survivor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who survives, especially in the face of great hardship or danger.
Vietnamese Meaning
Một người sống sót, đặc biệt là khi đối mặt với khó khăn hoặc nguy hiểm lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a survivor of breast cancer."
"Cô ấy là một người sống sót sau ung thư vú."
-
"The survivors were rescued from the island."
"Những người sống sót đã được giải cứu khỏi hòn đảo."
-
"He is a Holocaust survivor."
"Ông ấy là một người sống sót sau thảm họa Holocaust."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'survivor' thường được dùng để chỉ những người đã trải qua và vượt qua những tình huống đe dọa tính mạng, những thảm họa, bệnh tật nghiêm trọng hoặc các sự kiện đau thương khác. Nó mang ý nghĩa về sự kiên cường, khả năng phục hồi và chiến thắng nghịch cảnh. Khác với 'victim' (nạn nhân), 'survivor' nhấn mạnh vào sự sống sót và khả năng vượt qua, thay vì chỉ tập trung vào trải nghiệm đau khổ.
Prepositions
'Survivor of': Thường được sử dụng để chỉ người sống sót *của* một sự kiện cụ thể. Ví dụ: 'a survivor of the earthquake'. 'Survivor from': Cũng có thể được dùng để chỉ người sống sót *từ* một sự kiện, nhưng ít phổ biến hơn. Ví dụ: 'a survivor from the wreckage'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lucky lucky survivor (Người sống sót may mắn)
-
sole sole survivor (Người sống sót duy nhất)
-
lone lone survivor (Người sống sót đơn độc)
-
cancer cancer survivor (Người sống sót sau ung thư)
-
trauma trauma survivor (Người sống sót sau chấn thương tâm lý)
-
Holocaust Holocaust survivor (Người sống sót sau thảm sát Holocaust)
-
find find survivors (Tìm thấy những người sống sót)
-
rescue rescue survivors (Giải cứu những người sống sót)
-
interview interview survivors (Phỏng vấn những người sống sót)
-
comfort comfort survivors (An ủi những người sống sót)
Idioms
-
survivor's guilt
Cảm giác tội lỗi của người sống sót (nỗi ám ảnh khi bản thân sống sót còn người khác thì không)
"Many veterans experienced survivor's guilt after the war."
(Nhiều cựu chiến binh đã trải qua cảm giác tội lỗi của người sống sót sau chiến tranh.)
-
a true survivor
Một người kiên cường, một người sống sót thực thụ (người đã vượt qua nhiều khó khăn)
"Despite all the challenges, she proved to be a true survivor."
(Bất chấp mọi thử thách, cô ấy đã chứng tỏ mình là một người kiên cường thực sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
survivor
Danh từMột người sống sót, đặc biệt là khi đối mặt với khó khăn hoặc nguy hiểm lớn.
"She is a survivor of breast cancer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "survivor".
