(Top Banner Ad)
liked
A2
Động từ (quá khứ đơn & quá khứ phân từ) A2 Tổng quát

liked

UK: /laɪkt/ • US: /laɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

thích đã thích được thích
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of 'like'

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'like'

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I liked the movie we watched last night."

    "Tôi thích bộ phim chúng ta đã xem tối qua."

  • "She liked the present I gave her."

    "Cô ấy thích món quà tôi tặng cô ấy."

  • "He is liked by everyone in the office."

    "Anh ấy được mọi người trong văn phòng yêu mến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb like thích, yêu thích, quý mến
Preposition like như, giống như
Adjective unlike không giống, khác biệt
Noun likeness sự giống nhau, chân dung
Adjective likable dễ thương, đáng mến, có sức hút

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leig-
Proto-Germanic
*galīkaz
Old English
ġelīċ
Middle English
lik
Modern English
like

Nguồn gốc của 'liked'

Từ 'liked' có nguồn gốc từ động từ 'like', mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Anh cổ 'ġelīċ'. Ban đầu, 'ġelīċ' có nghĩa là 'giống nhau' hoặc 'tương tự'. Qua thời gian, nghĩa của từ này dần chuyển sang biểu thị 'thấy dễ chịu', 'hài lòng' hoặc 'có cảm tình' với ai đó hoặc điều gì đó. Điều thú vị là ý nghĩa 'giống nhau' vẫn tồn tại trong từ 'like' khi nó được dùng làm giới từ (ví dụ: 'like a bird').

Usage Note

'Liked' được sử dụng để diễn tả một hành động thích thú, yêu thích đã xảy ra trong quá khứ. Nó cũng được sử dụng như một dạng quá khứ phân từ trong các cấu trúc thì hoàn thành (perfect tenses) hoặc câu bị động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + liked
  • well well liked
    (được yêu mến, được nhiều người ưa thích)
  • much much liked
    (được yêu thích nhiều, rất được lòng)
  • universally universally liked
    (được mọi người trên toàn thế giới yêu mến)
  • widely widely liked
    (được ưa chuộng rộng rãi)
  • generally generally liked
    (thường được yêu thích, được số đông ưa thích)
Verb phrase with liked
  • was was liked by everyone
    (được mọi người yêu thích)
  • became became liked by her new colleagues
    (trở nên được các đồng nghiệp mới yêu mến)

Idioms

  • well-liked

    được yêu mến, được nhiều người ưa thích (thường dùng như một tính từ ghép)

    "She was a well-liked teacher, respected by both students and parents."

    (Cô ấy là một giáo viên được yêu mến, được cả học sinh và phụ huynh kính trọng.)

  • much-liked

    rất được yêu thích, rất được lòng (thường dùng như một tính từ ghép)

    "The much-liked festival attracted thousands of visitors."

    (Lễ hội rất được yêu thích đã thu hút hàng ngàn du khách.)

  • liked by all/everyone

    được tất cả mọi người/mọi người yêu thích

    "Despite his strict rules, the coach was liked by all his players."

    (Mặc dù có những quy tắc nghiêm khắc, huấn luyện viên vẫn được tất cả các cầu thủ của mình yêu thích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liked

Động từ (quá khứ đơn & quá khứ phân từ)
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'like'

"I liked the movie we watched last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liked".

Nút 'Like' trên mạng xã hội

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là với sự bùng nổ của mạng xã hội, nút 'Like' (Thích) đã trở thành một biểu tượng phổ biến để thể hiện sự đồng tình, ủng hộ, hoặc quan tâm đến một nội dung, hình ảnh, hoặc bài viết. Số lượng 'like' thường được xem là một thước đo mức độ phổ biến hoặc thành công của nội dung đó.

Tầm quan trọng của việc 'được yêu thích'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'được yêu thích' (being liked) bởi bạn bè, đồng nghiệp hoặc cộng đồng được coi là rất quan trọng đối với sự hòa nhập xã hội và cảm giác hạnh phúc cá nhân. Nó thường liên quan đến các khái niệm về sự nổi tiếng, sự chấp nhận và vị thế trong các nhóm xã hội, đặc biệt là trong môi trường học đường hoặc công sở.