(Top Banner Ad)
life process
B2
danh từ B2 Sinh học

life process

UK: /laɪf ˈprəʊses/ • US: /laɪf ˈprɑːses/

Nghĩa tiếng Việt

quá trình sống hoạt động sống chức năng sống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of actions or changes that occur in the existence of a living organism.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các hành động hoặc thay đổi xảy ra trong sự tồn tại của một sinh vật sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Respiration is a vital life process for animals."

    "Hô hấp là một quá trình sống quan trọng đối với động vật."

  • "Understanding the life processes of plants is crucial for agriculture."

    "Hiểu các quá trình sống của thực vật là rất quan trọng đối với nông nghiệp."

  • "Photosynthesis is a key life process that allows plants to convert light into energy."

    "Quang hợp là một quá trình sống quan trọng cho phép thực vật chuyển đổi ánh sáng thành năng lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun life Sự sống, cuộc sống
Adjective lifeless Không có sự sống, vô tri
Adjective alive Còn sống, sinh động
Verb process Xử lý, chế biến
Noun processing Sự xử lý, sự chế biến

Synonyms

biological process (quá trình sinh học)vital function (chức năng sống còn)

Antonyms

death process (quá trình chết)

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gʷih₃wós
Proto-Germanic
*liban
Old English
lif
English
life
Latin
processus
Old French
proces
English
process

Nguồn gốc của 'Life' (Sự sống)

Từ 'life' có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'liban', có nghĩa là 'sự sống' hoặc 'thời gian sống'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi ngữ âm trước khi trở thành từ 'life' mà chúng ta biết ngày nay. Nó liên quan đến khái niệm về sự tồn tại và năng lượng.

Nguồn gốc của 'Process' (Quá trình)

Từ 'process' xuất phát từ tiếng Latin 'processus', có nghĩa là 'sự tiến triển' hoặc 'sự tiến hành'. Nó ám chỉ một chuỗi các hành động hoặc bước đi dẫn đến một kết quả cụ thể. Ban đầu nó được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, nhưng sau đó được mở rộng để chỉ bất kỳ chuỗi hành động nào.

Usage Note

Cụm từ 'life process' đề cập đến các hoạt động và chức năng thiết yếu để duy trì sự sống của một sinh vật. Nó bao gồm các quá trình như trao đổi chất, sinh trưởng, sinh sản, cảm ứng và thích nghi. Khác với 'living process', 'life process' nhấn mạnh hơn vào bản chất thiết yếu và cơ bản của các hoạt động này đối với sự sống.

Prepositions

in of

'in life process' thường được sử dụng để chỉ một vai trò hoặc vị trí trong một quá trình sống cụ thể. 'of life process' thường được sử dụng để mô tả một đặc điểm hoặc một phần của một quá trình sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + life process
  • natural life process
    (quá trình sinh học tự nhiên)
  • essential life process
    (quá trình sinh học thiết yếu)
  • complex life process
    (quá trình sinh học phức tạp)
Verb + life process
  • study a life process
    (nghiên cứu một quá trình sinh học)
  • understand a life process
    (hiểu một quá trình sinh học)
  • disrupt a life process
    (phá vỡ một quá trình sinh học)

Idioms

  • the circle of life

    vòng tuần hoàn của cuộc sống (sinh, lão, bệnh, tử)

    "The documentary explored the circle of life in the African savanna."

    (Bộ phim tài liệu khám phá vòng tuần hoàn của cuộc sống ở thảo nguyên châu Phi.)

  • a way of life

    một lối sống, một cách sống

    "Sustainable agriculture is more than just a farming method; it's a way of life."

    (Nông nghiệp bền vững không chỉ là một phương pháp canh tác; nó là một lối sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

life process

danh từ
Lật mặt

Một chuỗi các hành động hoặc thay đổi xảy ra trong sự tồn tại của một sinh vật sống.

"Respiration is a vital life process for animals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He understands that the life process is essential for survival.
Anh ấy hiểu rằng quá trình sống là cần thiết cho sự sống còn.
Phủ định
They don't realize how complex the life process is.
Họ không nhận ra quá trình sống phức tạp như thế nào.
Nghi vấn
Does she know that this life process occurs in all living organisms?
Cô ấy có biết rằng quá trình sống này xảy ra ở tất cả các sinh vật sống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "life process".

Sinh học và Triết học

Các quá trình sinh học là nền tảng của mọi sự sống. Chúng không chỉ được nghiên cứu trong sinh học mà còn được xem xét trong triết học, đặc biệt là khi chúng ta suy ngẫm về ý nghĩa của sự sống và cái chết. Nhiều nền văn hóa có các nghi lễ và tín ngưỡng liên quan đến các giai đoạn khác nhau của quá trình sinh học.

Ý nghĩa của sự sống trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự sống thường được coi trọng và bảo vệ. Có nhiều cuộc tranh luận về quyền sống, đặc biệt là trong các vấn đề liên quan đến phá thai và euthanasia. Các giá trị này ảnh hưởng đến luật pháp và đạo đức xã hội.