hated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cảm thấy ghét cay ghét đắng hoặc ác cảm sâu sắc đối với ai đó/điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She hated her ex-husband."
"Cô ấy ghét cay ghét đắng chồng cũ của mình."
-
"He was hated by everyone in the village."
"Anh ta bị mọi người trong làng ghét bỏ."
-
"The hated policy was eventually repealed."
"Chính sách bị ghét bỏ cuối cùng đã bị bãi bỏ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'hate'. Thể hiện một cảm xúc mạnh mẽ, tiêu cực hơn 'dislike' và thường ám chỉ sự thù ghét, căm phẫn. 'Hated' nhấn mạnh rằng sự ghét bỏ đã xảy ra trong quá khứ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
widely widely hated (bị nhiều người ghét bỏ)
-
most the most hated (bị ghét nhất)
-
deeply deeply hated (bị căm ghét sâu sắc)
-
universally universally hated (bị tất cả mọi người căm ghét)
-
become become hated (trở nên bị ghét)
-
remain remain hated (vẫn bị ghét)
-
be be hated by (bị ghét bởi)
-
enemy hated enemy (kẻ thù bị căm ghét)
-
rival hated rival (đối thủ bị ghét)
-
figure hated figure (nhân vật bị ghét)
Idioms
-
the most hated [person/thing]
người/vật bị ghét nhất
"He became the most hated man in the country after the scandal."
(Anh ta trở thành người bị ghét nhất đất nước sau vụ bê bối.)
-
hated with a passion
bị ghét cay ghét đắng, bị ghét một cách nồng nhiệt
"The new policy was hated with a passion by the public."
(Chính sách mới bị công chúng ghét cay ghét đắng.)
-
a universally hated figure
một nhân vật bị ghét bỏ bởi tất cả mọi người
"The dictator was a universally hated figure in his country."
(Tên độc tài là một nhân vật bị ghét bỏ bởi tất cả mọi người trong đất nước của hắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hated
Verb (past simple and past participle of 'hate')Cảm thấy ghét cay ghét đắng hoặc ác cảm sâu sắc đối với ai đó/điều gì đó.
"She hated her ex-husband."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I realized I hated the taste of cilantro after I tried the new salad. |
Tôi nhận ra mình ghét mùi vị rau mùi sau khi thử món salad mới. |
| Phủ định | Even though she hated cleaning, she didn't complain when she had to tidy up the house. |
Mặc dù cô ấy ghét dọn dẹp, cô ấy không phàn nàn khi phải dọn dẹp nhà cửa. |
| Nghi vấn | Did you understand why he hated waiting in long lines? |
Bạn có hiểu tại sao anh ấy ghét phải xếp hàng dài không? |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The villain, who hated superheroes, plotted their downfall. |
Tên phản diện, kẻ ghét những siêu anh hùng, đã âm mưu sự sụp đổ của họ. |
| Phủ định | The students, who hadn't hated the assignment, surprised their teacher. |
Những học sinh, những người không ghét bài tập, đã làm giáo viên của họ ngạc nhiên. |
| Nghi vấn | Was it the rival team, who hated losing, that played so aggressively? |
Có phải đội đối thủ, những người ghét thua cuộc, đã chơi quá quyết liệt không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The movie was universally hated: critics panned it, audiences walked out, and even the actors disowned it. |
Bộ phim bị ghét cay ghét đắng: các nhà phê bình chê bai, khán giả bỏ về, và ngay cả các diễn viên cũng từ bỏ nó. |
| Phủ định | She hated doing chores: she never did any of them willingly. |
Cô ấy ghét làm việc nhà: cô ấy không bao giờ tự nguyện làm bất kỳ việc nào trong số đó. |
| Nghi vấn | Did he really hate her gift: the one he told everyone he loved? |
Anh ấy có thực sự ghét món quà của cô ấy không: món quà mà anh ấy nói với mọi người rằng anh ấy yêu thích? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My dog, a golden retriever, hated the mailman, and barked every time he saw him. |
Con chó của tôi, một con chó săn lông vàng, ghét người đưa thư, và sủa mỗi khi nó nhìn thấy anh ta. |
| Phủ định | Despite her hard work, she hated the fact that she didn't receive the promotion, and resigned afterward. |
Mặc dù làm việc chăm chỉ, cô ấy ghét việc mình không được thăng chức, và đã từ chức sau đó. |
| Nghi vấn | Did John, a known introvert, really hated going to parties, or was he just pretending? |
Có phải John, một người hướng nội, thực sự ghét đi dự tiệc, hay anh ấy chỉ đang giả vờ? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be hating that loud music if it continues all night. |
Cô ấy sẽ ghét tiếng nhạc ồn ào đó nếu nó tiếp tục cả đêm. |
| Phủ định | They won't be hating the new policy after they understand it better. |
Họ sẽ không ghét chính sách mới sau khi họ hiểu nó rõ hơn. |
| Nghi vấn | Will you be hating your job if you don't get a promotion? |
Bạn sẽ ghét công việc của mình nếu bạn không được thăng chức chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hated".
