liked
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'like'
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I liked the movie we watched last night."
"Tôi thích bộ phim chúng ta đã xem tối qua."
-
"She liked the present I gave her."
"Cô ấy thích món quà tôi tặng cô ấy."
-
"He is liked by everyone in the office."
"Anh ấy được mọi người trong văn phòng yêu mến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Liked' được sử dụng để diễn tả một hành động thích thú, yêu thích đã xảy ra trong quá khứ. Nó cũng được sử dụng như một dạng quá khứ phân từ trong các cấu trúc thì hoàn thành (perfect tenses) hoặc câu bị động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
well well liked (được yêu mến, được nhiều người ưa thích)
-
much much liked (được yêu thích nhiều, rất được lòng)
-
universally universally liked (được mọi người trên toàn thế giới yêu mến)
-
widely widely liked (được ưa chuộng rộng rãi)
-
generally generally liked (thường được yêu thích, được số đông ưa thích)
-
was was liked by everyone (được mọi người yêu thích)
-
became became liked by her new colleagues (trở nên được các đồng nghiệp mới yêu mến)
Idioms
-
well-liked
được yêu mến, được nhiều người ưa thích (thường dùng như một tính từ ghép)
"She was a well-liked teacher, respected by both students and parents."
(Cô ấy là một giáo viên được yêu mến, được cả học sinh và phụ huynh kính trọng.)
-
much-liked
rất được yêu thích, rất được lòng (thường dùng như một tính từ ghép)
"The much-liked festival attracted thousands of visitors."
(Lễ hội rất được yêu thích đã thu hút hàng ngàn du khách.)
-
liked by all/everyone
được tất cả mọi người/mọi người yêu thích
"Despite his strict rules, the coach was liked by all his players."
(Mặc dù có những quy tắc nghiêm khắc, huấn luyện viên vẫn được tất cả các cầu thủ của mình yêu thích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
liked
Động từ (quá khứ đơn & quá khứ phân từ)Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'like'
"I liked the movie we watched last night."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liked".
