light food
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đồ ăn dễ tiêu, không chứa nhiều calo, chất béo hoặc đường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm having light food for dinner because I had a big lunch."
"Tôi ăn đồ ăn thanh đạm cho bữa tối vì đã ăn một bữa trưa lớn."
-
"She prefers light food in the summer."
"Cô ấy thích ăn đồ thanh đạm vào mùa hè."
-
"After being sick, it's best to eat light food."
"Sau khi bị ốm, tốt nhất là ăn đồ ăn dễ tiêu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'light food' thường được sử dụng để chỉ các món ăn thanh đạm, tốt cho sức khỏe, thường được dùng trong chế độ ăn kiêng hoặc khi cảm thấy khó tiêu. Nó khác với 'heavy food' (đồ ăn nặng bụng, khó tiêu) và nhấn mạnh vào sự nhẹ nhàng, dễ tiêu hóa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Healthy light food (thức ăn nhẹ và lành mạnh)
-
Simple light food (thức ăn nhẹ, đơn giản)
-
Prepare light food (chuẩn bị thức ăn nhẹ)
-
Eat light food (ăn thức ăn nhẹ)
-
Digest light food (tiêu hóa thức ăn nhẹ)
Idioms
-
Travel light (with light food)
Đi du lịch mà mang ít đồ (và ăn uống đơn giản)
"I always try to travel light with light food when I go backpacking."
(Tôi luôn cố gắng đi du lịch càng gọn nhẹ càng tốt và ăn uống đơn giản khi đi phượt.)
-
Keep things light (including food)
Giữ mọi thứ đơn giản, nhẹ nhàng (bao gồm cả thức ăn)
"Let's keep things light with some light food for the party."
(Chúng ta hãy làm mọi thứ đơn giản với một vài món ăn nhẹ cho bữa tiệc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
light food
Tính từ + Danh từĐồ ăn dễ tiêu, không chứa nhiều calo, chất béo hoặc đường.
"I'm having light food for dinner because I had a big lunch."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "light food".
