(Top Banner Ad)
truthful person
B2
Tính từ B2 Đạo đức học, Giao tiếp

truthful person

UK: /ˈtruːθfʊl/ • US: /ˈtruːθfəl/

Nghĩa tiếng Việt

người trung thực người thật thà người ngay thẳng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Telling or expressing the truth; honest.

Vietnamese Meaning

Nói hoặc thể hiện sự thật; trung thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A truthful person is someone you can always trust."

    "Một người trung thực là người mà bạn luôn có thể tin tưởng."

  • "She is a truthful person and always keeps her promises."

    "Cô ấy là một người trung thực và luôn giữ lời hứa."

  • "We need more truthful people in positions of power."

    "Chúng ta cần nhiều người trung thực hơn ở các vị trí quyền lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun truth sự thật, chân lý
Adjective true đúng, thật
Adverb truly thật sự, chân thật
Noun truthfulness sự thật thà, tính trung thực
Noun person người, cá nhân
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Adverb personally đích thân, về phần cá nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*deru-
Proto-Germanic
*treuwō
Old English
trēowð
Middle English
treuthe
English
truth
Old English
-ful
English
truthful
Latin
persona
Old French
persone
Middle English
persone
English
person

Nguồn gốc của 'Truth'

Từ 'truth' (sự thật) có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Proto-Germanic *treuwō, có nghĩa là 'lòng tin, sự thật, lòng trung thành'. Nó phát triển qua tiếng Anh cổ 'trēowð' và tiếng Anh trung cổ 'treuthe' để trở thành 'truth' ngày nay. Gốc từ này liên quan đến sự kiên định và đáng tin cậy.

Sự hình thành 'Truthful'

Tính từ 'truthful' được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-ful' vào danh từ 'truth'. Hậu tố '-ful' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'đầy đủ, có đủ', vì vậy 'truthful' nghĩa là 'đầy sự thật' hoặc 'thật thà'.

Từ 'Person' đến 'Con người'

Từ 'person' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona', ban đầu chỉ chiếc mặt nạ mà các diễn viên đeo trong kịch La Mã cổ đại. Sau đó, nó phát triển nghĩa thành 'vai trò' hoặc 'nhân vật' mà một người thể hiện, và cuối cùng là 'một con người, cá nhân' như chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Tính từ 'truthful' nhấn mạnh việc luôn nói sự thật và tránh nói dối. Nó thường được dùng để mô tả người có tính cách trung thực hoặc hành động trung thực. So với 'honest', 'truthful' có thể ám chỉ một hành động cụ thể, trong khi 'honest' thiên về phẩm chất đạo đức chung.

Prepositions

with to

Khi sử dụng 'truthful' với giới từ 'with', nó thường ám chỉ việc trung thực với ai đó về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'He was truthful with me about his past.' Khi sử dụng với 'to', nó thường ám chỉ việc trung thực với bản thân hoặc với một nguyên tắc nào đó. Ví dụ: 'Be truthful to yourself.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + truthful person
  • a genuinely a genuinely truthful person
    (một người thật thà đúng nghĩa)
  • an exceptionally an exceptionally truthful person
    (một người cực kỳ thật thà)
  • a consistently a consistently truthful person
    (một người luôn thật thà)
  • a remarkably a remarkably truthful person
    (một người thật thà đáng kinh ngạc)
Verb + truthful person
  • trust a trust a truthful person
    (tin tưởng một người thật thà)
  • respect a respect a truthful person
    (tôn trọng một người thật thà)
  • value a value a truthful person
    (trân trọng một người thật thà)
Truthful person + Verb
  • A truthful person A truthful person always tells the truth.
    (Một người thật thà luôn nói sự thật.)
  • A truthful person A truthful person earns trust.
    (Một người thật thà sẽ giành được sự tin tưởng.)

Idioms

  • to be a truthful person through and through

    là một người thật thà từ trong ra ngoài, thật thà triệt để

    "My grandmother was a truthful person through and through; she never told a lie."

    (Bà tôi là một người thật thà từ trong ra ngoài; bà chưa bao giờ nói dối.)

  • to be known as a truthful person

    được biết đến là một người thật thà

    "He has been known as a truthful person in our community for decades."

    (Anh ấy đã được biết đến là một người thật thà trong cộng đồng của chúng ta trong nhiều thập kỷ.)

  • to strike someone as a truthful person

    gây ấn tượng là một người thật thà (đối với ai đó)

    "Her candid answers struck me as coming from a truthful person."

    (Những câu trả lời thẳng thắn của cô ấy khiến tôi có ấn tượng rằng cô ấy là một người thật thà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

truthful person

Tính từ
Lật mặt

Nói hoặc thể hiện sự thật; trung thực.

"A truthful person is someone you can always trust."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "truthful person".

Tầm quan trọng của sự thật trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'truthfulness' (tính thật thà) được coi là một giá trị đạo đức cốt lõi. Trong hệ thống pháp luật, việc nói ra 'sự thật, toàn bộ sự thật và không gì ngoài sự thật' là một lời thề cơ bản. Nó phản ánh niềm tin rằng sự thật là nền tảng của công lý và trật tự xã hội.

Những câu chuyện cổ tích và người thật thà

Nhiều câu chuyện và truyện cổ tích phương Tây, như 'Pinocchio' hay giai thoại về George Washington và cây anh đào, thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nói thật và hậu quả của việc nói dối. Những câu chuyện này được dùng để giáo dục trẻ em về giá trị của việc trở thành một 'truthful person' (người thật thà) ngay từ khi còn nhỏ.