sweet root
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại củ có vị ngọt, thường được sử dụng trong nấu ăn hoặc các bài thuốc thảo dược.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chef added sweet root to the soup for extra flavor."
"Đầu bếp đã thêm củ có vị ngọt vào súp để tăng thêm hương vị."
-
"The indigenous people used sweet root for medicinal purposes."
"Người bản địa đã sử dụng rễ ngọt cho mục đích y học."
-
"She baked the sweet root into a delicious pie."
"Cô ấy đã nướng củ có vị ngọt thành một chiếc bánh thơm ngon."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sweetness | Vị ngọt, sự ngọt ngào (phái sinh từ 'sweet') |
| Adverb | sweetly | Một cách ngọt ngào (phái sinh từ 'sweet') |
| Verb | sweeten | Làm ngọt, trở nên ngọt (phái sinh từ 'sweet') |
| Adjective | bittersweet | Ngọt đắng, vừa ngọt vừa đắng (kết hợp của 'bitter' và 'sweet') |
| Adjective | rooted | Có gốc rễ, ăn sâu vào (phái sinh từ 'root') |
| Verb | unroot | Nhổ rễ, bật gốc (ngược lại của 'root') |
| Noun | rootlet | Rễ con, rễ tơ (dạng nhỏ của 'root') |
| Verb | rooting | Hành động ra rễ, cắm rễ (dạng danh động từ của 'root') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ các loại củ có vị ngọt tự nhiên như khoai lang, củ cải đường, hoặc các loại thảo dược có vị ngọt ở phần rễ. Cần phân biệt với các loại rễ cây thông thường không có vị ngọt.
Prepositions
Ví dụ: 'sweet root of licorice' (rễ cam thảo ngọt), 'sweet root in traditional medicine' (rễ ngọt trong y học cổ truyền). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần. Giới từ 'in' thường dùng để chỉ sự hiện diện hoặc ứng dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
medicinal medicinal sweet root (rễ ngọt (cam thảo) dùng làm thuốc)
-
dried dried sweet root (rễ ngọt (cam thảo) khô)
-
fresh fresh sweet root (rễ ngọt (cam thảo) tươi)
-
chew chew sweet root (nhai rễ ngọt (cam thảo))
-
extract extract sweet root (chiết xuất rễ ngọt (cam thảo))
-
harvest harvest sweet root (thu hoạch rễ ngọt (cam thảo))
-
sweet root sweet root tea (trà rễ ngọt (cam thảo))
-
sweet root sweet root powder (bột rễ ngọt (cam thảo))
-
sweet root sweet root extract (tinh chất rễ ngọt (cam thảo))
Idioms
-
Tap into the sweet root
Khai thác nguồn gốc ngọt ngào/Bản chất tốt đẹp (Tìm thấy và sử dụng một nguồn lợi ích tiềm ẩn, một bản chất tích cực hoặc cốt lõi của vấn đề)
"To truly understand the community, you must tap into the sweet root of its traditions."
(Để thực sự hiểu cộng đồng, bạn phải khai thác nguồn gốc ngọt ngào từ các truyền thống của nó.)
-
A bitter rind, a sweet root
Vỏ đắng, rễ ngọt (Bề ngoài có vẻ khó khăn, gai góc hoặc không hấp dẫn nhưng bên trong lại chứa đựng sự tốt đẹp, giá trị thực sự)
"His personality can be abrasive, but he's a bitter rind, a sweet root – always reliable in a crisis."
(Tính cách của anh ấy có thể gai góc, nhưng anh ấy là kiểu vỏ đắng, rễ ngọt – luôn đáng tin cậy khi có khủng hoảng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sweet root
Danh từMột loại củ có vị ngọt, thường được sử dụng trong nấu ăn hoặc các bài thuốc thảo dược.
"The chef added sweet root to the soup for extra flavor."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sweet root".
