(Top Banner Ad)
survivor
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày

survivor

UK: /səˈvaɪvər/ • US: /sərˈvaɪvər/

Nghĩa tiếng Việt

người sống sót người còn sống người qua khỏi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who survives, especially in the face of great hardship or danger.

Vietnamese Meaning

Một người sống sót, đặc biệt là khi đối mặt với khó khăn hoặc nguy hiểm lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a survivor of breast cancer."

    "Cô ấy là một người sống sót sau ung thư vú."

  • "The survivors were rescued from the island."

    "Những người sống sót đã được giải cứu khỏi hòn đảo."

  • "He is a Holocaust survivor."

    "Ông ấy là một người sống sót sau thảm họa Holocaust."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb survive Sống sót, tồn tại; sống lâu hơn
Noun survival Sự sống sót, sự tồn tại
Adjective survivable Có thể sống sót được
Adjective surviving Đang sống sót, còn sống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷeih₃- (to live)
Latin
vivere (to live)
Latin
supervivere (to outlive, survive)
Old French
survivre (to survive)
Middle English
survivour (one who survives)
Modern English
survivor

Nguồn gốc sâu xa

Từ 'survivor' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'supervivere', trong đó 'super-' có nghĩa là 'trên, vượt qua' và 'vivere' nghĩa là 'sống'. Ghép lại, nó mang ý nghĩa 'sống sót vượt qua' hoặc 'sống lâu hơn'. Người sống sót là người đã trải qua một sự kiện khó khăn và tiếp tục tồn tại.

Usage Note

Từ 'survivor' thường được dùng để chỉ những người đã trải qua và vượt qua những tình huống đe dọa tính mạng, những thảm họa, bệnh tật nghiêm trọng hoặc các sự kiện đau thương khác. Nó mang ý nghĩa về sự kiên cường, khả năng phục hồi và chiến thắng nghịch cảnh. Khác với 'victim' (nạn nhân), 'survivor' nhấn mạnh vào sự sống sót và khả năng vượt qua, thay vì chỉ tập trung vào trải nghiệm đau khổ.

Prepositions

of from

'Survivor of': Thường được sử dụng để chỉ người sống sót *của* một sự kiện cụ thể. Ví dụ: 'a survivor of the earthquake'. 'Survivor from': Cũng có thể được dùng để chỉ người sống sót *từ* một sự kiện, nhưng ít phổ biến hơn. Ví dụ: 'a survivor from the wreckage'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + survivor
  • lucky lucky survivor
    (Người sống sót may mắn)
  • sole sole survivor
    (Người sống sót duy nhất)
  • lone lone survivor
    (Người sống sót đơn độc)
  • cancer cancer survivor
    (Người sống sót sau ung thư)
  • trauma trauma survivor
    (Người sống sót sau chấn thương tâm lý)
  • Holocaust Holocaust survivor
    (Người sống sót sau thảm sát Holocaust)
Verb + survivor
  • find find survivors
    (Tìm thấy những người sống sót)
  • rescue rescue survivors
    (Giải cứu những người sống sót)
  • interview interview survivors
    (Phỏng vấn những người sống sót)
  • comfort comfort survivors
    (An ủi những người sống sót)

Idioms

  • survivor's guilt

    Cảm giác tội lỗi của người sống sót (nỗi ám ảnh khi bản thân sống sót còn người khác thì không)

    "Many veterans experienced survivor's guilt after the war."

    (Nhiều cựu chiến binh đã trải qua cảm giác tội lỗi của người sống sót sau chiến tranh.)

  • a true survivor

    Một người kiên cường, một người sống sót thực thụ (người đã vượt qua nhiều khó khăn)

    "Despite all the challenges, she proved to be a true survivor."

    (Bất chấp mọi thử thách, cô ấy đã chứng tỏ mình là một người kiên cường thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

survivor

Danh từ
Lật mặt

Một người sống sót, đặc biệt là khi đối mặt với khó khăn hoặc nguy hiểm lớn.

"She is a survivor of breast cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "survivor".

Nỗi ám ảnh của người sống sót (Survivor's Guilt)

Đây là một khái niệm tâm lý học, mô tả cảm giác tội lỗi hoặc đau khổ khi một người sống sót sau một sự kiện đau thương (tai nạn, chiến tranh, thiên tai) mà những người khác thì không. Cảm giác này có thể ảnh hưởng sâu sắc đến tâm lý và cuộc sống của họ.

Sự kiên cường và sức mạnh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'survivor' không chỉ đơn thuần là người sống sót, mà còn hàm ý sự kiên cường, dũng cảm và khả năng vượt qua nghịch cảnh. Họ thường được coi là biểu tượng của hy vọng và sức mạnh tinh thần.