(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sweet root
B1

sweet root

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

củ có vị ngọt rễ cây có vị ngọt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sweet root'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại củ có vị ngọt, thường được sử dụng trong nấu ăn hoặc các bài thuốc thảo dược.

Definition (English Meaning)

A sweet-tasting root vegetable, typically used in cooking or herbal remedies.

Ví dụ Thực tế với 'Sweet root'

  • "The chef added sweet root to the soup for extra flavor."

    "Đầu bếp đã thêm củ có vị ngọt vào súp để tăng thêm hương vị."

  • "The indigenous people used sweet root for medicinal purposes."

    "Người bản địa đã sử dụng rễ ngọt cho mục đích y học."

  • "She baked the sweet root into a delicious pie."

    "Cô ấy đã nướng củ có vị ngọt thành một chiếc bánh thơm ngon."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sweet root'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: sweet root
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

sweet potato(khoai lang)
beetroot(củ cải đường)

Trái nghĩa (Antonyms)

bitter root(rễ đắng)

Từ liên quan (Related Words)

licorice root(rễ cam thảo)
ginseng root(rễ nhân sâm)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực vật học Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Sweet root'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng để chỉ các loại củ có vị ngọt tự nhiên như khoai lang, củ cải đường, hoặc các loại thảo dược có vị ngọt ở phần rễ. Cần phân biệt với các loại rễ cây thông thường không có vị ngọt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

Ví dụ: 'sweet root of licorice' (rễ cam thảo ngọt), 'sweet root in traditional medicine' (rễ ngọt trong y học cổ truyền). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần. Giới từ 'in' thường dùng để chỉ sự hiện diện hoặc ứng dụng.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sweet root'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)