(Top Banner Ad)
likelihood of survival
C1
Danh từ C1 Sinh học, Thống kê, Y học

likelihood of survival

UK: /ˈlaɪklihʊd ɒv sərˈvaɪvəl/ • US: /ˈlaɪklihʊd əv sərˈvaɪvəl/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng sống sót cơ hội sống sót xác suất sống sót
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The probability or chance of remaining alive or continuing to exist.

Vietnamese Meaning

Khả năng hoặc cơ hội sống sót hoặc tiếp tục tồn tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The likelihood of survival after the first year is significantly improved with early detection."

    "Khả năng sống sót sau năm đầu tiên được cải thiện đáng kể nhờ phát hiện sớm."

  • "The study examined the likelihood of survival for patients with advanced cancer."

    "Nghiên cứu đã kiểm tra khả năng sống sót của bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối."

  • "The increase in funding has improved the likelihood of survival for endangered species."

    "Việc tăng cường tài trợ đã cải thiện khả năng sống sót cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective likely có thể, có khả năng
Adverb likely có lẽ, có khả năng
Adjective unlikely không thể, ít có khả năng
Verb survive sống sót, tồn tại
Noun survivor người sống sót
Adjective survivable có thể sống sót, có thể tồn tại
Adjective unsurvivable không thể sống sót

Synonyms

probability of survival (xác suất sống sót)chance of survival (cơ hội sống sót)odds of survival (tỷ lệ sống sót)

Antonyms

likelihood of death (khả năng tử vong)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Thống kê, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
líkligr
Old English
līclīc
Old English
hād
Latin
supervivere
Old French
survivre
English
likelihood of survival

Nguồn gốc của 'Likelihood'

Từ 'likelihood' được hình thành từ 'likely' và hậu tố '-hood'. 'Likely' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'líkligr' (có nghĩa là 'giống, có khả năng'), sau đó vào tiếng Anh cổ là 'līclīc'. Hậu tố '-hood' cũng từ tiếng Anh cổ 'hād', có nghĩa là 'trạng thái, điều kiện'. Khi kết hợp, 'likelihood' diễn tả 'trạng thái có khả năng xảy ra'.

Nguồn gốc của 'Survival'

Từ 'survival' xuất phát từ động từ 'survive'. 'Survive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'supervivere' (sống sót, sống qua) qua tiếng Pháp cổ 'survivre' (sống lâu hơn). Khi thêm hậu tố '-al' để tạo thành danh từ, 'survival' có nghĩa là 'sự sống sót' hay 'khả năng tồn tại'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, y tế hoặc thống kê để đánh giá cơ hội sống sót sau một căn bệnh, tai nạn hoặc thảm họa. Nó biểu thị một mức độ tin cậy hoặc kỳ vọng về việc một cá nhân hoặc một quần thể sẽ sống sót qua một tình huống cụ thể. 'Likelihood' nhấn mạnh đến khả năng, trong khi 'survival' chỉ đến trạng thái tiếp tục sống.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ ra điều gì mà 'likelihood' liên quan đến. Ví dụ: 'likelihood of survival after surgery' (khả năng sống sót sau phẫu thuật).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + likelihood of survival
  • high high likelihood of survival
    (khả năng sống sót cao)
  • low low likelihood of survival
    (khả năng sống sót thấp)
  • increased increased likelihood of survival
    (khả năng sống sót được tăng cường)
  • decreased decreased likelihood of survival
    (khả năng sống sót bị giảm sút)
  • slim slim likelihood of survival
    (khả năng sống sót mong manh)
  • good good likelihood of survival
    (khả năng sống sót tốt)
Verb + likelihood of survival
  • improve improve the likelihood of survival
    (cải thiện khả năng sống sót)
  • reduce reduce the likelihood of survival
    (giảm khả năng sống sót)
  • assess assess the likelihood of survival
    (đánh giá khả năng sống sót)
  • calculate calculate the likelihood of survival
    (tính toán khả năng sống sót)
  • determine determine the likelihood of survival
    (xác định khả năng sống sót)

Idioms

  • zero likelihood of survival

    không có khả năng sống sót nào

    "After the severe accident, doctors confirmed there was zero likelihood of survival."

    (Sau tai nạn nghiêm trọng, các bác sĩ xác nhận không có bất kỳ khả năng sống sót nào.)

  • beyond any reasonable likelihood of survival

    vượt quá mọi khả năng sống sót hợp lý (ám chỉ không còn hy vọng)

    "The rescue team knew that anyone caught in the avalanche for so long was beyond any reasonable likelihood of survival."

    (Đội cứu hộ biết rằng bất cứ ai bị mắc kẹt trong trận tuyết lở quá lâu đều đã vượt quá mọi khả năng sống sót hợp lý.)

  • to face a grim likelihood of survival

    đối mặt với khả năng sống sót tồi tệ/khắc nghiệt

    "The critically ill patient was facing a grim likelihood of survival without immediate intervention."

    (Bệnh nhân nguy kịch đang đối mặt với khả năng sống sót tồi tệ nếu không được can thiệp khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

likelihood of survival

Danh từ
Lật mặt

Khả năng hoặc cơ hội sống sót hoặc tiếp tục tồn tại.

"The likelihood of survival after the first year is significantly improved with early detection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "likelihood of survival".

Thuyết 'Sự Sống Sót Của Kẻ Mạnh Nhất'

'Survival of the Fittest' (Sự sống sót của kẻ mạnh nhất) là một cụm từ nổi tiếng liên quan đến thuyết tiến hóa của Charles Darwin. Mặc dù cụm từ này không phải của Darwin, nhưng nó tóm tắt ý tưởng rằng những cá thể hoặc loài nào thích nghi tốt nhất với môi trường của chúng sẽ có 'khả năng sống sót' và sinh sản cao hơn, từ đó truyền lại gen của mình.

Yếu tố y tế và đạo đức

Trong y học hiện đại, 'likelihood of survival' là một yếu tố quan trọng trong việc đưa ra quyết định điều trị, đặc biệt trong các trường hợp nguy kịch hoặc chăm sóc cuối đời. Các bác sĩ và gia đình thường phải đánh giá 'khả năng sống sót' của bệnh nhân để quyết định phương pháp điều trị, từ đó đặt ra những vấn đề đạo đức phức tạp về chất lượng cuộc sống và sự can thiệp y tế.