(Top Banner Ad)
healthy food
A2
Cụm danh từ A2 Sức khỏe và Dinh dưỡng

healthy food

UK: /ˈhelθi fuːd/ • US: /ˈhelθi fuːd/

Nghĩa tiếng Việt

thực phẩm lành mạnh đồ ăn tốt cho sức khỏe
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Food that is good for your health.

Vietnamese Meaning

Thực phẩm tốt cho sức khỏe của bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Eating healthy food is important for maintaining a healthy weight."

    "Ăn thực phẩm lành mạnh rất quan trọng để duy trì cân nặng khỏe mạnh."

  • "My doctor advised me to eat more healthy food."

    "Bác sĩ khuyên tôi nên ăn nhiều thực phẩm lành mạnh hơn."

  • "We should encourage children to choose healthy food options."

    "Chúng ta nên khuyến khích trẻ em lựa chọn các lựa chọn thực phẩm lành mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun health sức khỏe
Adjective unhealthy không lành mạnh
Adverb healthily một cách lành mạnh
Verb nourish nuôi dưỡng
Noun nourishment sự nuôi dưỡng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe và Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*kailo- ('whole, uninjured')
Proto-Germanic
*hailiþō ('wholeness, health')
Old English
hǣlþ ('health, soundness')
Middle English
helthe ('health')
Modern English
health (noun)
Modern English
healthy (adjective, from health + -y)
Old English
fōda (meaning 'food, nourishment')
Modern English
food (noun)
Modern English
healthy food (phrase, combining 'healthy' and 'food')

Sức khỏe từ sự 'toàn vẹn'

Từ 'healthy' có gốc rễ từ các ngôn ngữ cổ mang ý nghĩa 'toàn vẹn' hoặc 'không bị tổn thương'. Điều này phản ánh quan niệm xa xưa rằng sức khỏe là trạng thái hoàn chỉnh, không có khiếm khuyết về cả thể chất lẫn tinh thần.

Thức ăn – nguồn nuôi dưỡng cuộc sống

Từ 'food' cũng có lịch sử lâu đời, xuất phát từ các từ có nghĩa là 'nuôi dưỡng' hoặc 'cung cấp'. Nó nhấn mạnh vai trò thiết yếu của thực phẩm trong việc duy trì sự sống, cung cấp năng lượng và dưỡng chất cho cơ thể con người.

Usage Note

Cụm từ 'healthy food' chỉ những loại thực phẩm có lợi cho sức khỏe, cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết và không gây hại cho cơ thể. Nó thường bao gồm rau củ quả tươi, ngũ cốc nguyên hạt, protein nạc và chất béo lành mạnh. Cần phân biệt với 'junk food' (đồ ăn vặt) là loại thực phẩm không lành mạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + healthy food
  • fresh fresh healthy food
    (thực phẩm tươi lành mạnh)
  • organic organic healthy food
    (thực phẩm hữu cơ lành mạnh)
  • nutritious nutritious healthy food
    (thực phẩm bổ dưỡng lành mạnh)
  • wholesome wholesome healthy food
    (thực phẩm lành mạnh và tốt cho sức khỏe)
Verb + healthy food
  • eat eat healthy food
    (ăn thực phẩm lành mạnh)
  • consume consume healthy food
    (tiêu thụ thực phẩm lành mạnh)
  • prepare prepare healthy food
    (chuẩn bị thực phẩm lành mạnh)
  • choose choose healthy food
    (chọn thực phẩm lành mạnh)
healthy food + Noun
  • choices healthy food choices
    (những lựa chọn thực phẩm lành mạnh)
  • options healthy food options
    (các lựa chọn thực phẩm lành mạnh)
  • habits healthy food habits
    (thói quen ăn uống lành mạnh)

Idioms

  • make healthy food choices

    đưa ra lựa chọn thực phẩm lành mạnh

    "It's important to make healthy food choices every day to stay fit."

    (Điều quan trọng là phải đưa ra những lựa chọn thực phẩm lành mạnh mỗi ngày để giữ dáng.)

  • eat healthy food for a balanced diet

    ăn thực phẩm lành mạnh để có chế độ ăn cân bằng

    "Doctors recommend we eat healthy food for a balanced diet."

    (Các bác sĩ khuyên chúng ta nên ăn thực phẩm lành mạnh để có chế độ ăn cân bằng.)

  • promote healthy food habits

    thúc đẩy thói quen ăn uống lành mạnh

    "Schools often promote healthy food habits among students."

    (Các trường học thường thúc đẩy thói quen ăn uống lành mạnh ở học sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

healthy food

Cụm danh từ
Lật mặt

Thực phẩm tốt cho sức khỏe của bạn.

"Eating healthy food is important for maintaining a healthy weight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthy food".

Phong trào Thực phẩm Hữu cơ (Organic Food Movement)

Tại các nước phương Tây, có một phong trào mạnh mẽ hướng tới thực phẩm hữu cơ. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến việc chọn mua những sản phẩm được trồng hoặc nuôi mà không sử dụng thuốc trừ sâu, hóa chất tổng hợp hay biến đổi gen, nhằm bảo vệ sức khỏe và môi trường.

Chế độ ăn Địa Trung Hải (Mediterranean Diet)

Chế độ ăn Địa Trung Hải là một mô hình ăn uống truyền thống ở các quốc gia ven biển Địa Trung Hải, nổi tiếng với những lợi ích sức khỏe vượt trội. Nó nhấn mạnh việc tiêu thụ nhiều rau củ, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, dầu ô liu, các loại hạt, cá và ít thịt đỏ, được khoa học chứng minh là tốt cho tim mạch và kéo dài tuổi thọ.