idiom
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of words established by usage as having a meaning not deducible from those of the individual words (e.g., over the moon, see the light).
Vietnamese Meaning
Một thành ngữ, quán ngữ, tục ngữ; một cụm từ hoặc biểu thức có nghĩa không thể suy ra trực tiếp từ nghĩa đen của các từ riêng lẻ cấu thành nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The phrase 'break a leg' is an idiom meaning 'good luck'."
"Cụm từ 'break a leg' là một thành ngữ có nghĩa là 'chúc may mắn'."
-
"He finally bit the bullet and went to the dentist."
"Cuối cùng anh ấy cũng cắn răng chịu đựng và đi nha sĩ."
-
"It's raining cats and dogs outside."
"Ngoài trời đang mưa rất to."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | idiomatic | có tính thành ngữ, thuộc về thành ngữ |
| Adverb | idiomatically | một cách thành ngữ, theo kiểu thành ngữ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ (idiom) là một phần quan trọng của ngôn ngữ, thể hiện sắc thái văn hóa và cách diễn đạt độc đáo của một cộng đồng. Khác với các cụm từ thông thường, thành ngữ mang nghĩa bóng, đòi hỏi người nghe/đọc phải hiểu theo một cách khác với nghĩa đen. Ví dụ, 'kick the bucket' không có nghĩa là 'đá cái xô' mà là 'chết'. Việc sử dụng thành ngữ phù hợp giúp ngôn ngữ trở nên sinh động, tự nhiên và thể hiện sự am hiểu văn hóa của người nói/viết. Tuy nhiên, lạm dụng hoặc sử dụng không đúng ngữ cảnh có thể gây khó hiểu hoặc phản tác dụng.
Prepositions
Không áp dụng vì đây là danh từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
common common idiom (thành ngữ phổ biến)
-
familiar familiar idiom (thành ngữ quen thuộc)
-
complex complex idiom (thành ngữ phức tạp)
-
everyday everyday idiom (thành ngữ hàng ngày)
-
linguistic linguistic idiom (thành ngữ ngôn ngữ)
-
cultural cultural idiom (thành ngữ văn hóa)
-
use use an idiom (sử dụng thành ngữ)
-
understand understand an idiom (hiểu một thành ngữ)
-
learn learn an idiom (học một thành ngữ)
-
grasp grasp an idiom (nắm bắt một thành ngữ)
-
master master idioms (thành thạo các thành ngữ)
-
explain explain an idiom (giải thích một thành ngữ)
Idioms
-
to speak in idioms
nói bằng thành ngữ, sử dụng nhiều thành ngữ
"She's so eloquent; she often speaks in idioms, making her speeches very colorful."
(Cô ấy thật hùng hồn; cô ấy thường nói bằng thành ngữ, khiến các bài diễn văn của cô ấy rất sinh động.)
-
the idiom of a language
cách diễn đạt đặc trưng của một ngôn ngữ
"To truly understand a culture, you must grasp the idiom of its language, not just the vocabulary."
(Để thực sự hiểu một nền văn hóa, bạn phải nắm bắt được cách diễn đạt đặc trưng của ngôn ngữ đó, không chỉ là từ vựng.)
-
a master of idioms
một người thành thạo thành ngữ
"After living abroad for years and immersing himself in the local culture, he became a master of idioms."
(Sau nhiều năm sống ở nước ngoài và đắm mình trong văn hóa địa phương, anh ấy đã trở thành một người thành thạo thành ngữ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
idiom
danh từMột thành ngữ, quán ngữ, tục ngữ; một cụm từ hoặc biểu thức có nghĩa không thể suy ra trực tiếp từ nghĩa đen của các từ riêng lẻ cấu thành nó.
"The phrase 'break a leg' is an idiom meaning 'good luck'."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "idiom".
