(Top Banner Ad)
isolating
B2
Adjective B2 General

isolating

UK: /ˈaɪsəˌleɪtɪŋ/ • US: /ˈaɪsəˌleɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gây cô lập tách biệt làm cho cảm thấy cô đơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing someone to feel alone and without friends or support; tending to separate or set apart from others.

Vietnamese Meaning

Gây ra cảm giác cô đơn, không có bạn bè hoặc sự hỗ trợ; có xu hướng tách biệt hoặc cô lập khỏi những người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The isolating nature of the job took a toll on her mental health."

    "Bản chất cô lập của công việc đã gây ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của cô ấy."

  • "Working from home can be isolating if you don't make an effort to socialize."

    "Làm việc tại nhà có thể gây cô lập nếu bạn không nỗ lực giao tiếp xã hội."

  • "The country's political policies are isolating it from the international community."

    "Các chính sách chính trị của quốc gia đang cô lập nước này khỏi cộng đồng quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun isolation sự cô lập, trạng thái cô lập
Verb isolate cô lập, cách ly, tách rời
Adjective isolated bị cô lập, đơn độc, tách biệt
Noun isolator vật cách ly, thiết bị cách ly, người cô lập
Adjective/Present Participle isolating mang tính cô lập, gây cô lập, đang cô lập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
insula
Italian
isolare
French
isoler
English
isolate

Nguồn gốc từ 'hòn đảo'

Từ "isolate" (và dạng "isolating") có nguồn gốc từ tiếng Latin "insula", nghĩa là "hòn đảo". Ban đầu, nó mang ý nghĩa biến một thứ gì đó thành một hòn đảo, tức là tách biệt hoàn toàn khỏi đất liền. Điều này thể hiện ý nghĩa cốt lõi của việc "cô lập" là sự tách rời và đứng một mình, giống như một hòn đảo giữa đại dương.

Usage Note

Tính từ 'isolating' thường được dùng để mô tả những tình huống, trải nghiệm, hoặc địa điểm khiến một người cảm thấy bị cô lập về mặt xã hội hoặc cảm xúc. Nó nhấn mạnh tác động của sự cô lập lên tâm lý của một người. Khác với 'isolated' (bị cô lập), 'isolating' nhấn mạnh vào tác nhân gây ra sự cô lập.

Prepositions

from

'isolating from' được sử dụng để chỉ ra ai hoặc cái gì đang bị cô lập khỏi cái gì khác. Ví dụ: 'The new rules are isolating the company from its customers.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Danh từ
  • factor an isolating factor
    (một yếu tố gây cô lập)
  • experience an isolating experience
    (một trải nghiệm gây cô lập)
  • effect an isolating effect
    (một tác động gây cô lập)
  • feeling an isolating feeling
    (một cảm giác cô lập)
Trạng từ + Tính từ
  • deeply deeply isolating
    (cực kỳ cô lập)
  • socially socially isolating
    (mang tính cô lập xã hội)

Idioms

  • isolating oneself from the world

    tự cô lập bản thân khỏi thế giới bên ngoài (tránh giao tiếp, tiếp xúc xã hội)

    "After the breakup, she spent months isolating herself from the world."

    (Sau cuộc chia tay, cô ấy đã dành nhiều tháng tự cô lập bản thân khỏi thế giới.)

  • find something isolating

    thấy cái gì đó mang tính cô lập/khó hòa nhập (khiến mình cảm thấy đơn độc)

    "Working remotely can sometimes feel isolating for team members."

    (Làm việc từ xa đôi khi có thể khiến các thành viên trong nhóm cảm thấy bị cô lập.)

  • live in an isolating bubble

    sống trong một 'bong bóng' cô lập (không tiếp xúc với thực tế hoặc người khác, thiếu nhận thức về thế giới xung quanh)

    "Celebrities can sometimes live in an isolating bubble, far removed from everyday problems."

    (Người nổi tiếng đôi khi có thể sống trong một 'bong bóng' cô lập, xa rời những vấn đề đời thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

isolating

Adjective
Lật mặt

Gây ra cảm giác cô đơn, không có bạn bè hoặc sự hỗ trợ; có xu hướng tách biệt hoặc cô lập khỏi những người khác.

"The isolating nature of the job took a toll on her mental health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isolating".

Cô lập xã hội và sức khỏe tinh thần

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, sự cô lập xã hội thường được xem là có hại cho sức khỏe tinh thần và thể chất. Con người là sinh vật xã hội, và thiếu tương tác có thể dẫn đến trầm cảm, lo âu, hoặc các vấn đề sức khỏe khác. Nhiều chương trình và sáng kiến xã hội được tạo ra để chống lại sự cô lập và thúc đẩy kết nối cộng đồng.

Nghịch lý thời đại số

Dù công nghệ kỹ thuật số và mạng xã hội kết nối chúng ta hơn bao giờ hết, nhưng nghịch lý thay, nhiều người lại cảm thấy cô lập hơn. Việc tương tác qua màn hình không thể hoàn toàn thay thế các mối quan hệ trực tiếp, dẫn đến một 'cảm giác cô lập' mới trong xã hội hiện đại, nơi con người có thể cảm thấy 'một mình giữa đám đông ảo'.