(Top Banner Ad)
limb preservation
C1
Danh từ C1 Y học

limb preservation

Nghĩa tiếng Việt

bảo tồn chi giữ chi cứu chi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of preventing the loss of a limb, typically through medical or surgical intervention, due to injury, disease, or other conditions.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình ngăn chặn việc mất một chi (tay hoặc chân), thường thông qua can thiệp y tế hoặc phẫu thuật, do chấn thương, bệnh tật hoặc các tình trạng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Limb preservation is the primary goal in treating patients with severe peripheral artery disease."

    "Bảo tồn chi là mục tiêu chính trong điều trị bệnh nhân mắc bệnh động mạch ngoại biên nghiêm trọng."

  • "The hospital established a limb preservation center to provide comprehensive care for patients at risk of amputation."

    "Bệnh viện đã thành lập một trung tâm bảo tồn chi để cung cấp dịch vụ chăm sóc toàn diện cho bệnh nhân có nguy cơ bị cắt cụt chi."

  • "Early diagnosis and intervention are crucial for successful limb preservation."

    "Chẩn đoán và can thiệp sớm là rất quan trọng để bảo tồn chi thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun limb chi (bộ phận cơ thể như tay, chân)
Noun preservation sự bảo tồn, sự giữ gìn
Verb preserve bảo tồn, giữ gìn, bảo vệ
Noun preserver người/vật bảo tồn, chất bảo quản
Adjective preservative có tính bảo quản
Noun preservative chất bảo quản
Adjective limbless không có chân tay, cụt chi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Limb (Gốc Proto-Germanic)
*lim(m)uz
Old English (limb)
lim
Modern English (limb)
limb
Preservation (Gốc Latin)
praeservare
Old French (preservation)
preservacion
Modern English (preservation)
preservation

Nguồn gốc của 'Limb'

Từ 'limb' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ, *lim(m)uz, có nghĩa là một chi hoặc nhánh cây. Điều này cho thấy mối liên hệ ban đầu giữa các bộ phận cơ thể và các nhánh cây, cả hai đều vươn ra từ một thân chính. Trong tiếng Anh cổ, nó được ghi nhận là 'lim'.

Nguồn gốc của 'Preservation'

Từ 'preservation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'praeservare', ghép từ 'prae-' (trước) và 'servare' (giữ, bảo vệ). Ý nghĩa gốc là 'giữ gìn trước' hoặc 'bảo vệ cẩn thận', phản ánh mục đích của việc giữ cho một thứ không bị hư hại hoặc duy trì trạng thái ban đầu của nó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học, đặc biệt là trong các chuyên khoa như phẫu thuật mạch máu, chỉnh hình, và điều trị bệnh tiểu đường. Nó nhấn mạnh nỗ lực bảo tồn chức năng và tính toàn vẹn của chi bị đe dọa. So với 'amputation' (cắt cụt chi), 'limb preservation' thể hiện mục tiêu điều trị tích cực hơn, hướng đến việc tránh phải cắt bỏ chi.

Prepositions

for in

Ví dụ: 'Limb preservation *for* diabetic patients' (Bảo tồn chi cho bệnh nhân tiểu đường) chỉ đối tượng được hưởng lợi từ quá trình bảo tồn. 'Advances *in* limb preservation techniques' (Những tiến bộ trong kỹ thuật bảo tồn chi) chỉ lĩnh vực mà các tiến bộ đang diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + limb preservation
  • successful successful limb preservation
    (bảo tồn chi thành công)
  • effective effective limb preservation
    (bảo tồn chi hiệu quả)
  • optimal optimal limb preservation
    (bảo tồn chi tối ưu)
  • maximal maximal limb preservation
    (bảo tồn chi tối đa)
Verb + limb preservation
  • achieve achieve limb preservation
    (đạt được mục tiêu bảo tồn chi)
  • ensure ensure limb preservation
    (đảm bảo việc bảo tồn chi)
  • prioritize prioritize limb preservation
    (ưu tiên bảo tồn chi)
  • undergo undergo limb preservation
    (trải qua quá trình bảo tồn chi)
Noun + limb preservation
  • strategies strategies for limb preservation
    (các chiến lược bảo tồn chi)
  • techniques techniques for limb preservation
    (các kỹ thuật bảo tồn chi)
  • advances advances in limb preservation
    (những tiến bộ trong bảo tồn chi)
  • goals goals of limb preservation
    (các mục tiêu của việc bảo tồn chi)

Idioms

  • The ultimate goal of limb preservation

    Mục tiêu cuối cùng của việc bảo tồn chi

    "The ultimate goal of limb preservation is to maintain function and improve the patient's quality of life."

    (Mục tiêu cuối cùng của việc bảo tồn chi là duy trì chức năng và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.)

  • Challenges in limb preservation

    Những thách thức trong bảo tồn chi

    "One of the major challenges in limb preservation is managing complex infections effectively."

    (Một trong những thách thức lớn trong bảo tồn chi là quản lý hiệu quả các nhiễm trùng phức tạp.)

  • Patient selection for limb preservation

    Lựa chọn bệnh nhân để bảo tồn chi

    "Careful patient selection is crucial for successful limb preservation outcomes, especially in cases of severe trauma."

    (Việc lựa chọn bệnh nhân cẩn thận là rất quan trọng để có kết quả bảo tồn chi thành công, đặc biệt trong các trường hợp chấn thương nặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

limb preservation

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình ngăn chặn việc mất một chi (tay hoặc chân), thường thông qua can thiệp y tế hoặc phẫu thuật, do chấn thương, bệnh tật hoặc các tình trạng khác.

"Limb preservation is the primary goal in treating patients with severe peripheral artery disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Limb preservation is crucial in diabetes management, isn't it?
Bảo tồn chi rất quan trọng trong việc kiểm soát bệnh tiểu đường, phải không?
Phủ định
Limb preservation isn't always possible despite our best efforts, is it?
Bảo tồn chi không phải lúc nào cũng khả thi mặc dù chúng ta đã cố gắng hết sức, phải không?
Nghi vấn
We should prioritize limb preservation whenever feasible, shouldn't we?
Chúng ta nên ưu tiên bảo tồn chi bất cứ khi nào có thể, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limb preservation".

Sự ưu tiên chất lượng cuộc sống trong y học hiện đại

Trong y học phương Tây hiện đại, có sự nhấn mạnh ngày càng tăng vào việc cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. 'Bảo tồn chi' là một ví dụ điển hình cho xu hướng này, thay vì chỉ đơn thuần là cứu sống, các bác sĩ còn cố gắng tối đa để giữ lại chức năng và hình thể tự nhiên của các chi. Điều này giúp bệnh nhân duy trì sự độc lập, hòa nhập xã hội tốt hơn và giảm thiểu các tổn thương tâm lý.

Ý nghĩa tâm lý và xã hội của việc giữ lại chi

Việc mất đi một chi có thể gây ra những ảnh hưởng tâm lý và xã hội sâu sắc, bao gồm trầm cảm, lo âu và khó khăn trong việc tái hòa nhập cộng đồng. Do đó, việc 'bảo tồn chi' không chỉ là một mục tiêu y tế mà còn là một nỗ lực nhân văn, giúp bệnh nhân tránh được những tổn thương tinh thần và duy trì một cuộc sống trọn vẹn hơn, phản ánh giá trị cao của cơ thể con người trong văn hóa phương Tây và tầm quan trọng của sự toàn vẹn thể chất.