boosted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Increased or improved; enhanced.
Vietnamese Meaning
Được tăng cường, cải thiện; được nâng cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's profits were boosted by a new marketing campaign."
"Lợi nhuận của công ty đã được tăng cường bởi một chiến dịch marketing mới."
-
"The new software boosted productivity."
"Phần mềm mới đã tăng năng suất."
-
"She felt boosted by the support of her friends."
"Cô ấy cảm thấy được động viên bởi sự ủng hộ của bạn bè."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả điều gì đó đã được làm cho mạnh hơn, tốt hơn hoặc hiệu quả hơn. Thường ám chỉ sự cải thiện đáng kể so với trạng thái ban đầu. So sánh với 'enhanced' (cải thiện) và 'improved' (cải tiến), 'boosted' thường mang ý nghĩa về sự gia tăng về số lượng, hiệu suất, hoặc sức mạnh một cách rõ rệt.
Prepositions
* **boosted by**: được tăng cường bởi cái gì (nguyên nhân, yếu tố). * **boosted with**: được tăng cường bằng cái gì (phương tiện, công cụ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
greatly boosted our morale (nâng cao tinh thần của chúng tôi rất nhiều)
-
significantly boosted the economy (thúc đẩy nền kinh tế một cách đáng kể)
-
artificially boosted the signal (khuếch đại tín hiệu một cách nhân tạo)
-
boosted performance (hiệu suất được cải thiện)
-
boosted ego (cái tôi được tâng bốc/nâng cao)
-
boosted immune system (hệ miễn dịch được tăng cường)
-
government-boosted initiatives (các sáng kiến được chính phủ thúc đẩy)
-
technology-boosted learning (việc học tập được công nghệ hỗ trợ)
Idioms
-
get boosted
Tiêm mũi vắc-xin tăng cường. Đây là cách nói thông dụng, đặc biệt từ sau đại dịch COVID-19.
"I'm going to the clinic tomorrow to get boosted before my trip."
(Tôi sẽ đến phòng khám vào ngày mai để tiêm mũi tăng cường trước chuyến đi.)
-
have a boosted ego
Có cái tôi được tâng bốc, trở nên tự cao hoặc quá tự tin sau khi nhận được lời khen hoặc thành công.
"After winning the competition, she had a boosted ego and was hard to talk to."
(Sau khi chiến thắng cuộc thi, cô ấy trở nên tự cao và khó nói chuyện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
boosted
Tính từĐược tăng cường, cải thiện; được nâng cao.
"The company's profits were boosted by a new marketing campaign."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boosted".
