(Top Banner Ad)
pad
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Công nghệ, Y học

pad

UK: /pæd/ • US: /pæd/

Nghĩa tiếng Việt

miếng đệm tập giấy đi nhẹ nhàng thêm thắt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of soft material used to protect something or make it more comfortable.

Vietnamese Meaning

Một miếng vật liệu mềm được sử dụng để bảo vệ hoặc làm cho thứ gì đó thoải mái hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She put a pad on the chair to make it more comfortable."

    "Cô ấy đặt một miếng đệm lên ghế để làm cho nó thoải mái hơn."

  • "She wore shoulder pads under her jacket."

    "Cô ấy mặc miếng đệm vai dưới áo khoác của mình."

  • "The actor padded his resume to impress the director."

    "Diễn viên đã thêm thắt vào sơ yếu lý lịch của mình để gây ấn tượng với đạo diễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pad miếng đệm, tấm lót, bàn đạp, căn hộ (tiếng lóng)
Verb pad đệm vào, lót vào, đi bộ nhẹ nhàng, đi bộ êm chân
Adjective padded được đệm, có lót
Noun padding vật liệu đệm, phần thừa (trong văn bản hoặc bài nói)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công nghệ, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*paddō
Middle Dutch
padde
English
pad

Sự mềm mại và con đường

Từ 'pad' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, như tiếng Proto-Germanic '*paddō' và tiếng Hà Lan Trung cổ 'padde', ban đầu có nghĩa là 'lòng bàn chân' hoặc 'con đường'. Từ đó, ý niệm về một thứ gì đó mềm mại (như lòng bàn chân) hoặc một bề mặt phẳng đã phát triển để chỉ các miếng đệm, tấm lót, hoặc thậm chí là một con đường nhỏ.

Usage Note

''Pad'' thường dùng để chỉ một lớp đệm hoặc bảo vệ. Nó có thể là một miếng lót, một tấm đệm hoặc một lớp vật liệu mềm mại. Khác với ''cushion'' (đệm) thường dùng cho việc ngồi hoặc tựa lưng, ''pad'' có thể có nhiều mục đích sử dụng hơn, bao gồm cả việc bảo vệ.

Prepositions

on for

''Pad on'': chỉ vị trí miếng đệm nằm trên một bề mặt nào đó. Ví dụ: 'There's a pad on the chair.' (Có một miếng đệm trên ghế).
''Pad for'': chỉ mục đích sử dụng của miếng đệm. Ví dụ: 'These are knee pads for skateboarding.' (Đây là miếng đệm đầu gối để trượt ván).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pad
  • sticky sticky pad
    (tấm ghi chú dính)
  • launch launch pad
    (bệ phóng (tên lửa))
  • landing landing pad
    (sân đáp (máy bay trực thăng))
  • heating heating pad
    (tấm chườm nóng)
Noun + pad (Compound Nouns)
  • notepad notepad
    (sổ tay, sổ ghi chú)
  • mouse mouse pad
    (tấm lót chuột)
  • knee knee pad
    (miếng đệm đầu gối)
  • shoulder shoulder pad
    (miếng đệm vai)
Verb + pad
  • pad out pad out (something)
    (thêm vào để làm dày, làm dài (thường bằng những thứ không cần thiết))
  • pad up pad up
    (mặc đồ bảo hộ có đệm (trong thể thao))
  • hit the hit the pads
    (tập luyện, thực hành (trong các môn thể thao có va chạm))

Idioms

  • pad out something

    Thêm thông tin hoặc tài liệu không cần thiết để làm cho cái gì đó dài hơn hoặc dày hơn.

    "The student had to pad out his essay to meet the word count."

    (Học sinh phải thêm thắt vào bài luận để đạt đủ số lượng từ yêu cầu.)

  • a bachelor pad

    Căn hộ hoặc ngôi nhà của một người đàn ông độc thân, thường được trang trí đơn giản hoặc theo sở thích cá nhân.

    "He invited his friends over to his new bachelor pad for a party."

    (Anh ấy mời bạn bè đến căn hộ độc thân mới của mình để dự tiệc.)

  • to pad the bill / expenses

    Thêm các chi phí không có thật hoặc phóng đại vào hóa đơn/chi phí để kiếm thêm tiền.

    "Some mechanics try to pad the bill with unnecessary repairs."

    (Một số thợ sửa xe cố gắng thổi phồng hóa đơn bằng những khoản sửa chữa không cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pad

danh từ
Lật mặt

Một miếng vật liệu mềm được sử dụng để bảo vệ hoặc làm cho thứ gì đó thoải mái hơn.

"She put a pad on the chair to make it more comfortable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pad".

Pad trong thế giới công nghệ

Trong thế giới công nghệ hiện đại, 'pad' xuất hiện trong nhiều thiết bị quen thuộc. Ví dụ, 'trackpad' là bề mặt cảm ứng trên máy tính xách tay dùng để điều khiển con trỏ chuột, hay 'launchpad' là giao diện khởi chạy ứng dụng trên hệ điều hành macOS. Nó thường gợi ý về một bề mặt phẳng, tương tác hoặc một điểm khởi đầu quan trọng.

Pad như một ngôi nhà (Tiếng lóng)

Trong tiếng lóng, đặc biệt là ở Anh và Mỹ, 'pad' có thể được dùng để chỉ một căn hộ, ngôi nhà hoặc nơi ở, thường mang ý nghĩa thân mật, không quá trang trọng. Cụm từ 'bachelor pad' (căn hộ của người độc thân) là một ví dụ phổ biến, ám chỉ một không gian sống được thiết kế và bài trí theo phong cách thoải mái, cá nhân của một người đàn ông độc thân.