(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ liked
A2

liked

Động từ (quá khứ đơn & quá khứ phân từ)

Nghĩa tiếng Việt

thích đã thích được thích
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Liked'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'like'

Definition (English Meaning)

Past simple and past participle of 'like'

Ví dụ Thực tế với 'Liked'

  • "I liked the movie we watched last night."

    "Tôi thích bộ phim chúng ta đã xem tối qua."

  • "She liked the present I gave her."

    "Cô ấy thích món quà tôi tặng cô ấy."

  • "He is liked by everyone in the office."

    "Anh ấy được mọi người trong văn phòng yêu mến."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Liked'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: like
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

favorite(yêu thích nhất)
preference(sở thích)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Liked'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

'Liked' được sử dụng để diễn tả một hành động thích thú, yêu thích đã xảy ra trong quá khứ. Nó cũng được sử dụng như một dạng quá khứ phân từ trong các cấu trúc thì hoàn thành (perfect tenses) hoặc câu bị động.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Liked'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)