(Top Banner Ad)
light food
A2
Tính từ + Danh từ A2 Ẩm thực, Sức khỏe

light food

UK: /laɪt fuːd/ • US: /laɪt fuːd/

Nghĩa tiếng Việt

đồ ăn thanh đạm món ăn nhẹ bụng thức ăn dễ tiêu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Food that is easy to digest and not high in calories, fat, or sugar.

Vietnamese Meaning

Đồ ăn dễ tiêu, không chứa nhiều calo, chất béo hoặc đường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm having light food for dinner because I had a big lunch."

    "Tôi ăn đồ ăn thanh đạm cho bữa tối vì đã ăn một bữa trưa lớn."

  • "She prefers light food in the summer."

    "Cô ấy thích ăn đồ thanh đạm vào mùa hè."

  • "After being sick, it's best to eat light food."

    "Sau khi bị ốm, tốt nhất là ăn đồ ăn dễ tiêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective light nhẹ, ít calo
Noun food thức ăn

Synonyms

healthy food (thức ăn lành mạnh)low-calorie food (thức ăn ít calo)

Antonyms

heavy food (đồ ăn nặng bụng)rich food (đồ ăn giàu chất béo)

Related Words

diet food (thức ăn kiêng)vegetarian food (thức ăn chay)

Subject Area

Ẩm thực, Sức khỏe

Nguồn gốc của 'light food'

Cụm từ 'light food' đơn giản chỉ sự kết hợp của hai từ: 'light' (nhẹ) và 'food' (thức ăn). Ý nghĩa của nó xuất phát trực tiếp từ tính chất 'nhẹ' của món ăn, tức là dễ tiêu hóa và không gây cảm giác no nặng.

Usage Note

Cụm từ 'light food' thường được sử dụng để chỉ các món ăn thanh đạm, tốt cho sức khỏe, thường được dùng trong chế độ ăn kiêng hoặc khi cảm thấy khó tiêu. Nó khác với 'heavy food' (đồ ăn nặng bụng, khó tiêu) và nhấn mạnh vào sự nhẹ nhàng, dễ tiêu hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + light food
  • Healthy light food
    (thức ăn nhẹ và lành mạnh)
  • Simple light food
    (thức ăn nhẹ, đơn giản)
Verb + light food
  • Prepare light food
    (chuẩn bị thức ăn nhẹ)
  • Eat light food
    (ăn thức ăn nhẹ)
  • Digest light food
    (tiêu hóa thức ăn nhẹ)

Idioms

  • Travel light (with light food)

    Đi du lịch mà mang ít đồ (và ăn uống đơn giản)

    "I always try to travel light with light food when I go backpacking."

    (Tôi luôn cố gắng đi du lịch càng gọn nhẹ càng tốt và ăn uống đơn giản khi đi phượt.)

  • Keep things light (including food)

    Giữ mọi thứ đơn giản, nhẹ nhàng (bao gồm cả thức ăn)

    "Let's keep things light with some light food for the party."

    (Chúng ta hãy làm mọi thứ đơn giản với một vài món ăn nhẹ cho bữa tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

light food

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Đồ ăn dễ tiêu, không chứa nhiều calo, chất béo hoặc đường.

"I'm having light food for dinner because I had a big lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "light food".

Văn hóa ăn uống phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'light food' thường được ưa chuộng trong các bữa trưa công sở hoặc khi muốn giảm cân. Salad, sandwich, súp nhẹ là những lựa chọn phổ biến.

Xu hướng ăn uống lành mạnh

Ngày nay, 'light food' ngày càng phổ biến trên toàn thế giới do xu hướng ăn uống lành mạnh và quan tâm đến sức khỏe. Người ta thường tìm kiếm các món ăn ít calo, giàu dinh dưỡng và dễ tiêu hóa.