(Top Banner Ad)
lavender
B1
noun B1 Thực vật học, Làm đẹp, Nước hoa

lavender

UK: /ˈlævɪndər/ • US: /ˈlævəndər/

Nghĩa tiếng Việt

hoa oải hương màu hoa oải hương
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant of the genus Lavandula, especially Lavandula angustifolia, with highly fragrant purple flowers used in perfumes, sachets, etc.

Vietnamese Meaning

Một loài cây thuộc chi Lavandula, đặc biệt là Lavandula angustifolia, có hoa màu tím rất thơm được sử dụng trong nước hoa, túi thơm, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She put a sachet of lavender in her drawer to make her clothes smell nice."

    "Cô ấy đặt một túi hoa oải hương trong ngăn kéo để quần áo của cô ấy có mùi thơm."

  • "The field was full of lavender flowers."

    "Cánh đồng tràn ngập hoa oải hương."

  • "Lavender is often used in aromatherapy to promote relaxation."

    "Hoa oải hương thường được sử dụng trong liệu pháp hương thơm để thúc đẩy sự thư giãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lavender Cây oải hương; màu tím hoa cà; mùi oải hương
Adjective lavender Có màu tím hoa cà; có mùi oải hương
Adjective (compound) lavender-scented Thơm mùi oải hương
Noun (compound) lavender oil Tinh dầu oải hương

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Làm đẹp, Nước hoa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lavare
Medieval Latin
lavandula
Old French
lavandre
Middle English
lavendre
English
lavender

Nguồn gốc tên gọi hoa oải hương

Tên gọi "lavender" (oải hương) có nguồn gốc từ tiếng Latin "lavare", nghĩa là "rửa". Điều này có thể xuất phát từ việc người La Mã cổ đại sử dụng hoa oải hương để làm thơm nước tắm, quần áo và làm sạch nhà cửa. Mùi hương dễ chịu của nó đã trở thành biểu tượng của sự tinh khiết và sạch sẽ từ thời xa xưa.

Usage Note

Hoa oải hương nổi tiếng với hương thơm dễ chịu và màu sắc thư giãn. Nó thường được sử dụng để tạo cảm giác bình tĩnh và thư thái.

Prepositions

of with

Ví dụ: 'The scent *of* lavender' (hương thơm *của* hoa oải hương), 'Filled *with* lavender' (chứa đầy hoa oải hương). 'Scent of lavender' dùng để chỉ hương thơm đặc trưng. 'Filled with lavender' dùng để chỉ sự hiện diện vật lý của hoa oải hương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lavender
  • pale pale lavender
    (màu tím hoa cà nhạt)
  • deep deep lavender
    (màu tím hoa cà đậm)
  • fragrant fragrant lavender
    (oải hương thơm ngát)
  • dried dried lavender
    (oải hương khô)
Verb + lavender
  • plant plant lavender
    (trồng oải hương)
  • grow grow lavender
    (trồng oải hương)
  • pick pick lavender
    (hái oải hương)
  • smell smell lavender
    (ngửi mùi oải hương)
Lavender + Noun
  • oil lavender oil
    (tinh dầu oải hương)
  • scent lavender scent
    (mùi hương oải hương)
  • fields lavender fields
    (cánh đồng oải hương)
  • flowers lavender flowers
    (hoa oải hương)
  • sachet lavender sachet
    (túi thơm oải hương)

Idioms

  • put something in lavender

    cất giữ, bảo quản thứ gì đó cẩn thận (thường là để dùng sau hoặc vì giá trị tình cảm)

    "She put her wedding dress in lavender, hoping her daughter might wear it one day."

    (Cô ấy cất chiếc váy cưới của mình thật cẩn thận, hy vọng một ngày nào đó con gái cô có thể mặc nó.)

  • lavender blue

    màu xanh tím hoa cà (một sắc thái cụ thể của màu xanh pha tím, thường dùng trong văn học, bài hát)

    "The artist painted the sky a beautiful lavender blue."

    (Người họa sĩ đã vẽ bầu trời một màu xanh tím hoa cà tuyệt đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lavender

noun
Lật mặt

Một loài cây thuộc chi Lavandula, đặc biệt là Lavandula angustifolia, có hoa màu tím rất thơm được sử dụng trong nước hoa, túi thơm, v.v.

"She put a sachet of lavender in her drawer to make her clothes smell nice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she loves lavender is obvious from her perfume.
Việc cô ấy yêu hoa oải hương là điều hiển nhiên từ nước hoa của cô ấy.
Phủ định
It isn't clear whether the field is lavender or lilac.
Không rõ liệu cánh đồng đó là hoa oải hương hay hoa tử đinh hương.
Nghi vấn
Whether lavender essential oil reduces anxiety is what researchers are investigating.
Việc tinh dầu hoa oải hương có làm giảm lo lắng hay không là điều mà các nhà nghiên cứu đang điều tra.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lavender".

Công dụng thư giãn và trị liệu

Oải hương nổi tiếng với đặc tính làm dịu và thư giãn. Tinh dầu oải hương được sử dụng rộng rãi trong liệu pháp hương thơm (aromatherapy) để giảm căng thẳng, lo âu, cải thiện giấc ngủ và làm dịu da. Mùi hương của nó giúp tạo không gian yên bình và thanh tịnh.

Biểu tượng và truyền thống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, oải hương tượng trưng cho sự tinh khiết, tĩnh lặng, sự tận tâm và duyên dáng. Từ xa xưa, người ta đã dùng hoa oải hương để làm thơm tủ quần áo, ngăn kéo, hoặc đặt dưới gối để mang lại giấc ngủ ngon. Nó cũng thường được tặng như một món quà ý nghĩa.