(Top Banner Ad)
liaising
B2
Động từ (V-ing) B2 Kinh doanh, Giao tiếp

liaising

UK: /liˈeɪ.zɪŋ/ • US: /liˈeɪ.zɑːzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

liên lạc phối hợp làm đầu mối liên hệ giao dịch trung gian
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Working to establish and maintain communication between different groups or organizations.

Vietnamese Meaning

Làm việc để thiết lập và duy trì giao tiếp giữa các nhóm hoặc tổ chức khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is liaising with the police on behalf of the family."

    "Cô ấy đang liên lạc với cảnh sát thay mặt cho gia đình."

  • "He spent much of his time liaising with journalists."

    "Anh ấy dành phần lớn thời gian để liên lạc với các nhà báo."

  • "Our representative will be liaising directly with the customer."

    "Người đại diện của chúng tôi sẽ trực tiếp liên lạc với khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb liaise liên lạc, phối hợp (giữa các nhóm/cá nhân để đảm bảo sự hợp tác hiệu quả)
Noun liaison sự liên lạc, sự phối hợp; người liên lạc, người điều phối
Adjective liaised đã được liên lạc, đã được phối hợp (thường dùng trong cấu trúc bị động)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ligare
Old French
liaison
French
liaison
English
liaison
English
liaise

Nguồn gốc Pháp ngữ

Từ 'liaising' bắt nguồn từ động từ 'liaise', được hình thành từ danh từ 'liaison' trong tiếng Anh vào đầu thế kỷ 20. Bản thân 'liaison' là một từ mượn trực tiếp từ tiếng Pháp, có nghĩa là 'sự ràng buộc, sự kết nối'. Gốc rễ sâu xa hơn là từ 'ligare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'buộc, trói'. Điều này phản ánh rõ nét ý nghĩa của 'liaising' là hành động kết nối và phối hợp giữa các bên.

Usage Note

Từ 'liaising' thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc hoặc các tình huống cần sự phối hợp, giao tiếp giữa các bên liên quan. Nó nhấn mạnh vào quá trình chủ động xây dựng và duy trì mối quan hệ, không chỉ đơn thuần là truyền đạt thông tin. Khác với 'communicating' mang nghĩa chung chung hơn, 'liaising' mang tính chuyên nghiệp và có mục đích rõ ràng hơn.

Prepositions

with between

‘Liaising with’ được sử dụng để chỉ việc liên lạc, phối hợp với một người hoặc một nhóm cụ thể. Ví dụ: 'Liaising with the marketing team'. ‘Liaising between’ được sử dụng để chỉ việc làm trung gian giao tiếp giữa hai hoặc nhiều nhóm khác nhau. Ví dụ: 'Liaising between the design team and the development team'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + liaising
  • effective effective liaising
    (sự liên lạc hiệu quả)
  • close close liaising
    (sự liên lạc chặt chẽ)
  • constant constant liaising
    (sự liên lạc thường xuyên)
  • ongoing ongoing liaising
    (sự liên lạc đang diễn ra)
Verbs/Phrases of responsibility + liaising
  • responsible for responsible for liaising
    (chịu trách nhiệm liên lạc/phối hợp)
  • involved in involved in liaising
    (tham gia vào việc liên lạc/phối hợp)
  • tasked with tasked with liaising
    (được giao nhiệm vụ liên lạc/phối hợp)
  • focus on focus on liaising
    (tập trung vào việc liên lạc/phối hợp)
Liaising + Prepositional phrases
  • liaising with liaising with stakeholders
    (liên lạc với các bên liên quan)
  • liaising between liaising between departments
    (liên lạc giữa các phòng ban)
  • liaising on behalf of liaising on behalf of the team
    (liên lạc thay mặt cho đội)

Idioms

  • be liaising with someone/something

    đang liên lạc/phối hợp với ai đó/bên nào đó (để đạt được một mục tiêu chung)

    "Our team is currently liaising with the client to finalize the project details."

    (Đội của chúng tôi hiện đang liên lạc với khách hàng để hoàn tất các chi tiết dự án.)

  • be responsible for liaising

    chịu trách nhiệm về việc liên lạc/phối hợp (giữa các bên)

    "The project manager is responsible for liaising with all external vendors."

    (Người quản lý dự án chịu trách nhiệm liên lạc với tất cả các nhà cung cấp bên ngoài.)

  • facilitate liaising

    tạo điều kiện thuận lợi cho việc liên lạc/phối hợp

    "New communication tools can help facilitate liaising among global teams."

    (Các công cụ giao tiếp mới có thể giúp tạo điều kiện thuận lợi cho việc liên lạc giữa các đội toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liaising

Động từ (V-ing)
Lật mặt

Làm việc để thiết lập và duy trì giao tiếp giữa các nhóm hoặc tổ chức khác nhau.

"She is liaising with the police on behalf of the family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She liaises with the marketing department to coordinate campaigns.
Cô ấy liên lạc với bộ phận marketing để điều phối các chiến dịch.
Phủ định
He doesn't liaise directly with clients; his assistant handles that.
Anh ấy không liên lạc trực tiếp với khách hàng; trợ lý của anh ấy xử lý việc đó.
Nghi vấn
Do you liaise with other departments on this project?
Bạn có liên lạc với các phòng ban khác về dự án này không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will liaise with the marketing team to coordinate the product launch.
Cô ấy sẽ liên lạc với đội ngũ marketing để phối hợp việc ra mắt sản phẩm.
Phủ định
They are not going to liaise with the suppliers until they receive further instructions.
Họ sẽ không liên lạc với nhà cung cấp cho đến khi họ nhận được hướng dẫn thêm.
Nghi vấn
Will you liaise directly with the client or should I?
Bạn sẽ liên lạc trực tiếp với khách hàng hay tôi nên làm điều đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liaising".

Tầm quan trọng trong môi trường chuyên nghiệp

'Liaising' là một kỹ năng cốt lõi trong nhiều môi trường chuyên nghiệp, từ kinh doanh, ngoại giao cho đến quân sự. Nó nhấn mạnh khả năng xây dựng cầu nối, chia sẻ thông tin và giải quyết vấn đề thông qua giao tiếp hiệu quả. Một người có khả năng 'liaising' tốt thường được đánh giá cao vì họ có thể đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng, tránh hiểu lầm và thúc đẩy sự hợp tác.

Vai trò của cán bộ liên lạc (Liaison Officer)

Trong nhiều tổ chức, chính phủ hoặc các cơ quan quốc tế, có các vị trí 'Liaison Officer' (cán bộ liên lạc). Những người này đóng vai trò cầu nối chính thức giữa hai hoặc nhiều thực thể, đảm bảo rằng thông tin được truyền tải chính xác, các yêu cầu được hiểu rõ và các mối quan hệ được duy trì tích cực. Đây là một vai trò quan trọng trong việc duy trì hòa bình, hợp tác quốc tế và hiệu quả hoạt động.