(Top Banner Ad)
lilac
B1
noun B1 Thực vật học, Trang trí

lilac

UK: /ˈlaɪlək/ • US: /ˈlaɪlək/

Nghĩa tiếng Việt

tử đinh hương màu hoa tử đinh hương
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shrub or small tree of the olive family, with fragrant pale purple or white flowers.

Vietnamese Meaning

Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thuộc họ ô liu, có hoa màu tím nhạt hoặc trắng thơm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The garden was filled with the scent of lilac."

    "Khu vườn tràn ngập hương thơm của hoa tử đinh hương."

  • "She wore a lilac dress to the party."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy màu tử đinh hương đến bữa tiệc."

  • "The lilacs are in full bloom this year."

    "Hoa tử đinh hương nở rộ vào năm nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lilac hoa tử đinh hương
Adjective lilac có màu hoa tử đinh hương (tím nhạt hoặc hồng nhạt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Trang trí

Etymology (Nguồn gốc)

Persian
lilak
Arabic
līlak
French
lilas
English
lilac

Nguồn gốc từ Ba Tư

Từ 'lilac' bắt nguồn từ tiếng Ba Tư 'lilak', có nghĩa là 'màu xanh lam'. Khi du nhập vào tiếng Ả Rập, nó trở thành 'līlak'. Sau đó, tiếng Pháp mượn từ này thành 'lilas', và cuối cùng, tiếng Anh mượn từ tiếng Pháp, trở thành 'lilac' như chúng ta biết ngày nay. Thú vị là, mặc dù tên gọi ám chỉ màu xanh lam, hoa lilac thường có màu tím hoặc hồng.

Usage Note

Từ 'lilac' thường được dùng để chỉ cây tử đinh hương, một loài cây cảnh phổ biến được trồng vì hoa đẹp và hương thơm. Nó cũng có thể được dùng để chỉ màu tím nhạt giống như màu hoa tử đinh hương. Không nên nhầm lẫn với các loại cây bụi có hoa màu tím khác.

Prepositions

of

'of' được dùng để chỉ đặc tính hoặc thuộc tính của lilac, ví dụ 'the scent of lilac'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lilac
  • fragrant lilac
    (tử đinh hương thơm ngát)
  • purple lilac
    (tử đinh hương màu tím)
  • white lilac
    (tử đinh hương màu trắng)
Verb + lilac
  • smell lilac
    (ngửi mùi tử đinh hương)
  • grow lilacs
    (trồng hoa tử đinh hương)
  • plant lilacs
    (trồng cây tử đinh hương)

Idioms

  • lilac time

    thời điểm lãng mạn, thường là mùa xuân

    "They met in lilac time, when the world was full of promise."

    (Họ gặp nhau vào mùa tử đinh hương, khi thế giới tràn đầy hứa hẹn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lilac

noun
Lật mặt

Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thuộc họ ô liu, có hoa màu tím nhạt hoặc trắng thơm.

"The garden was filled with the scent of lilac."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you plant lilac bushes, they typically bloom in the spring.
Nếu bạn trồng bụi tử đinh hương, chúng thường nở hoa vào mùa xuân.
Phủ định
If the soil is too acidic, lilac bushes don't usually thrive.
Nếu đất quá chua, cây tử đinh hương thường không phát triển mạnh.
Nghi vấn
If you prune lilac bushes improperly, do they produce fewer flowers?
Nếu bạn cắt tỉa cây tử đinh hương không đúng cách, chúng có tạo ra ít hoa hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lilac".

Ý nghĩa của hoa tử đinh hương

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, hoa tử đinh hương thường tượng trưng cho tình yêu đầu đời, sự ngây thơ và vẻ đẹp thanh khiết. Màu sắc khác nhau của hoa cũng mang những ý nghĩa riêng; ví dụ, hoa tử đinh hương màu tím thường liên quan đến tâm linh và sự tái sinh.