(Top Banner Ad)
sweet root
B1
Danh từ B1 Thực vật học, Ẩm thực

sweet root

UK: /ˈswiːt ˌruːt/ • US: /ˈswit ˌrut/

Nghĩa tiếng Việt

củ có vị ngọt rễ cây có vị ngọt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sweet-tasting root vegetable, typically used in cooking or herbal remedies.

Vietnamese Meaning

Một loại củ có vị ngọt, thường được sử dụng trong nấu ăn hoặc các bài thuốc thảo dược.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chef added sweet root to the soup for extra flavor."

    "Đầu bếp đã thêm củ có vị ngọt vào súp để tăng thêm hương vị."

  • "The indigenous people used sweet root for medicinal purposes."

    "Người bản địa đã sử dụng rễ ngọt cho mục đích y học."

  • "She baked the sweet root into a delicious pie."

    "Cô ấy đã nướng củ có vị ngọt thành một chiếc bánh thơm ngon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sweetness Vị ngọt, sự ngọt ngào (phái sinh từ 'sweet')
Adverb sweetly Một cách ngọt ngào (phái sinh từ 'sweet')
Verb sweeten Làm ngọt, trở nên ngọt (phái sinh từ 'sweet')
Adjective bittersweet Ngọt đắng, vừa ngọt vừa đắng (kết hợp của 'bitter' và 'sweet')
Adjective rooted Có gốc rễ, ăn sâu vào (phái sinh từ 'root')
Verb unroot Nhổ rễ, bật gốc (ngược lại của 'root')
Noun rootlet Rễ con, rễ tơ (dạng nhỏ của 'root')
Verb rooting Hành động ra rễ, cắm rễ (dạng danh động từ của 'root')

Synonyms

Antonyms

bitter root (rễ đắng)

Related Words

licorice root (rễ cam thảo)ginseng root (rễ nhân sâm)

Subject Area

Thực vật học, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sweh₂d- (sweet)
Proto-Germanic
*swōtuz (sweet)
Old English
swēte (sweet)
Modern English
sweet
Proto-Indo-European
*wréh₂ds (root)
Proto-Germanic
*wrōts (root)
Old Norse
rót (root)
Middle English
rote/root
Modern English
root
Modern English
sweet root (compound)

Nguồn gốc mô tả

Cụm từ 'sweet root' (rễ ngọt) là một từ ghép mang tính mô tả, dùng để chỉ những loại rễ cây có vị ngọt tự nhiên. Nổi bật nhất là rễ cam thảo (licorice root), được biết đến từ hàng ngàn năm trước với vị ngọt đặc trưng. Tên gọi này đơn giản nhưng chính xác, phản ánh trực tiếp đặc tính dễ nhận biết của loại rễ này, và thường dùng để phân biệt với các loại rễ không có vị ngọt.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các loại củ có vị ngọt tự nhiên như khoai lang, củ cải đường, hoặc các loại thảo dược có vị ngọt ở phần rễ. Cần phân biệt với các loại rễ cây thông thường không có vị ngọt.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'sweet root of licorice' (rễ cam thảo ngọt), 'sweet root in traditional medicine' (rễ ngọt trong y học cổ truyền). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần. Giới từ 'in' thường dùng để chỉ sự hiện diện hoặc ứng dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sweet root
  • medicinal medicinal sweet root
    (rễ ngọt (cam thảo) dùng làm thuốc)
  • dried dried sweet root
    (rễ ngọt (cam thảo) khô)
  • fresh fresh sweet root
    (rễ ngọt (cam thảo) tươi)
Verb + sweet root
  • chew chew sweet root
    (nhai rễ ngọt (cam thảo))
  • extract extract sweet root
    (chiết xuất rễ ngọt (cam thảo))
  • harvest harvest sweet root
    (thu hoạch rễ ngọt (cam thảo))
Noun + sweet root
  • sweet root sweet root tea
    (trà rễ ngọt (cam thảo))
  • sweet root sweet root powder
    (bột rễ ngọt (cam thảo))
  • sweet root sweet root extract
    (tinh chất rễ ngọt (cam thảo))

Idioms

  • Tap into the sweet root

    Khai thác nguồn gốc ngọt ngào/Bản chất tốt đẹp (Tìm thấy và sử dụng một nguồn lợi ích tiềm ẩn, một bản chất tích cực hoặc cốt lõi của vấn đề)

    "To truly understand the community, you must tap into the sweet root of its traditions."

    (Để thực sự hiểu cộng đồng, bạn phải khai thác nguồn gốc ngọt ngào từ các truyền thống của nó.)

  • A bitter rind, a sweet root

    Vỏ đắng, rễ ngọt (Bề ngoài có vẻ khó khăn, gai góc hoặc không hấp dẫn nhưng bên trong lại chứa đựng sự tốt đẹp, giá trị thực sự)

    "His personality can be abrasive, but he's a bitter rind, a sweet root – always reliable in a crisis."

    (Tính cách của anh ấy có thể gai góc, nhưng anh ấy là kiểu vỏ đắng, rễ ngọt – luôn đáng tin cậy khi có khủng hoảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sweet root

Danh từ
Lật mặt

Một loại củ có vị ngọt, thường được sử dụng trong nấu ăn hoặc các bài thuốc thảo dược.

"The chef added sweet root to the soup for extra flavor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sweet root".

Rễ ngọt trong Y học cổ truyền

Rễ ngọt, đặc biệt là rễ cam thảo (licorice root), đã được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền qua hàng ngàn năm. Các nền văn minh như Ai Cập cổ đại, Trung Quốc và Ayurveda đều coi trọng rễ cam thảo vì đặc tính chống viêm, làm dịu và hỗ trợ tiêu hóa. Nó thường được dùng để chữa ho, đau họng và các vấn đề về dạ dày, cũng như một chất làm ngọt tự nhiên.

Kẹo cam thảo và Văn hóa phương Tây

Rễ ngọt là thành phần chính tạo nên kẹo cam thảo, một loại kẹo phổ biến ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là ở Bắc Âu và Hà Lan. Hương vị của kẹo cam thảo có thể rất đa dạng, từ ngọt nhẹ đến mặn và nồng, tạo nên một nét đặc trưng riêng trong văn hóa ẩm thực của khu vực này. Mặc dù không phải ai cũng yêu thích, nhưng nó là một phần không thể thiếu trong các cửa hàng kẹo truyền thống và thường gắn liền với ký ức tuổi thơ ở nhiều nơi.