semantic change
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The evolution of word usage—usually to the point that the modern meaning is radically different from the original.
Vietnamese Meaning
Sự tiến hóa trong cách sử dụng từ ngữ—thường là đến mức nghĩa hiện đại khác biệt hoàn toàn so với nghĩa gốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The semantic change of the word 'awful' from meaning 'awe-inspiring' to meaning 'terrible' is a significant example."
"Sự thay đổi ngữ nghĩa của từ 'awful' từ nghĩa 'gây kinh sợ' sang nghĩa 'tồi tệ' là một ví dụ điển hình."
-
"Semantic change can drastically alter the way we interpret older texts."
"Thay đổi ngữ nghĩa có thể thay đổi đáng kể cách chúng ta diễn giải các văn bản cũ."
-
"The semantic change of 'gay' is a well-known example in sociolinguistics."
"Sự thay đổi ngữ nghĩa của từ 'gay' là một ví dụ nổi tiếng trong ngôn ngữ học xã hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | semantics | Ngữ nghĩa học |
| Adjective | semantical | Thuộc ngữ nghĩa (ít phổ biến hơn 'semantic') |
| Adverb | semantically | Về mặt ngữ nghĩa |
| Noun | change | Sự thay đổi |
| Verb | change | Thay đổi |
| Adjective | changeable | Có thể thay đổi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Semantic change is a natural process in language evolution. It can occur due to various factors such as cultural shifts, technological advancements, or metaphorical extensions. It is crucial to consider semantic change when analyzing older texts or historical linguistic data. Semantic change can be influenced by the surrounding context and the speaker's intent.
Prepositions
‘In’ is used to indicate the context or area where semantic change occurs (e.g., 'semantic change in technology'). 'Of' is used to describe semantic change as a characteristic or feature of something (e.g., 'the semantic change of the word 'nice').
Collocations (Từ đi kèm)
-
gradual gradual semantic change (sự thay đổi ngữ nghĩa dần dần)
-
radical radical semantic change (sự thay đổi ngữ nghĩa triệt để)
-
historical historical semantic change (sự thay đổi ngữ nghĩa lịch sử)
-
widespread widespread semantic change (sự thay đổi ngữ nghĩa rộng rãi)
-
undergo undergo semantic change (trải qua sự thay đổi ngữ nghĩa)
-
cause cause semantic change (gây ra sự thay đổi ngữ nghĩa)
-
observe observe semantic change (quan sát sự thay đổi ngữ nghĩa)
-
study study semantic change (nghiên cứu sự thay đổi ngữ nghĩa)
-
process the process of semantic change (quá trình thay đổi ngữ nghĩa)
-
examples examples of semantic change (các ví dụ về sự thay đổi ngữ nghĩa)
-
drivers drivers of semantic change (các yếu tố thúc đẩy sự thay đổi ngữ nghĩa)
Idioms
-
undergo semantic change
trải qua sự thay đổi ngữ nghĩa
"Many words in English have undergone significant semantic change over centuries."
(Nhiều từ trong tiếng Anh đã trải qua sự thay đổi ngữ nghĩa đáng kể qua hàng thế kỷ.)
-
a classic case of semantic change
một trường hợp điển hình/kinh điển của sự thay đổi ngữ nghĩa
"The word 'gay' changing from 'happy' to 'homosexual' is a classic case of semantic change."
(Từ 'gay' thay đổi từ nghĩa 'vui vẻ' sang 'đồng tính luyến ái' là một trường hợp điển hình của sự thay đổi ngữ nghĩa.)
-
the mechanisms of semantic change
các cơ chế của sự thay đổi ngữ nghĩa
"Linguists often study the mechanisms of semantic change to understand language evolution."
(Các nhà ngôn ngữ học thường nghiên cứu các cơ chế của sự thay đổi ngữ nghĩa để hiểu sự tiến hóa của ngôn ngữ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
semantic change
nounSự tiến hóa trong cách sử dụng từ ngữ—thường là đến mức nghĩa hiện đại khác biệt hoàn toàn so với nghĩa gốc.
"The semantic change of the word 'awful' from meaning 'awe-inspiring' to meaning 'terrible' is a significant example."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Semantic change is a natural process in language evolution. |
Sự thay đổi ngữ nghĩa là một quá trình tự nhiên trong sự phát triển của ngôn ngữ. |
| Phủ định | Semantic change isn't always predictable. |
Sự thay đổi ngữ nghĩa không phải lúc nào cũng có thể dự đoán được. |
| Nghi vấn | Is semantic change always gradual? |
Sự thay đổi ngữ nghĩa có luôn diễn ra từ từ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "semantic change".
