enjoyed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of 'enjoy'. To take pleasure in (an activity or condition).
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'enjoy'. Thích thú, tận hưởng (một hoạt động hoặc trạng thái).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We enjoyed the party last night."
"Chúng tôi đã rất thích bữa tiệc tối qua."
-
"She enjoyed reading the novel."
"Cô ấy đã thích đọc cuốn tiểu thuyết đó."
-
"They enjoyed their vacation in Italy."
"Họ đã tận hưởng kỳ nghỉ ở Ý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | enjoy | thưởng thức, tận hưởng |
| Noun | enjoyment | sự thích thú, niềm vui |
| Adjective | enjoyable | thú vị, đáng hưởng thụ |
| Adverb | enjoyably | một cách thú vị |
| Adjective | unenjoyable | không thú vị, không đáng hưởng thụ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Enjoyed là dạng quá khứ của 'enjoy'. Thể hiện sự thích thú, vui vẻ hoặc hài lòng với một cái gì đó đã xảy ra trong quá khứ. 'Enjoy' thường đi kèm với danh động từ (V-ing). Khi so sánh với 'like', 'enjoy' mang sắc thái trang trọng và mức độ thích thú cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
greatly greatly enjoyed (vô cùng thích thú/được yêu thích rộng rãi)
-
thoroughly thoroughly enjoyed (hoàn toàn/tận hưởng trọn vẹn)
-
much much enjoyed (rất thích/được yêu thích nhiều)
-
fully fully enjoyed (tận hưởng trọn vẹn)
-
widely widely enjoyed (được nhiều người yêu thích/thích thú)
-
was was enjoyed (đã được yêu thích/đã được tận hưởng)
-
has has enjoyed (đã tận hưởng/đã được hưởng (hiện tại hoàn thành))
-
had had enjoyed (đã tận hưởng/đã được hưởng (quá khứ hoàn thành))
-
will be will be enjoyed (sẽ được yêu thích/sẽ được tận hưởng (tương lai bị động))
Idioms
-
enjoyed oneself
đã có một khoảng thời gian vui vẻ, đã tận hưởng
"Everyone at the party truly enjoyed themselves."
(Mọi người ở bữa tiệc đã thực sự rất vui vẻ.)
-
enjoyed the fruits of one's labor
đã hưởng thành quả lao động của mình
"After years of hard work, they finally enjoyed the fruits of their labor."
(Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng họ cũng được hưởng thành quả lao động của mình.)
-
enjoyed every minute/moment
đã tận hưởng từng phút/giây, đã rất thích
"I enjoyed every minute of my vacation in Italy."
(Tôi đã tận hưởng từng phút giây trong kỳ nghỉ ở Ý của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enjoyed
Động từQuá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'enjoy'. Thích thú, tận hưởng (một hoạt động hoặc trạng thái).
"We enjoyed the party last night."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She smiled because she enjoyed the concert so much. |
Cô ấy mỉm cười vì cô ấy rất thích buổi hòa nhạc. |
| Phủ định | Although he enjoyed the first half, he didn't enjoy the second half of the game. |
Mặc dù anh ấy thích hiệp một, nhưng anh ấy không thích hiệp hai của trận đấu. |
| Nghi vấn | Did you enjoy the movie, even though it was longer than expected? |
Bạn có thích bộ phim không, mặc dù nó dài hơn dự kiến? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enjoyed".
