(Top Banner Ad)
evenness
B2
Noun B2 Tổng quát

evenness

UK: /ˈiːvənnəs/ • US: /ˈiːvənnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự bằng phẳng tính đồng đều sự cân bằng tính ổn định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being level or smooth.

Vietnamese Meaning

Trạng thái bằng phẳng, nhẵn nhụi hoặc đồng đều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The evenness of the surface made it easy to paint."

    "Độ bằng phẳng của bề mặt giúp việc sơn trở nên dễ dàng."

  • "The evenness of the cake batter is crucial for baking."

    "Độ đồng đều của bột bánh là rất quan trọng để nướng bánh."

  • "He admired the evenness of her temper."

    "Anh ấy ngưỡng mộ sự điềm tĩnh của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective even bằng phẳng, đều đặn, chẵn
Adverb evenly một cách bằng phẳng, đều đặn
Adjective uneven không bằng phẳng, không đều
Adverb unevenly một cách không bằng phẳng, không đều
Noun unevenness sự không bằng phẳng, sự không đều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ebnaz
Old English
efen
Middle English
even
English
even
English
evenness

Sự Bằng Phẳng và Cân Bằng Từ Ngàn Xưa

Từ 'evenness' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic *ebnaz, mang nghĩa 'bằng phẳng' hoặc 'ngang bằng'. Qua tiếng Anh cổ 'efen', nó phát triển thêm nghĩa 'công bằng' và 'ổn định'. Ngày nay, 'evenness' vẫn giữ những ý nghĩa đó, ám chỉ trạng thái cân bằng, đều đặn hoặc bề mặt nhẵn nhụi, không lồi lõm.

Usage Note

Evenness đề cập đến sự thiếu gồ ghề, không đồng đều, hoặc sự thay đổi đột ngột. Nó có thể áp dụng cho bề mặt vật lý (ví dụ: độ bằng phẳng của một con đường), sự phân bố (ví dụ: sự đồng đều của các lớp sơn), hoặc thậm chí các khía cạnh trừu tượng (ví dụ: sự ổn định về cảm xúc). Khác với 'flatness' (sự bằng phẳng tuyệt đối) hoặc 'smoothness' (sự nhẵn nhụi), 'evenness' nhấn mạnh sự đồng đều hoặc cân bằng.

Prepositions

of

evenness *of* something: Chỉ tính chất bằng phẳng/đồng đều của một đối tượng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + evenness
  • perfect perfect evenness
    (sự bằng phẳng hoàn hảo)
  • complete complete evenness
    (sự đồng đều hoàn toàn)
  • remarkable remarkable evenness
    (sự đều đặn đáng kể)
  • surface surface evenness
    (độ bằng phẳng của bề mặt)
  • tonal tonal evenness
    (sự đều màu, sự đều tông)
  • emotional emotional evenness
    (sự ổn định về cảm xúc)
Verb + evenness
  • ensure ensure evenness
    (đảm bảo sự bằng phẳng/đều đặn)
  • achieve achieve evenness
    (đạt được sự bằng phẳng/đều đặn)
  • maintain maintain evenness
    (duy trì sự bằng phẳng/đều đặn)
  • check for check for evenness
    (kiểm tra độ bằng phẳng/đều đặn)
Noun + evenness
  • degree of degree of evenness
    (mức độ bằng phẳng/đều đặn)
  • lack of lack of evenness
    (sự thiếu bằng phẳng/đều đặn)
  • overall overall evenness
    (sự đều đặn tổng thể)

Idioms

  • maintain an evenness of temper/mood

    duy trì sự bình tĩnh, không nóng giận/không cảm xúc lên xuống thất thường

    "It's important for a leader to maintain an evenness of temper in a crisis."

    (Điều quan trọng đối với một nhà lãnh đạo là phải giữ được sự bình tĩnh trong khủng hoảng.)

  • achieve an evenness of texture/surface

    đạt được độ mịn, độ bằng phẳng của kết cấu/bề mặt

    "The chef worked hard to achieve an evenness of texture in the sauce."

    (Đầu bếp đã rất nỗ lực để đạt được độ mịn đều cho nước sốt.)

  • a remarkable evenness of character

    một tính cách điềm đạm, ổn định đáng kinh ngạc

    "Despite facing many challenges, she always showed a remarkable evenness of character."

    (Dù đối mặt với nhiều thử thách, cô ấy luôn thể hiện một tính cách điềm đạm đáng kinh ngạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evenness

Noun
Lật mặt

Trạng thái bằng phẳng, nhẵn nhụi hoặc đồng đều.

"The evenness of the surface made it easy to paint."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They appreciated the evenness of the distribution of resources.
Họ đánh giá cao sự đồng đều trong việc phân bổ nguồn lực.
Phủ định
None of them expected the evenness of the contest; it was quite biased.
Không ai trong số họ mong đợi sự công bằng của cuộc thi; nó khá thiên vị.
Nghi vấn
Does anyone know whose responsibility it is to ensure the evenness of the playing field?
Có ai biết trách nhiệm của ai là đảm bảo sự công bằng của sân chơi không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Even out the surface with this tool.
Làm phẳng bề mặt bằng công cụ này.
Phủ định
Don't distribute the weight unevenly.
Đừng phân bổ trọng lượng không đều.
Nghi vấn
Do ensure even distribution of paint for a smooth finish.
Hãy đảm bảo phân phối đều sơn để có một lớp hoàn thiện mịn màng.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the evenness of the surface was crucial for the experiment's success.
Cô ấy nói rằng sự bằng phẳng của bề mặt là rất quan trọng cho sự thành công của thí nghiệm.
Phủ định
He told me that he did not spread the fertilizer evenly across the field.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không rải phân bón đều khắp cánh đồng.
Nghi vấn
The inspector asked if the tiles were even with each other.
Người thanh tra hỏi liệu các viên gạch có bằng nhau không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evenness".

Giá Trị của Sự Hoàn Hảo và Cân Bằng trong Thiết Kế

Trong văn hóa phương Tây, sự bằng phẳng (evenness) và cân đối thường được coi là biểu tượng của sự hoàn hảo, trật tự và vẻ đẹp. Từ kiến trúc cổ điển đến nghệ thuật hiện đại, việc đạt được sự đều đặn và không tì vết trên bề mặt là yếu tố quan trọng trong việc tạo ra một tác phẩm thẩm mỹ. Điều này phản ánh niềm tin vào sự hài hòa và cân bằng trong cuộc sống và nghệ thuật.

Sự Điềm Đạm và Ổn Định Cảm Xúc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một người có 'evenness of temper' hoặc 'evenness of disposition' (tính khí điềm đạm) thường được đánh giá cao. Đây là khả năng duy trì sự bình tĩnh, kiểm soát cảm xúc và không dễ bị dao động bởi những thăng trầm của cuộc sống. Nó được coi là một phẩm chất của sự trưởng thành và sức mạnh nội tâm, giúp cá nhân và cộng đồng vượt qua khó khăn một cách hiệu quả.