(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ pale purple
B1

pale purple

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

màu tím nhạt sắc tím nhạt tím phớt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pale purple'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một sắc thái màu tím nhạt.

Definition (English Meaning)

A light shade of purple.

Ví dụ Thực tế với 'Pale purple'

  • "She wore a pale purple dress to the garden party."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy màu tím nhạt đến bữa tiệc ở vườn."

  • "The walls were painted a pale purple, creating a calming atmosphere."

    "Những bức tường được sơn màu tím nhạt, tạo ra một bầu không khí yên bình."

  • "The sunset cast a pale purple glow over the ocean."

    "Hoàng hôn tạo ra một ánh tím nhạt trên đại dương."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Pale purple'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: pale, purple
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

light purple(tím nhạt)
lavender(màu hoa oải hương)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Ghi chú Cách dùng 'Pale purple'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này mô tả một màu tím có độ sáng cao và độ bão hòa thấp, gần như phai màu. Nó khác với các sắc thái tím đậm hơn như 'deep purple' hoặc 'royal purple'. 'Pale' nhấn mạnh sự nhẹ nhàng và yếu ớt của màu tím.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Pale purple'

Rule: parts-of-speech-pronouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her dress is pale purple.
Chiếc váy của cô ấy có màu tím nhạt.
Phủ định
This shirt isn't pale purple.
Cái áo sơ mi này không phải màu tím nhạt.
Nghi vấn
Is their car pale purple?
Xe của họ có màu tím nhạt không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)