(Top Banner Ad)
survive
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày

survive

UK: /səˈvaɪv/ • US: /sərˈvaɪv/

Nghĩa tiếng Việt

sống sót tồn tại vượt qua
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue to live or exist, especially in spite of danger or hardship.

Vietnamese Meaning

Sống sót, tồn tại, tiếp tục sống hoặc tồn tại, đặc biệt là khi đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Few of the passengers survived the crash."

    "Rất ít hành khách sống sót sau vụ tai nạn."

  • "The company managed to survive the recession."

    "Công ty đã xoay sở để sống sót qua cuộc suy thoái."

  • "How did the plants survive the winter?"

    "Làm thế nào mà những cây này sống sót qua mùa đông?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun survival Sự sống sót, sự tồn tại
Noun survivor Người sống sót, người còn sống
Adjective survivable Có thể sống sót được
Noun survivability Khả năng sống sót
Verb outlast Sống lâu hơn, tồn tại lâu hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷeyh₃-
Latin
vivere
Late Latin
supervivere
Old French
souviver
English
survive

Nguồn gốc 'Sống Sót'

Từ 'survive' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh cổ. Nó được hình thành từ tiền tố 'super-' có nghĩa là 'trên, vượt qua' và động từ 'vivere' có nghĩa là 'sống'. Ghép lại, 'supervivere' ban đầu mang ý nghĩa là 'sống sót qua một cái gì đó' hoặc 'sống lâu hơn ai đó'. Ý nghĩa này đã được truyền qua tiếng Pháp cổ ('souviver') và cuối cùng đến tiếng Anh, vẫn giữ nguyên bản chất là vượt qua khó khăn để duy trì sự sống.

Usage Note

“Survive” nhấn mạnh sự vượt qua một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn. Nó khác với “live” (sống) ở chỗ nó ngụ ý một sự chiến đấu để duy trì sự sống. Ví dụ, bạn 'live' ở một thành phố, nhưng bạn 'survive' một trận động đất. Động từ này có thể được dùng theo nghĩa đen (về sự sống còn thể chất) hoặc nghĩa bóng (về sự sống còn của một công ty, một ý tưởng).

Prepositions

on by

'Survive on' có nghĩa là sống sót bằng cách ăn hoặc sử dụng một thứ gì đó (thường là rất ít). Ví dụ: 'They survived on berries and nuts.' 'Survive by' có nghĩa là sống sót bằng một phương tiện hoặc cách thức nào đó. Ví dụ: 'They survived by hunting and fishing.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + survive
  • barely barely survive
    (chỉ vừa đủ sống sót, suýt chết)
  • miraculously miraculously survive
    (sống sót một cách thần kỳ)
  • successfully successfully survive
    (sống sót thành công)
Verb + to survive
  • struggle struggle to survive
    (vật lộn để sống sót)
  • fight fight to survive
    (chiến đấu để sinh tồn)
  • manage manage to survive
    (xoay sở để sống sót)
Survive + Noun
  • accident survive an accident
    (sống sót sau một tai nạn)
  • disaster survive a disaster
    (sống sót sau một thảm họa)
  • crisis survive a crisis
    (vượt qua một cuộc khủng hoảng)
  • winter survive the winter
    (sống sót qua mùa đông)

Idioms

  • survival of the fittest

    Quy luật sinh tồn của kẻ mạnh, chỉ những ai thích nghi tốt nhất mới tồn tại.

    "In the cutthroat business world, it's often survival of the fittest."

    (Trong thế giới kinh doanh cạnh tranh khốc liệt, thường là quy luật kẻ mạnh mới tồn tại.)

  • survive and thrive

    Không chỉ sống sót mà còn phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng.

    "After the economic downturn, many small businesses struggled but managed to survive and thrive."

    (Sau thời kỳ suy thoái kinh tế, nhiều doanh nghiệp nhỏ đã phải vật lộn nhưng cuối cùng đã sống sót và phát triển mạnh mẽ.)

  • survive against (all) odds

    Sống sót một cách phi thường, vượt qua mọi khó khăn không tưởng.

    "Despite severe injuries, she miraculously survived against all odds."

    (Mặc dù bị thương nặng, cô ấy đã sống sót một cách thần kỳ vượt qua mọi nghịch cảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

survive

Động từ
Lật mặt

Sống sót, tồn tại, tiếp tục sống hoặc tồn tại, đặc biệt là khi đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn.

"Few of the passengers survived the crash."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "survive".

Quy luật Sinh tồn (Survival of the Fittest)

Khái niệm 'survival of the fittest' (quy luật sinh tồn của kẻ mạnh) xuất phát từ thuyết tiến hóa của Charles Darwin và Herbert Spencer, ám chỉ rằng chỉ những cá thể hoặc loài nào thích nghi tốt nhất với môi trường mới có khả năng sống sót và truyền lại gen. Trong văn hóa phương Tây, cụm từ này thường được dùng rộng rãi để mô tả sự cạnh tranh khốc liệt trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, xã hội, hoặc các tình huống khó khăn trong cuộc sống, nơi chỉ những người kiên cường, tài giỏi và linh hoạt mới có thể thành công.

Bản năng Sinh tồn (Survival Instincts)

Bản năng sinh tồn là một phần thiết yếu của tâm lý và hành vi con người, biểu thị khả năng bẩm sinh để tự bảo vệ mình và duy trì sự sống khi đối mặt với nguy hiểm. Nó bao gồm các phản ứng 'chiến đấu hay bỏ chạy' (fight-or-flight), khả năng thích nghi và tìm kiếm tài nguyên (thức ăn, nước, nơi trú ẩn). Khái niệm này thường là chủ đề trung tâm trong nhiều tác phẩm văn học, phim ảnh và trò chơi điện tử, làm nổi bật ý chí và sự kiên cường của con người khi đối mặt với thử thách khắc nghiệt.