(Top Banner Ad)
survival rate
B2
noun B2 Y học, Thống kê, Sinh học

survival rate

UK: /səˈvaɪvəl reɪt/ • US: /sərˈvaɪvəl reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ sống sót phần trăm sống sót
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The percentage of people in a study or treatment group who are still alive for a certain period of time after they were diagnosed with or started treatment for a disease.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ sống sót; phần trăm số người trong một nghiên cứu hoặc nhóm điều trị còn sống trong một khoảng thời gian nhất định sau khi họ được chẩn đoán hoặc bắt đầu điều trị một bệnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The five-year survival rate for patients with this type of cancer is relatively low."

    "Tỷ lệ sống sót sau 5 năm cho bệnh nhân mắc loại ung thư này tương đối thấp."

  • "Studies show an increased survival rate with early diagnosis."

    "Các nghiên cứu cho thấy tỷ lệ sống sót tăng lên khi chẩn đoán sớm."

  • "The overall survival rate has improved significantly in recent years."

    "Tỷ lệ sống sót tổng thể đã được cải thiện đáng kể trong những năm gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun survival Sự sống sót, sự tồn tại
Verb survive Sống sót, tồn tại
Noun survivor Người sống sót
Adjective survivable Có thể sống sót được
Noun survivalist Người theo chủ nghĩa sinh tồn (người chuẩn bị cho các thảm họa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Thống kê, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supervivere (to live beyond)
Old French
survivre (to outlive)
English
survive (verb, 15th cent.)
English
survival (noun, 16th cent.)
Latin
rata pars (fixed part)
Old French
rate (value, amount)
English
rate (noun, 14th cent.)
English
survival rate (compound noun, 20th cent.)

Nguồn gốc của 'Survival'

Câu chuyện về 'survival' bắt nguồn từ tiếng Latin 'supervivere', có nghĩa là 'sống sót qua' hoặc 'sống lâu hơn'. Nó mang ý nghĩa vượt qua khó khăn, tồn tại trong những điều kiện khắc nghiệt hoặc sau một sự kiện nguy hiểm. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ trước khi trở thành một phần của tiếng Anh, luôn giữ vững ý nghĩa cốt lõi về sự kiên cường và khả năng tồn tại.

Nguồn gốc của 'Rate'

Từ 'rate' có gốc từ tiếng Latin 'rata pars' (phần cố định), qua tiếng Pháp cổ 'rate' (giá trị, số lượng). Nó phát triển để chỉ một tỷ lệ, một mức độ hoặc một con số được tính toán, thường để so sánh. Khi kết hợp, 'survival rate' trở thành một thước đo định lượng khả năng sống sót, cho thấy một con số cụ thể về tỷ lệ người hoặc vật có thể tiếp tục tồn tại trong một khoảng thời gian nhất định hoặc sau một sự kiện nhất định.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong y học để đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị và tiên lượng bệnh. Nó có thể được biểu thị dưới dạng phần trăm hoặc số thập phân. 'Survival rate' tập trung vào việc đo lường thời gian sống sau khi mắc bệnh hoặc trải qua một sự kiện cụ thể, khác với 'recovery rate' (tỷ lệ phục hồi) tập trung vào việc khỏi bệnh hoàn toàn.

Prepositions

of in for

'Survival rate of' dùng để chỉ tỷ lệ sống sót của một nhóm cụ thể (ví dụ: 'the survival rate of breast cancer patients'). 'Survival rate in' dùng để chỉ tỷ lệ sống sót trong một khu vực hoặc điều kiện cụ thể (ví dụ: 'survival rate in rural areas'). 'Survival rate for' dùng để chỉ tỷ lệ sống sót đối với một bệnh hoặc phương pháp điều trị cụ thể (ví dụ: 'survival rate for this new drug').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + survival rate
  • high high survival rate
    (tỷ lệ sống sót cao)
  • low low survival rate
    (tỷ lệ sống sót thấp)
  • improved improved survival rate
    (tỷ lệ sống sót được cải thiện)
  • overall overall survival rate
    (tỷ lệ sống sót tổng thể)
  • five-year five-year survival rate
    (tỷ lệ sống sót sau 5 năm)
  • cancer cancer survival rate
    (tỷ lệ sống sót của bệnh nhân ung thư)
Verb + survival rate
  • improve improve the survival rate
    (cải thiện tỷ lệ sống sót)
  • increase increase the survival rate
    (tăng tỷ lệ sống sót)
  • decrease decrease the survival rate
    (giảm tỷ lệ sống sót)
  • affect affect the survival rate
    (ảnh hưởng đến tỷ lệ sống sót)
  • calculate calculate the survival rate
    (tính toán tỷ lệ sống sót)
  • boost boost the survival rate
    (thúc đẩy, nâng cao tỷ lệ sống sót)

Idioms

  • Overall survival rate

    Tỷ lệ sống sót tổng thể (tỷ lệ bệnh nhân còn sống sau một khoảng thời gian nhất định, không phân biệt nguyên nhân tử vong)

    "The overall survival rate for this type of cancer has significantly improved with new treatments."

    (Tỷ lệ sống sót tổng thể đối với loại ung thư này đã được cải thiện đáng kể nhờ các phương pháp điều trị mới.)

  • Five-year survival rate

    Tỷ lệ sống sót sau 5 năm (một thước đo tiêu chuẩn trong y học, đặc biệt là ung thư, để đánh giá hiệu quả điều trị)

    "Doctors often use the five-year survival rate to assess the effectiveness of cancer treatments."

    (Các bác sĩ thường sử dụng tỷ lệ sống sót sau 5 năm để đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị ung thư.)

  • Boosting the survival rate

    Nâng cao/thúc đẩy tỷ lệ sống sót (ám chỉ hành động hoặc nỗ lực nhằm tăng khả năng sống sót)

    "New medical breakthroughs are boosting the survival rate for many critical illnesses."

    (Những đột phá y học mới đang nâng cao tỷ lệ sống sót cho nhiều bệnh hiểm nghèo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

survival rate

noun
Lật mặt

Tỷ lệ sống sót; phần trăm số người trong một nghiên cứu hoặc nhóm điều trị còn sống trong một khoảng thời gian nhất định sau khi họ được chẩn đoán hoặc bắt đầu điều trị một bệnh.

"The five-year survival rate for patients with this type of cancer is relatively low."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the survival rate has improved significantly gives doctors hope.
Việc tỷ lệ sống sót đã cải thiện đáng kể mang lại hy vọng cho các bác sĩ.
Phủ định
Whether the survival rate will continue to increase is not guaranteed.
Việc tỷ lệ sống sót có tiếp tục tăng hay không vẫn chưa được đảm bảo.
Nghi vấn
What the survival rate will be after five years remains uncertain.
Tỷ lệ sống sót sau năm năm sẽ là bao nhiêu vẫn chưa chắc chắn.

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the treatment is administered early, the survival rate increases significantly.
Nếu điều trị được thực hiện sớm, tỷ lệ sống sót tăng lên đáng kể.
Phủ định
When patients don't follow the doctor's instructions, the survival rate doesn't improve.
Khi bệnh nhân không tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, tỷ lệ sống sót không cải thiện.
Nghi vấn
If the cancer is aggressive, does the survival rate decrease?
Nếu ung thư tiến triển nhanh, tỷ lệ sống sót có giảm không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the survival rate for this endangered species were higher.
Tôi ước tỷ lệ sống sót của loài có nguy cơ tuyệt chủng này cao hơn.
Phủ định
If only the survival rate hadn't decreased so dramatically after the oil spill.
Giá mà tỷ lệ sống sót không giảm mạnh sau vụ tràn dầu.
Nghi vấn
I wish they would tell us what the actual survival rate is.
Tôi ước họ sẽ cho chúng ta biết tỷ lệ sống sót thực tế là bao nhiêu.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "survival rate".

Trong Y học và Sức khỏe Cộng đồng

Trong y học, 'tỷ lệ sống sót' là một chỉ số then chốt để đo lường mức độ thành công của các phương pháp điều trị, đặc biệt đối với các bệnh hiểm nghèo như ung thư, bệnh tim mạch hoặc các ca phẫu thuật lớn. Nó phản ánh khả năng bệnh nhân sống sót sau một khoảng thời gian nhất định (ví dụ 1 năm, 5 năm) sau chẩn đoán hoặc điều trị. Dữ liệu này rất quan trọng để các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị, cho bệnh nhân hiểu về tiên lượng của mình, và cho các nhà nghiên cứu đánh giá hiệu quả của các liệu pháp mới. Đây cũng là một yếu tố quan trọng trong việc lập kế hoạch y tế công cộng và phân bổ nguồn lực.

Trong Sinh thái học và Bảo tồn

Trong sinh thái học và bảo tồn thiên nhiên, 'tỷ lệ sống sót' được dùng để đánh giá khả năng tồn tại và phát triển của các loài động, thực vật trong môi trường tự nhiên. Tỷ lệ này bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như khí hậu, nguồn thức ăn, săn bắt, ô nhiễm và dịch bệnh. Việc theo dõi tỷ lệ sống sót giúp các nhà khoa học và tổ chức bảo tồn hiểu rõ hơn về sức khỏe của hệ sinh thái và đưa ra các chiến lược hiệu quả để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng hoặc quản lý quần thể động vật hoang dã.