(Top Banner Ad)
life-centered
C1
adjective C1 Triết học, Tâm lý học, Thiết kế

life-centered

UK: /ˈlaɪfˌsentəd/ • US: /ˈlaɪfˌsentərd/

Nghĩa tiếng Việt

lấy cuộc sống làm trung tâm hướng đến cuộc sống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Focused on or prioritizing life, its well-being, and its needs above other considerations.

Vietnamese Meaning

Tập trung vào hoặc ưu tiên cuộc sống, sự an lạc và các nhu cầu của nó hơn những cân nhắc khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A life-centered approach to design considers the impact on all living organisms."

    "Một cách tiếp cận thiết kế lấy cuộc sống làm trung tâm xem xét tác động lên tất cả các sinh vật sống."

  • "The organization promotes a life-centered philosophy."

    "Tổ chức thúc đẩy một triết lý lấy cuộc sống làm trung tâm."

  • "Life-centered education encourages respect for all living things."

    "Giáo dục lấy cuộc sống làm trung tâm khuyến khích sự tôn trọng đối với mọi sinh vật sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun life cuộc sống
Verb center tập trung
Adjective centered tập trung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

English
life
English
center
English
-ed

Nguồn gốc của 'life-centered'

Từ 'life-centered' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại. 'Life' có nghĩa là 'cuộc sống', từ rất cổ xưa. 'Center' có nghĩa là 'trung tâm', có nguồn gốc từ tiếng Latinh. Hậu tố '-ed' biến nó thành một tính từ, mô tả một cái gì đó tập trung vào cuộc sống. Vì vậy, ý nghĩa của nó là 'lấy cuộc sống làm trung tâm'.

Usage Note

Thuật ngữ 'life-centered' thường được sử dụng trong các lĩnh vực như triết học đạo đức, thiết kế bền vững và tâm lý học. Nó nhấn mạnh việc đặt cuộc sống, bao gồm cả con người, động vật và hệ sinh thái, làm trung tâm của mọi quyết định và hành động. Nó khác với 'human-centered' (lấy con người làm trung tâm) ở chỗ nó mở rộng phạm vi quan tâm sang tất cả các dạng sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + life-centered
  • genuinely genuinely life-centered
    (thực sự lấy cuộc sống làm trung tâm)
  • truly truly life-centered
    (hoàn toàn lấy cuộc sống làm trung tâm)
Verb + life-centered
  • become become more life-centered
    (trở nên tập trung vào cuộc sống hơn)
  • promoting promoting a life-centered approach
    (thúc đẩy một phương pháp tiếp cận lấy cuộc sống làm trung tâm)

Idioms

  • Not for the life of me

    dù cố gắng thế nào cũng không thể

    "I can't remember his name for the life of me."

    (Tôi dù cố gắng thế nào cũng không thể nhớ tên anh ấy.)

  • Get a life

    hãy sống cuộc đời của bạn đi (dùng khi ai đó quá phiền)

    "You spend all day online. Get a life!"

    (Bạn dành cả ngày trên mạng. Hãy sống cuộc đời của bạn đi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

life-centered

adjective
Lật mặt

Tập trung vào hoặc ưu tiên cuộc sống, sự an lạc và các nhu cầu của nó hơn những cân nhắc khác.

"A life-centered approach to design considers the impact on all living organisms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had made life-centered choices, the environment would have been healthier.
Nếu chúng ta đã đưa ra những lựa chọn tập trung vào cuộc sống, môi trường đã có thể khỏe mạnh hơn.
Phủ định
If the company had not adopted a life-centered approach, they would not have achieved sustainable growth.
Nếu công ty không áp dụng phương pháp tiếp cận tập trung vào cuộc sống, họ đã không đạt được tăng trưởng bền vững.
Nghi vấn
Would society have thrived if it had always had a life-centered perspective?
Xã hội có phát triển mạnh mẽ hơn nếu nó luôn có một góc nhìn tập trung vào cuộc sống không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her approach to design was life-centered and prioritized user needs.
Cô ấy nói rằng cách tiếp cận thiết kế của cô ấy là tập trung vào cuộc sống và ưu tiên nhu cầu của người dùng.
Phủ định
He told me that his work wasn't life-centered enough, so he was planning to make some changes.
Anh ấy nói với tôi rằng công việc của anh ấy chưa đủ tập trung vào cuộc sống, vì vậy anh ấy đang lên kế hoạch thực hiện một số thay đổi.
Nghi vấn
The interviewer asked if the company's philosophy was life-centered and sustainable.
Người phỏng vấn hỏi liệu triết lý của công ty có tập trung vào cuộc sống và bền vững hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "life-centered".

Chủ nghĩa nhân văn (Humanism)

Chủ nghĩa nhân văn là một triết lý đạo đức nhấn mạnh giá trị và tính tự chủ của con người, thường tìm kiếm giải pháp cho các vấn đề của con người dựa trên lý trí và khoa học thay vì tôn giáo. Quan điểm 'life-centered' có liên quan đến chủ nghĩa nhân văn.