(Top Banner Ad)
semantic change
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

semantic change

UK: /sɪˈmæntɪk tʃeɪndʒ/ • US: /sɪˈmæntɪk tʃeɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

biến đổi ngữ nghĩa thay đổi nghĩa của từ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The evolution of word usage—usually to the point that the modern meaning is radically different from the original.

Vietnamese Meaning

Sự tiến hóa trong cách sử dụng từ ngữ—thường là đến mức nghĩa hiện đại khác biệt hoàn toàn so với nghĩa gốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The semantic change of the word 'awful' from meaning 'awe-inspiring' to meaning 'terrible' is a significant example."

    "Sự thay đổi ngữ nghĩa của từ 'awful' từ nghĩa 'gây kinh sợ' sang nghĩa 'tồi tệ' là một ví dụ điển hình."

  • "Semantic change can drastically alter the way we interpret older texts."

    "Thay đổi ngữ nghĩa có thể thay đổi đáng kể cách chúng ta diễn giải các văn bản cũ."

  • "The semantic change of 'gay' is a well-known example in sociolinguistics."

    "Sự thay đổi ngữ nghĩa của từ 'gay' là một ví dụ nổi tiếng trong ngôn ngữ học xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun semantics Ngữ nghĩa học
Adjective semantical Thuộc ngữ nghĩa (ít phổ biến hơn 'semantic')
Adverb semantically Về mặt ngữ nghĩa
Noun change Sự thay đổi
Verb change Thay đổi
Adjective changeable Có thể thay đổi

Synonyms

semantic shift (sự thay đổi ngữ nghĩa)meaning change (thay đổi nghĩa)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σῆμα (sēma) 'sign'
Ancient Greek
σημαντικός (sēmantikos) 'significant'
Late Latin
semanticus
English
semantic (mid-19th century)
Late Latin
cambiare 'to exchange'
Old French
changier 'to change, alter'
Middle English
chaungen
English
change (late 13th century)

Nguồn gốc của 'Semantic'

Từ 'semantic' (ngữ nghĩa) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó bắt nguồn từ 'sema' nghĩa là 'dấu hiệu' hoặc 'biểu tượng', sau đó phát triển thành 'semantikos' mang nghĩa 'có ý nghĩa'. Điều này cho thấy mọi ý nghĩa đều bắt đầu từ một dấu hiệu nhỏ!

Hành trình của 'Change'

Từ 'change' (thay đổi) lại có một hành trình thú vị qua tiếng Pháp cổ. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'cambiare', có nghĩa là 'trao đổi' hoặc 'đổi chác'. Từ việc trao đổi hàng hóa ngày xưa đến việc thay đổi ý nghĩa của từ ngày nay, bản chất của sự chuyển dịch vẫn còn đó!

Usage Note

Semantic change is a natural process in language evolution. It can occur due to various factors such as cultural shifts, technological advancements, or metaphorical extensions. It is crucial to consider semantic change when analyzing older texts or historical linguistic data. Semantic change can be influenced by the surrounding context and the speaker's intent.

Prepositions

in of

‘In’ is used to indicate the context or area where semantic change occurs (e.g., 'semantic change in technology'). 'Of' is used to describe semantic change as a characteristic or feature of something (e.g., 'the semantic change of the word 'nice').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + semantic change
  • gradual gradual semantic change
    (sự thay đổi ngữ nghĩa dần dần)
  • radical radical semantic change
    (sự thay đổi ngữ nghĩa triệt để)
  • historical historical semantic change
    (sự thay đổi ngữ nghĩa lịch sử)
  • widespread widespread semantic change
    (sự thay đổi ngữ nghĩa rộng rãi)
Verb + semantic change
  • undergo undergo semantic change
    (trải qua sự thay đổi ngữ nghĩa)
  • cause cause semantic change
    (gây ra sự thay đổi ngữ nghĩa)
  • observe observe semantic change
    (quan sát sự thay đổi ngữ nghĩa)
  • study study semantic change
    (nghiên cứu sự thay đổi ngữ nghĩa)
Noun + of semantic change
  • process the process of semantic change
    (quá trình thay đổi ngữ nghĩa)
  • examples examples of semantic change
    (các ví dụ về sự thay đổi ngữ nghĩa)
  • drivers drivers of semantic change
    (các yếu tố thúc đẩy sự thay đổi ngữ nghĩa)

Idioms

  • undergo semantic change

    trải qua sự thay đổi ngữ nghĩa

    "Many words in English have undergone significant semantic change over centuries."

    (Nhiều từ trong tiếng Anh đã trải qua sự thay đổi ngữ nghĩa đáng kể qua hàng thế kỷ.)

  • a classic case of semantic change

    một trường hợp điển hình/kinh điển của sự thay đổi ngữ nghĩa

    "The word 'gay' changing from 'happy' to 'homosexual' is a classic case of semantic change."

    (Từ 'gay' thay đổi từ nghĩa 'vui vẻ' sang 'đồng tính luyến ái' là một trường hợp điển hình của sự thay đổi ngữ nghĩa.)

  • the mechanisms of semantic change

    các cơ chế của sự thay đổi ngữ nghĩa

    "Linguists often study the mechanisms of semantic change to understand language evolution."

    (Các nhà ngôn ngữ học thường nghiên cứu các cơ chế của sự thay đổi ngữ nghĩa để hiểu sự tiến hóa của ngôn ngữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

semantic change

noun
Lật mặt

Sự tiến hóa trong cách sử dụng từ ngữ—thường là đến mức nghĩa hiện đại khác biệt hoàn toàn so với nghĩa gốc.

"The semantic change of the word 'awful' from meaning 'awe-inspiring' to meaning 'terrible' is a significant example."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Semantic change is a natural process in language evolution.
Sự thay đổi ngữ nghĩa là một quá trình tự nhiên trong sự phát triển của ngôn ngữ.
Phủ định
Semantic change isn't always predictable.
Sự thay đổi ngữ nghĩa không phải lúc nào cũng có thể dự đoán được.
Nghi vấn
Is semantic change always gradual?
Sự thay đổi ngữ nghĩa có luôn diễn ra từ từ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "semantic change".

Ngôn ngữ phản ánh xã hội

Sự thay đổi ngữ nghĩa là tấm gương phản chiếu trực tiếp những thay đổi trong xã hội. Khi công nghệ phát triển, giá trị xã hội dịch chuyển, hoặc các sự kiện lịch sử lớn xảy ra, cách chúng ta sử dụng và hiểu các từ cũng thay đổi theo. Ví dụ, từ 'cloud' (đám mây) giờ đây còn có nghĩa là 'điện toán đám mây' trong kỷ nguyên kỹ thuật số.

Uyển ngữ và sự thay đổi ý nghĩa

Các uyển ngữ (euphemism) thường là động lực mạnh mẽ thúc đẩy sự thay đổi ngữ nghĩa. Để tránh nói thẳng những điều bị coi là khó chịu, nhạy cảm hoặc cấm kỵ, người ta dùng từ khác có vẻ 'nhẹ nhàng' hơn. Theo thời gian, ý nghĩa của từ thay thế đó có thể thay đổi vĩnh viễn và thậm chí tự nó trở thành uyển ngữ mới. Ví dụ, từ 'special' (đặc biệt) đôi khi được dùng như một uyển ngữ cho 'bị khuyết tật' và dần mang sắc thái đó.