(Top Banner Ad)
lewdness
C1
noun C1 Xã hội, Đạo đức

lewdness

UK: /ˈluːdnəs/ • US: /ˈluːdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự dâm dục sự thô tục sự khiêu dâm tính dâm đãng hành vi khiếm nhã
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Offensive or disgusting behavior, especially of a sexual nature.

Vietnamese Meaning

Sự dâm dục, sự thô tục, sự khiêu dâm; hành vi khiếm nhã, thô tục, đặc biệt là về tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The performer was arrested for lewdness after the show."

    "Người biểu diễn đã bị bắt vì tội dâm dục sau buổi diễn."

  • "The film was criticized for its pervasive lewdness."

    "Bộ phim bị chỉ trích vì sự dâm dục lan tràn của nó."

  • "The comedian's act crossed the line into lewdness."

    "Màn trình diễn của diễn viên hài đã vượt quá giới hạn, trở nên dâm dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lewd dâm ô, tục tĩu
Adverb lewdly một cách dâm ô, tục tĩu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

OE
læwede
ME
lewde
EN
lewd
EN
lewdness

Gốc Rễ Của Sự Dâm Ô

Từ 'lewdness' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'læwede', có nghĩa là 'người thường' hoặc 'người không có học thức'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là ám chỉ những người không thuộc giới tăng lữ. Tuy nhiên, theo thời gian, nó mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ những hành vi thô tục, dâm ô, có lẽ vì những người không có học thức thường bị coi là thiếu kiểm soát và đạo đức.

Usage Note

Từ 'lewdness' mang sắc thái mạnh mẽ, chỉ những hành vi hoặc lời nói thô tục, khiếm nhã, thường liên quan đến tình dục và gây khó chịu, ghê tởm cho người khác. Nó khác với 'impropriety' (sự không đứng đắn) ở mức độ nghiêm trọng và tính chất rõ ràng hơn. So với 'indecency' (sự khiếm nhã), 'lewdness' nhấn mạnh hơn vào yếu tố dâm dục, gợi dục.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'acts of lewdness' (những hành vi dâm dục), 'lewdness in his speech' (sự dâm dục trong lời nói của anh ta). Giới từ 'of' thường đi sau danh từ 'lewdness' để chỉ hành động hoặc ví dụ cụ thể về sự dâm dục. Giới từ 'in' có thể dùng để chỉ sự thể hiện của lewdness (trong lời nói, hành động,...).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lewdness
  • blatant lewdness
    (sự dâm ô trắng trợn)
  • public lewdness
    (sự dâm ô nơi công cộng)
  • sheer lewdness
    (sự dâm ô tuyệt đối)
Verb + lewdness
  • condemn lewdness
    (lên án sự dâm ô)
  • criticize lewdness
    (chỉ trích sự dâm ô)
  • tolerate lewdness
    (dung túng sự dâm ô)

Idioms

  • bordering on lewdness

    gần như là dâm ô, suýt soát sự dâm ô

    "His comments were bordering on lewdness."

    (Những bình luận của anh ta gần như là dâm ô.)

  • a hint of lewdness

    một chút gì đó dâm ô

    "There was a hint of lewdness in his smile."

    (Có một chút gì đó dâm ô trong nụ cười của anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lewdness

noun
Lật mặt

Sự dâm dục, sự thô tục, sự khiêu dâm; hành vi khiếm nhã, thô tục, đặc biệt là về tình dục.

"The performer was arrested for lewdness after the show."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician is going to address the accusations of lewdness in his upcoming speech.
Nhà chính trị sẽ đề cập đến những cáo buộc về sự dâm ô trong bài phát biểu sắp tới của ông.
Phủ định
She is not going to tolerate any lewd behavior at the party.
Cô ấy sẽ không tha thứ cho bất kỳ hành vi dâm ô nào tại bữa tiệc.
Nghi vấn
Are they going to punish him lewdly for his transgression?
Họ có định trừng phạt anh ta một cách dâm ô vì sự vi phạm của anh ta không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The protesters will be acting lewdly to draw attention to their cause.
Những người biểu tình sẽ hành động khiếm nhã để thu hút sự chú ý đến mục đích của họ.
Phủ định
The news reporter won't be describing the event with lewdness.
Phóng viên tin tức sẽ không mô tả sự kiện một cách khiếm nhã.
Nghi vấn
Will the comedian be telling jokes with blatant lewdness on the family show?
Liệu diễn viên hài có kể những câu chuyện cười khiếm nhã trắng trợn trong chương trình gia đình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lewdness".

Quan Điểm Xã Hội Về Sự Dâm Ô

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sự dâm ô thường bị coi là không phù hợp và có thể bị lên án, đặc biệt là ở nơi công cộng hoặc khi liên quan đến trẻ em. Tuy nhiên, ranh giới giữa nghệ thuật và sự dâm ô có thể gây tranh cãi, và những gì được coi là dâm ô có thể thay đổi theo thời gian và địa điểm.