(Top Banner Ad)
pale purple
B1
Tính từ B1 Màu sắc/Mô tả

pale purple

UK: /peɪl ˈpɜːpl/ • US: /peɪl ˈpɜːrpl/

Nghĩa tiếng Việt

màu tím nhạt sắc tím nhạt tím phớt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A light shade of purple.

Vietnamese Meaning

Một sắc thái màu tím nhạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a pale purple dress to the garden party."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy màu tím nhạt đến bữa tiệc ở vườn."

  • "The walls were painted a pale purple, creating a calming atmosphere."

    "Những bức tường được sơn màu tím nhạt, tạo ra một bầu không khí yên bình."

  • "The sunset cast a pale purple glow over the ocean."

    "Hoàng hôn tạo ra một ánh tím nhạt trên đại dương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paleness Sự nhợt nhạt, sự xanh xao
Verb to pale Trở nên nhợt nhạt, làm cho mờ nhạt
Adverb palely Một cách nhợt nhạt
Noun purple Màu tím
Adjective purplish Hơi tím, có màu tím
Verb to purple Làm cho có màu tím, nhuộm tím

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Màu sắc/Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pal-/*pel-
Latin
pallidus
Old French
pale
Middle English
pale
Ancient Greek
porphyra
Latin
purpura
Old English
purpur
Middle English
purpul
English
pale purple

Sự kết hợp của 'nhạt' và 'tím'

Từ 'pale purple' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'pale' (nhạt) và 'purple' (tím). 'Pale' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pallidus' nghĩa là xanh xao, nhạt nhẽo. Còn 'purple' có lịch sử lâu đời hơn, từ tiếng Hy Lạp 'porphyra' chỉ một loại ốc biển dùng để tạo ra thuốc nhuộm màu tím quý giá. Khi kết hợp, 'pale purple' mô tả một sắc tím dịu nhẹ, không quá chói chang, gợi cảm giác thanh thoát và tinh tế.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một màu tím có độ sáng cao và độ bão hòa thấp, gần như phai màu. Nó khác với các sắc thái tím đậm hơn như 'deep purple' hoặc 'royal purple'. 'Pale' nhấn mạnh sự nhẹ nhàng và yếu ớt của màu tím.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + pale purple
  • very very pale purple
    (màu tím cực nhạt)
  • slightly slightly pale purple
    (màu tím hơi nhạt)
  • delicately delicately pale purple
    (màu tím nhạt tinh tế)
pale purple + Noun
  • dress pale purple dress
    (chiếc váy tím nhạt)
  • flowers pale purple flowers
    (những bông hoa tím nhạt)
  • hue pale purple hue
    (sắc tím nhạt)
  • sky pale purple sky
    (bầu trời tím nhạt)
Verb + (be) + pale purple
  • turn turn pale purple
    (chuyển sang màu tím nhạt)
  • become become pale purple
    (trở nên tím nhạt)
  • was The sunset was pale purple
    (Hoàng hôn có màu tím nhạt)

Idioms

  • A pale purple dawn/sunset

    Bình minh/hoàng hôn với sắc tím nhạt (chỉ sự êm dịu, thanh bình, mang tính mô tả chứ không phải thành ngữ cố định)

    "We watched the pale purple dawn break over the mountains."

    (Chúng tôi ngắm bình minh với sắc tím nhạt ló dạng trên những ngọn núi.)

  • Pale purple hues

    Những sắc thái tím nhạt (chỉ sự đa dạng của màu sắc này, mang tính mô tả chứ không phải thành ngữ cố định)

    "The artist used various pale purple hues to depict the lavender field."

    (Người họa sĩ đã sử dụng nhiều sắc thái tím nhạt khác nhau để vẽ cánh đồng hoa oải hương.)

  • Adorned in pale purple

    Được trang trí/mặc đồ màu tím nhạt (thường gợi vẻ thanh lịch, nữ tính, mang tính mô tả chứ không phải thành ngữ cố định)

    "The bridesmaids were adorned in beautiful pale purple dresses."

    (Các phù dâu được trang hoàng trong những bộ váy màu tím nhạt tuyệt đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pale purple

Tính từ
Lật mặt

Một sắc thái màu tím nhạt.

"She wore a pale purple dress to the garden party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her dress is pale purple.
Chiếc váy của cô ấy có màu tím nhạt.
Phủ định
This shirt isn't pale purple.
Cái áo sơ mi này không phải màu tím nhạt.
Nghi vấn
Is their car pale purple?
Xe của họ có màu tím nhạt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pale purple".

Biểu tượng của sắc tím nhạt

Trong văn hóa phương Tây, màu tím nói chung thường gắn liền với sự hoàng gia, sang trọng, quyền lực và tâm linh. Khi màu tím trở nên nhạt hơn ('pale purple'), nó mang một ý nghĩa dịu dàng, tinh tế hơn, thường được liên kết với sự lãng mạn, nữ tính, sự thanh bình, mùa xuân và sự khởi đầu mới. Nó có thể gợi lên cảm giác nhẹ nhàng, mơ mộng và hoài niệm.

Màu của mùa xuân và sự tươi mới

Sắc tím nhạt thường xuất hiện tự nhiên trong các loài hoa mùa xuân như hoa tử đinh hương (lilac), hoa oải hương (lavender) hoặc một số loại hoa lan. Do đó, màu 'pale purple' thường được liên kết với sự tươi mới, sự tái sinh của thiên nhiên và vẻ đẹp dịu dàng, thơ mộng của mùa xuân, tượng trưng cho sự tăng trưởng và hy vọng.