liked
Động từ (quá khứ đơn & quá khứ phân từ)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Liked'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'like'
Ví dụ Thực tế với 'Liked'
-
"I liked the movie we watched last night."
"Tôi thích bộ phim chúng ta đã xem tối qua."
-
"She liked the present I gave her."
"Cô ấy thích món quà tôi tặng cô ấy."
-
"He is liked by everyone in the office."
"Anh ấy được mọi người trong văn phòng yêu mến."
Từ loại & Từ liên quan của 'Liked'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: like
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Liked'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
'Liked' được sử dụng để diễn tả một hành động thích thú, yêu thích đã xảy ra trong quá khứ. Nó cũng được sử dụng như một dạng quá khứ phân từ trong các cấu trúc thì hoàn thành (perfect tenses) hoặc câu bị động.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Liked'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.