rất quan trọng để nướng bánh."
-
"He admired the evenness of her temper."
"Anh ấy ngưỡng mộ sự điềm tĩnh của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | even | bằng phẳng, đều đặn, chẵn |
| Adverb | evenly | một cách bằng phẳng, đều đặn |
| Adjective | uneven | không bằng phẳng, không đều |
| Adverb | unevenly | một cách không bằng phẳng, không đều |
| Noun | unevenness | sự không bằng phẳng, sự không đều |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Evenness đề cập đến sự thiếu gồ ghề, không đồng đều, hoặc sự thay đổi đột ngột. Nó có thể áp dụng cho bề mặt vật lý (ví dụ: độ bằng phẳng của một con đường), sự phân bố (ví dụ: sự đồng đều của các lớp sơn), hoặc thậm chí các khía cạnh trừu tượng (ví dụ: sự ổn định về cảm xúc). Khác với 'flatness' (sự bằng phẳng tuyệt đối) hoặc 'smoothness' (sự nhẵn nhụi), 'evenness' nhấn mạnh sự đồng đều hoặc cân bằng.
Prepositions
evenness *of* something: Chỉ tính chất bằng phẳng/đồng đều của một đối tượng cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfect perfect evenness (sự bằng phẳng hoàn hảo)
-
complete complete evenness (sự đồng đều hoàn toàn)
-
remarkable remarkable evenness (sự đều đặn đáng kể)
-
surface surface evenness (độ bằng phẳng của bề mặt)
-
tonal tonal evenness (sự đều màu, sự đều tông)
-
emotional emotional evenness (sự ổn định về cảm xúc)
-
ensure ensure evenness (đảm bảo sự bằng phẳng/đều đặn)
-
achieve achieve evenness (đạt được sự bằng phẳng/đều đặn)
-
maintain maintain evenness (duy trì sự bằng phẳng/đều đặn)
-
check for check for evenness (kiểm tra độ bằng phẳng/đều đặn)
-
degree of degree of evenness (mức độ bằng phẳng/đều đặn)
-
lack of lack of evenness (sự thiếu bằng phẳng/đều đặn)
-
overall overall evenness (sự đều đặn tổng thể)
Idioms
-
maintain an evenness of temper/mood
duy trì sự bình tĩnh, không nóng giận/không cảm xúc lên xuống thất thường
"It's important for a leader to maintain an evenness of temper in a crisis."
(Điều quan trọng đối với một nhà lãnh đạo là phải giữ được sự bình tĩnh trong khủng hoảng.)
-
achieve an evenness of texture/surface
đạt được độ mịn, độ bằng phẳng của kết cấu/bề mặt
"The chef worked hard to achieve an evenness of texture in the sauce."
(Đầu bếp đã rất nỗ lực để đạt được độ mịn đều cho nước sốt.)
-
a remarkable evenness of character
một tính cách điềm đạm, ổn định đáng kinh ngạc
"Despite facing many challenges, she always showed a remarkable evenness of character."
(Dù đối mặt với nhiều thử thách, cô ấy luôn thể hiện một tính cách điềm đạm đáng kinh ngạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
evenness
NounTrạng thái bằng phẳng, nhẵn nhụi hoặc đồng đều.
"The evenness of the surface made it easy to paint."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They appreciated the evenness of the distribution of resources. |
Họ đánh giá cao sự đồng đều trong việc phân bổ nguồn lực. |
| Phủ định | None of them expected the evenness of the contest; it was quite biased. |
Không ai trong số họ mong đợi sự công bằng của cuộc thi; nó khá thiên vị. |
| Nghi vấn | Does anyone know whose responsibility it is to ensure the evenness of the playing field? |
Có ai biết trách nhiệm của ai là đảm bảo sự công bằng của sân chơi không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Even out the surface with this tool. |
Làm phẳng bề mặt bằng công cụ này. |
| Phủ định | Don't distribute the weight unevenly. |
Đừng phân bổ trọng lượng không đều. |
| Nghi vấn | Do ensure even distribution of paint for a smooth finish. |
Hãy đảm bảo phân phối đều sơn để có một lớp hoàn thiện mịn màng. |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the evenness of the surface was crucial for the experiment's success. |
Cô ấy nói rằng sự bằng phẳng của bề mặt là rất quan trọng cho sự thành công của thí nghiệm. |
| Phủ định | He told me that he did not spread the fertilizer evenly across the field. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không rải phân bón đều khắp cánh đồng. |
| Nghi vấn | The inspector asked if the tiles were even with each other. |
Người thanh tra hỏi liệu các viên gạch có bằng nhau không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evenness".
