(Top Banner Ad)
lexical resource
C1
Noun C1 Ngôn ngữ học, Giáo dục

lexical resource

UK: /ˈlɛksɪkəl rɪˈsɔːs/ • US: /ˈlɛksɪkəl riˈsɔrs/

Nghĩa tiếng Việt

vốn từ vựng nguồn từ vựng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The vocabulary that a language user has at their disposal; the range of words and expressions available to an individual or a language.

Vietnamese Meaning

Vốn từ vựng mà một người sử dụng ngôn ngữ có; phạm vi từ và cách diễn đạt mà một cá nhân hoặc một ngôn ngữ có sẵn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A wide lexical resource is crucial for effective communication."

    "Vốn từ vựng phong phú là yếu tố then chốt để giao tiếp hiệu quả."

  • "Teachers should focus on expanding students' lexical resources."

    "Giáo viên nên tập trung vào việc mở rộng vốn từ vựng của học sinh."

  • "Using a dictionary can help improve your lexical resource."

    "Sử dụng từ điển có thể giúp cải thiện vốn từ vựng của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lexicon Tổng hợp các từ của một ngôn ngữ hoặc một người; từ vựng.
Adjective lexical Thuộc về từ vựng.
Noun resource Nguồn lực; tài nguyên.

Synonyms

Antonyms

lexical poverty (sự nghèo nàn về từ vựng)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
lexikos (relating to words)
Latin
lexicalis (of or pertaining to words)
English
lexical
English
resource
English
lexical resource

Nguồn gốc của 'Lexical Resource'

Cụm từ 'lexical resource' bắt nguồn từ việc kết hợp hai khái niệm: 'lexical' (liên quan đến từ vựng) và 'resource' (nguồn lực). Ban đầu, 'lexical' có gốc từ tiếng Hy Lạp 'lexikos', ám chỉ những gì liên quan đến từ ngữ. Theo thời gian, nó kết hợp với 'resource' để chỉ một kho tàng, một nguồn cung cấp dồi dào về từ vựng, giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng một cách phong phú và chính xác. Hãy tưởng tượng 'lexical resource' như một chiếc hộp chứa đầy những viên ngọc ngôn ngữ, sẵn sàng để bạn sử dụng và sáng tạo.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh học và sử dụng ngôn ngữ, nhấn mạnh đến sự phong phú và linh hoạt trong việc lựa chọn từ ngữ. Nó không chỉ bao gồm số lượng từ mà còn cả khả năng sử dụng chúng một cách chính xác và phù hợp trong các tình huống khác nhau. 'Lexical resource' khác với 'vocabulary' ở chỗ nó nhấn mạnh đến khả năng *sử dụng* vốn từ vựng, không chỉ là kiến thức về từ đó.

Prepositions

of for in

* of: đề cập đến nguồn tài nguyên từ vựng *của* một người hoặc một ngôn ngữ. Ví dụ: 'The richness of a student's lexical resource.'
* for: đề cập đến mục đích sử dụng nguồn tài nguyên từ vựng. Ví dụ: 'Lexical resource for academic writing.'
* in: đề cập đến lĩnh vực mà nguồn tài nguyên từ vựng được sử dụng. Ví dụ: 'Lexical resource in the medical field.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lexical resource
  • rich rich lexical resource
    (nguồn từ vựng phong phú)
  • extensive extensive lexical resource
    (nguồn từ vựng dồi dào)
  • limited limited lexical resource
    (nguồn từ vựng hạn chế)
Verb + lexical resource
  • improve improve lexical resource
    (cải thiện nguồn từ vựng)
  • develop develop lexical resource
    (phát triển nguồn từ vựng)
  • utilize utilize lexical resource
    (sử dụng nguồn từ vựng)

Idioms

  • Tap into (one's) lexical resources

    Sử dụng triệt để vốn từ vựng của ai đó.

    "The experienced writer could easily tap into his lexical resources to craft a compelling narrative."

    (Nhà văn giàu kinh nghiệm có thể dễ dàng sử dụng triệt để vốn từ vựng của mình để tạo ra một câu chuyện hấp dẫn.)

  • Draw on (one's) lexical resources

    Sử dụng, vận dụng vốn từ vựng của ai đó.

    "To answer the complex question, she had to draw on her lexical resources from years of studying linguistics."

    (Để trả lời câu hỏi phức tạp, cô ấy đã phải vận dụng vốn từ vựng tích lũy được từ nhiều năm nghiên cứu ngôn ngữ học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lexical resource

Noun
Lật mặt

Vốn từ vựng mà một người sử dụng ngôn ngữ có; phạm vi từ và cách diễn đạt mà một cá nhân hoặc một ngôn ngữ có sẵn.

"A wide lexical resource is crucial for effective communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have been expanding her lexical resource for five years.
Đến lúc cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã mở rộng vốn từ vựng của mình được năm năm.
Phủ định
He won't have been utilizing his lexical resource effectively before the final exam, so he is worried.
Anh ấy sẽ không sử dụng vốn từ vựng của mình một cách hiệu quả trước kỳ thi cuối kỳ, vì vậy anh ấy lo lắng.
Nghi vấn
Will the students have been improving their lexical resource by reading extensively before the semester ends?
Liệu các sinh viên có đang cải thiện vốn từ vựng của mình bằng cách đọc nhiều trước khi học kỳ kết thúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lexical resource".

Tầm quan trọng của từ vựng trong giao tiếp

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách lưu loát và chính xác được đánh giá cao. Việc sở hữu một 'lexical resource' phong phú không chỉ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách hiệu quả mà còn thể hiện sự thông minh và am hiểu của bạn. Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp.