(Top Banner Ad)
scanner
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin, Y học, Bán lẻ

scanner

UK: /ˈskænə(r)/ • US: /ˈskænər/

Nghĩa tiếng Việt

máy quét máy dò thiết bị quét máy chụp (trong y học, ví dụ máy chụp CT)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device that examines something in detail, especially to detect the presence of something or to check its condition.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị kiểm tra chi tiết một cái gì đó, đặc biệt là để phát hiện sự hiện diện của một vật hoặc để kiểm tra tình trạng của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cashier used a barcode scanner to scan the items."

    "Thu ngân đã sử dụng máy quét mã vạch để quét các mặt hàng."

  • "The security guard used a metal scanner to check for weapons."

    "Nhân viên an ninh đã sử dụng máy dò kim loại để kiểm tra vũ khí."

  • "The hospital has a new MRI scanner."

    "Bệnh viện có một máy quét MRI mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scan quét, rà soát, xem lướt
Noun scan sự quét, bản quét, hình ảnh quét
Adjective scannable có thể quét được
Noun scanning việc quét (hành động)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Y học, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scandere
Old French
scander
English (16th C)
scan
English (1940s)
scanner

Nguồn gốc từ 'quét'

Từ 'scanner' bắt nguồn từ động từ 'scan' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'quét' hoặc 'rà soát'. Ban đầu, 'scan' được dùng để chỉ việc đọc và kiểm tra nhịp điệu của thơ ca (từ tiếng Latin 'scandere' nghĩa là 'leo lên' hoặc 'đo lường'). Đến thế kỷ 20, khi công nghệ phát triển, nghĩa của 'scan' mở rộng ra để chỉ việc kiểm tra nhanh chóng bề mặt hoặc bên trong một vật, và 'scanner' ra đời để gọi tên thiết bị thực hiện công việc đó.

Usage Note

Từ 'scanner' được dùng rộng rãi để chỉ các thiết bị khác nhau, từ máy quét tài liệu đến thiết bị y tế. Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, nó thường dùng để chỉ máy quét hình ảnh hoặc mã vạch. Trong y học, nó có thể chỉ các thiết bị chụp cắt lớp (CT scanner), MRI scanner, v.v. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh sử dụng.

Prepositions

with for

'Scanner with...' thường dùng để chỉ máy quét có tính năng gì. Ví dụ: 'a scanner with high resolution'. 'Scanner for...' dùng để chỉ mục đích sử dụng của máy quét. Ví dụ: 'a scanner for barcodes'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scanner
  • handheld handheld scanner
    (máy quét cầm tay)
  • flatbed flatbed scanner
    (máy quét mặt phẳng)
  • barcode barcode scanner
    (máy quét mã vạch)
  • security security scanner
    (máy quét an ninh)
  • document document scanner
    (máy quét tài liệu)
  • medical medical scanner
    (máy quét y tế (ví dụ: MRI scanner))
Verb + scanner
  • use use a scanner
    (sử dụng máy quét)
  • operate operate a scanner
    (vận hành máy quét)
  • connect connect a scanner
    (kết nối máy quét)
  • pass through pass through a scanner
    (đi qua máy quét)

Idioms

  • under the scanner

    đang bị giám sát chặt chẽ, đang bị xem xét kỹ lưỡng

    "The company's finances are currently under the scanner after the recent scandal."

    (Tài chính của công ty hiện đang bị giám sát chặt chẽ sau vụ bê bối gần đây.)

  • go through the scanner

    đi qua máy quét (để kiểm tra)

    "Passengers must go through the scanner before boarding the flight."

    (Hành khách phải đi qua máy quét trước khi lên chuyến bay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scanner

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị kiểm tra chi tiết một cái gì đó, đặc biệt là để phát hiện sự hiện diện của một vật hoặc để kiểm tra tình trạng của nó.

"The cashier used a barcode scanner to scan the items."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The document scanner is used daily in the office.
Máy quét tài liệu được sử dụng hàng ngày trong văn phòng.
Phủ định
The old scanner was not repaired before being replaced.
Máy quét cũ đã không được sửa chữa trước khi bị thay thế.
Nghi vấn
Will the barcode scanner be implemented in all stores?
Máy quét mã vạch có được triển khai ở tất cả các cửa hàng không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the meeting starts, the secretary will have used the scanner to digitize all the documents.
Trước khi cuộc họp bắt đầu, thư ký sẽ đã sử dụng máy quét để số hóa tất cả các tài liệu.
Phủ định
They won't have installed the new scanner by the end of this week.
Họ sẽ không cài đặt máy quét mới trước cuối tuần này.
Nghi vấn
Will the librarian have scanned all the old newspapers by tomorrow?
Liệu thủ thư đã quét tất cả các tờ báo cũ trước ngày mai chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scanner".

Máy quét an ninh tại sân bay

Tại các sân bay trên toàn thế giới, hành khách và hành lý của họ đều phải đi qua máy quét an ninh (security scanners) để phát hiện vật phẩm nguy hiểm, vũ khí hoặc chất cấm. Đây là một quy trình tiêu chuẩn và bắt buộc để đảm bảo an toàn cho các chuyến bay và hành khách.

Mã vạch và máy quét trong bán lẻ

Máy quét mã vạch (barcode scanners) là một công cụ không thể thiếu trong ngành bán lẻ. Chúng được sử dụng để đọc thông tin từ mã vạch trên sản phẩm, giúp việc quản lý kho hàng, tính tiền và kiểm kê trở nên nhanh chóng và chính xác hơn, tiết kiệm thời gian cho cả người bán và người mua.