(Top Banner Ad)
lifted
B1
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B1 Tổng quát

lifted

UK: /ˈlɪftɪd/ • US: /ˈlɪftɪd/

Nghĩa tiếng Việt

nâng lên nhấc lên dỡ bỏ cải thiện đạo văn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of 'lift'. To raise to a higher position or level; to pick up and move.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'lift'. Nâng lên vị trí hoặc mức cao hơn; nhấc lên và di chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She lifted the box with ease."

    "Cô ấy nhấc chiếc hộp lên một cách dễ dàng."

  • "The ban was lifted last week."

    "Lệnh cấm đã được dỡ bỏ vào tuần trước."

  • "My spirits were lifted by her kind words."

    "Tinh thần tôi phấn chấn hơn nhờ những lời tử tế của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lift nâng lên, nhấc lên
Noun lift sự nâng lên, thang máy
Adjective liftable có thể nâng lên được
Noun lifter người nâng, thiết bị nâng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*luftijan
Old English
lyftan
Middle English
liften
English
lift
English
lifted

Câu chuyện về 'Lift'

Từ 'lift' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ, mang ý nghĩa 'nâng lên'. Hãy tưởng tượng những người nông dân thời xưa dùng đòn bẩy để nâng những vật nặng. Hành động đó chính là nguồn gốc của từ 'lift' mà chúng ta sử dụng ngày nay.

Usage Note

'Lifted' thường được dùng để mô tả hành động nâng, nhấc một vật gì đó lên. Trong một số ngữ cảnh, nó cũng có nghĩa bóng là cải thiện hoặc nâng cao cái gì đó (ví dụ: tinh thần, hiệu suất). Khác với 'raise', 'lift' thường liên quan đến việc di chuyển vật thể từ một vị trí thấp lên một vị trí cao hơn.

Prepositions

from off out of

'lifted from' có nghĩa là lấy từ đâu đó (thường là thông tin). 'lifted off' có nghĩa là cất cánh (máy bay). 'lifted out of' có nghĩa là kéo ai/cái gì ra khỏi tình huống khó khăn hoặc không mong muốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lifted
  • easily easily lifted
    (dễ dàng nâng lên)
  • slightly slightly lifted
    (nâng lên một chút)
  • gently gently lifted
    (nhẹ nhàng nâng lên)
Verb + lifted
  • be be lifted
    (được nâng lên)
  • get get lifted
    (bị/được nâng lên)
  • have have lifted
    (đã nâng lên)

Idioms

  • lift a finger

    không động tay động chân, không giúp đỡ

    "He didn't lift a finger to help me."

    (Anh ta không hề động tay giúp tôi.)

  • lift someone's spirits

    làm ai đó vui lên, phấn chấn lên

    "The good news lifted her spirits."

    (Tin tốt đã làm cô ấy vui lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lifted

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'lift'. Nâng lên vị trí hoặc mức cao hơn; nhấc lên và di chuyển.

"She lifted the box with ease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To lift heavy weights is his goal.
Nâng tạ nặng là mục tiêu của anh ấy.
Phủ định
It's important not to lift objects with your back.
Điều quan trọng là không nâng vật bằng lưng của bạn.
Nghi vấn
Why did he decide to lift the box?
Tại sao anh ấy quyết định nâng cái hộp?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction worker lifted the heavy beam: a demonstration of his incredible strength.
Người công nhân xây dựng đã nâng dầm nặng lên: một sự minh chứng cho sức mạnh đáng kinh ngạc của anh ta.
Phủ định
He didn't lift a finger to help: he simply watched us struggle.
Anh ta đã không động tay giúp đỡ: anh ta chỉ đơn giản là nhìn chúng tôi vật lộn.
Nghi vấn
Did you lift the package: or should I get it?
Bạn đã nhấc gói hàng lên chưa: hay tôi nên lấy nó?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He lifted the box.
Anh ấy đã nhấc cái hộp.
Phủ định
Did he not lift the box?
Có phải anh ấy đã không nhấc cái hộp lên không?
Nghi vấn
Did he lift the box?
Anh ấy có nhấc cái hộp lên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lifted".

Tập tạ (Weightlifting)

Tập tạ là một môn thể thao phổ biến trên toàn thế giới, bao gồm việc nâng tạ nặng. Nó không chỉ là một hoạt động thể chất mà còn là một biểu tượng của sức mạnh và sự kiên trì.

Nâng ly chúc mừng (Lifting glasses)

Trong văn hóa phương Tây, việc nâng ly (lifting glasses) thường được thực hiện để chúc mừng một dịp đặc biệt hoặc bày tỏ lòng kính trọng. Người ta sẽ nâng ly rượu hoặc đồ uống khác lên và hô vang một lời chúc.