(Top Banner Ad)
limy
B2
adjective B2 Địa chất, Hóa học

limy

UK: /ˈlaɪmi/ • US: /ˈlaɪmi/

Nghĩa tiếng Việt

có vôi chứa vôi tính vôi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing or resembling lime; chalky.

Vietnamese Meaning

Chứa hoặc giống vôi; có phấn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soil was limy, making it difficult to grow acid-loving plants."

    "Đất có vôi, gây khó khăn cho việc trồng các loại cây ưa axit."

  • "The water had a limy taste."

    "Nước có vị vôi."

  • "The cave walls were covered in limy deposits."

    "Các bức tường hang động được bao phủ bởi các lớp vôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lime vôi; quả chanh xanh
Verb lime bón vôi; quét vôi
Noun liminess tình trạng có vôi; chất vôi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*lei-
Proto-Germanic
*līmaz
Old English
līm
English
lime
English
limy

Nguồn gốc từ chất kết dính

Từ 'limy' bắt nguồn từ 'lime' (vôi). 'Lime' trong tiếng Anh cổ là 'līm', có nghĩa là vôi, vữa, hoặc keo dính chim. Gốc từ xa xưa hơn là từ Proto-Indo-European '*lei-', mang ý nghĩa 'bôi trét, dính nhớp'. Điều này phản ánh tính chất kết dính của vôi khi được dùng làm vữa hoặc chất bám dính.

Usage Note

Từ 'limy' thường được sử dụng để mô tả đất, đá hoặc các chất khác có chứa một lượng lớn vôi (calcium oxide) hoặc tương tự như vôi. Nó gợi ý một kết cấu hoặc thành phần có đặc tính của vôi, ví dụ như màu trắng nhạt hoặc khả năng làm cứng khi tiếp xúc với không khí.

Prepositions

with in

'Limy with': Diễn tả sự phủ hoặc trộn lẫn với vôi.
'Limy in': Diễn tả sự có mặt của vôi trong một chất hoặc khu vực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + limy
  • chalky chalky limy
    (có vôi phấn)
  • hard hard limy
    (cứng và chứa vôi)
  • fine fine limy
    (mịn và chứa vôi)
Limy + Noun
  • soil limy soil
    (đất vôi)
  • water limy water
    (nước nhiễm vôi, nước cứng)
  • deposits limy deposits
    (cặn vôi)
  • crust limy crust
    (lớp vỏ vôi)
  • residue limy residue
    (cặn vôi)

Idioms

  • limy soil

    Đất vôi; đất có hàm lượng canxi cacbonat cao, thường có tính kiềm, ảnh hưởng đến khả năng trồng trọt của một số loại cây.

    "Many plants struggle to grow in limy soil."

    (Nhiều loại cây gặp khó khăn khi phát triển trong đất vôi.)

  • limy deposits

    Cặn vôi; các mảng khoáng chất, chủ yếu là canxi cacbonat, tích tụ trong đường ống nước, ấm đun nước hoặc bề mặt tiếp xúc với nước cứng.

    "The kettle was full of limy deposits."

    (Ấm đun nước đầy cặn vôi.)

  • limy crust

    Lớp vỏ vôi; một lớp khoáng chất cứng, thường là canxi cacbonat, hình thành trên bề mặt, đặc biệt là trong môi trường ẩm ướt hoặc có nước chứa khoáng chất.

    "Over time, a limy crust formed around the faucet."

    (Theo thời gian, một lớp vỏ vôi đã hình thành quanh vòi nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

limy

adjective
Lật mặt

Chứa hoặc giống vôi; có phấn.

"The soil was limy, making it difficult to grow acid-loving plants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limy".

Vai trò của vôi trong nông nghiệp

Vôi (lime) đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp. Người nông dân thường bón vôi vào đất (một quá trình gọi là 'liming') để điều chỉnh độ pH của đất chua, cải thiện cấu trúc đất, và cung cấp canxi cho cây trồng. Điều này giúp tăng năng suất và sức khỏe của cây.

Vôi trong xây dựng và vệ sinh

Trong lịch sử, vôi đã được sử dụng rộng rãi trong xây dựng làm vữa, xi măng, và chất trát tường. Vôi tôi (slaked lime) còn được dùng để quét tường (whitewashing) không chỉ để làm đẹp mà còn có tác dụng kháng khuẩn, khử trùng, giúp duy trì vệ sinh và bảo vệ công trình khỏi nấm mốc.