artificial life support
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Artificial life support'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Sự sử dụng các thiết bị y tế để duy trì các chức năng sống còn của bệnh nhân bị bệnh nặng hoặc bị thương và không thể tự thở hoặc tuần hoàn máu.
Definition (English Meaning)
The use of medical equipment to maintain vital functions in a patient who is critically ill or injured and unable to breathe or circulate blood on their own.
Ví dụ Thực tế với 'Artificial life support'
-
"The patient was placed on artificial life support after suffering a severe heart attack."
"Bệnh nhân đã được đặt vào hệ thống hỗ trợ sự sống nhân tạo sau khi bị một cơn đau tim nghiêm trọng."
-
"The ethical implications of artificial life support are often debated."
"Những hệ quả về mặt đạo đức của việc hỗ trợ sự sống nhân tạo thường được tranh luận."
-
"Advances in medical technology have improved the effectiveness of artificial life support."
"Những tiến bộ trong công nghệ y tế đã cải thiện hiệu quả của hỗ trợ sự sống nhân tạo."
Từ loại & Từ liên quan của 'Artificial life support'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: artificial life support
- Adjective: artificial
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Artificial life support'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế chuyên sâu, liên quan đến các biện pháp can thiệp để giữ cho bệnh nhân sống khi các cơ quan của họ không còn hoạt động đầy đủ. Nó nhấn mạnh tính chất nhân tạo, tức là sự hỗ trợ này không đến từ cơ thể tự nhiên của bệnh nhân mà từ các thiết bị bên ngoài.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'on artificial life support' được dùng khi nói ai đó đang được duy trì sự sống nhờ các thiết bị. 'with artificial life support' ít phổ biến hơn, có thể diễn tả việc sử dụng các thiết bị hỗ trợ sự sống trong một quy trình hoặc tình huống cụ thể.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Artificial life support'
Rule: parts-of-speech-nouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Modern medicine increasingly relies on artificial life support to extend the lives of critically ill patients.
|
Y học hiện đại ngày càng dựa vào hệ thống hỗ trợ sự sống nhân tạo để kéo dài sự sống cho những bệnh nhân nguy kịch. |
| Phủ định |
The hospital does not have enough artificial life support equipment to meet the demands of the emergency room.
|
Bệnh viện không có đủ thiết bị hỗ trợ sự sống nhân tạo để đáp ứng nhu cầu của phòng cấp cứu. |
| Nghi vấn |
Does the availability of artificial life support raise ethical questions about the definition of life?
|
Liệu sự sẵn có của hỗ trợ sự sống nhân tạo có đặt ra những câu hỏi đạo đức về định nghĩa của sự sống? |