(Top Banner Ad)
artificial life support
C1
noun C1 Y học

artificial life support

UK: /ˌɑːtɪˈfɪʃəl laɪf səˈpɔːt/ • US: /ˌɑːrtɪˈfɪʃəl laɪf səˈpɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống hỗ trợ sự sống nhân tạo duy trì sự sống bằng máy móc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of medical equipment to maintain vital functions in a patient who is critically ill or injured and unable to breathe or circulate blood on their own.

Vietnamese Meaning

Sự sử dụng các thiết bị y tế để duy trì các chức năng sống còn của bệnh nhân bị bệnh nặng hoặc bị thương và không thể tự thở hoặc tuần hoàn máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was placed on artificial life support after suffering a severe heart attack."

    "Bệnh nhân đã được đặt vào hệ thống hỗ trợ sự sống nhân tạo sau khi bị một cơn đau tim nghiêm trọng."

  • "The ethical implications of artificial life support are often debated."

    "Những hệ quả về mặt đạo đức của việc hỗ trợ sự sống nhân tạo thường được tranh luận."

  • "Advances in medical technology have improved the effectiveness of artificial life support."

    "Những tiến bộ trong công nghệ y tế đã cải thiện hiệu quả của hỗ trợ sự sống nhân tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective artificial nhân tạo, giả tạo
Noun artifice sự khéo léo, mưu mẹo
Verb support hỗ trợ, nâng đỡ
Noun support sự hỗ trợ, sự nâng đỡ
Verb life sống (tồn tại)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
artificialis (pertaining to art)
English
artificial
Latin
supportare (to carry, sustain)
English
support
English
life

Nguồn gốc của 'Artificial'

Từ 'artificial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'artificialis', có nghĩa là 'thuộc về nghệ thuật' hoặc 'được làm bởi con người'. Nó phản ánh ý tưởng về một cái gì đó không phải tự nhiên mà là do con người tạo ra bằng kỹ năng và nghệ thuật của mình. Trong tiếng Việt, ta có thể liên tưởng đến các sản phẩm 'nhân tạo' hoặc 'do con người tạo ra'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế chuyên sâu, liên quan đến các biện pháp can thiệp để giữ cho bệnh nhân sống khi các cơ quan của họ không còn hoạt động đầy đủ. Nó nhấn mạnh tính chất nhân tạo, tức là sự hỗ trợ này không đến từ cơ thể tự nhiên của bệnh nhân mà từ các thiết bị bên ngoài.

Prepositions

on with

'on artificial life support' được dùng khi nói ai đó đang được duy trì sự sống nhờ các thiết bị. 'with artificial life support' ít phổ biến hơn, có thể diễn tả việc sử dụng các thiết bị hỗ trợ sự sống trong một quy trình hoặc tình huống cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + artificial life support
  • advanced advanced artificial life support
    (hệ thống hỗ trợ sự sống nhân tạo tiên tiến)
  • temporary temporary artificial life support
    (hệ thống hỗ trợ sự sống nhân tạo tạm thời)
Verb + artificial life support
  • require require artificial life support
    (cần đến sự hỗ trợ sự sống nhân tạo)
  • be on be on artificial life support
    (đang được hỗ trợ sự sống nhân tạo)
  • remove remove artificial life support
    (rút hệ thống hỗ trợ sự sống nhân tạo)

Idioms

  • to pull the plug (on artificial life support)

    rút ống thở (khỏi hệ thống hỗ trợ sự sống nhân tạo), chấm dứt một dự án hoặc tình huống khó khăn

    "After months of struggle, they decided to pull the plug on the failing project."

    (Sau nhiều tháng khó khăn, họ quyết định chấm dứt dự án thất bại đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artificial life support

noun
Lật mặt

Sự sử dụng các thiết bị y tế để duy trì các chức năng sống còn của bệnh nhân bị bệnh nặng hoặc bị thương và không thể tự thở hoặc tuần hoàn máu.

"The patient was placed on artificial life support after suffering a severe heart attack."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Modern medicine increasingly relies on artificial life support to extend the lives of critically ill patients.
Y học hiện đại ngày càng dựa vào hệ thống hỗ trợ sự sống nhân tạo để kéo dài sự sống cho những bệnh nhân nguy kịch.
Phủ định
The hospital does not have enough artificial life support equipment to meet the demands of the emergency room.
Bệnh viện không có đủ thiết bị hỗ trợ sự sống nhân tạo để đáp ứng nhu cầu của phòng cấp cứu.
Nghi vấn
Does the availability of artificial life support raise ethical questions about the definition of life?
Liệu sự sẵn có của hỗ trợ sự sống nhân tạo có đặt ra những câu hỏi đạo đức về định nghĩa của sự sống?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artificial life support".

Quyết định về sự sống và cái chết

Việc sử dụng và quyết định rút hệ thống hỗ trợ sự sống nhân tạo là một vấn đề đạo đức và pháp lý phức tạp. Nó liên quan đến quyền tự quyết của bệnh nhân, ý kiến của gia đình và trách nhiệm của các bác sĩ. Các quyết định này thường được đưa ra dựa trên tình trạng sức khỏe của bệnh nhân, khả năng phục hồi và mong muốn của họ.