limy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Containing or resembling lime; chalky.
Vietnamese Meaning
Chứa hoặc giống vôi; có phấn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soil was limy, making it difficult to grow acid-loving plants."
"Đất có vôi, gây khó khăn cho việc trồng các loại cây ưa axit."
-
"The water had a limy taste."
"Nước có vị vôi."
-
"The cave walls were covered in limy deposits."
"Các bức tường hang động được bao phủ bởi các lớp vôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'limy' thường được sử dụng để mô tả đất, đá hoặc các chất khác có chứa một lượng lớn vôi (calcium oxide) hoặc tương tự như vôi. Nó gợi ý một kết cấu hoặc thành phần có đặc tính của vôi, ví dụ như màu trắng nhạt hoặc khả năng làm cứng khi tiếp xúc với không khí.
Prepositions
'Limy with': Diễn tả sự phủ hoặc trộn lẫn với vôi.
'Limy in': Diễn tả sự có mặt của vôi trong một chất hoặc khu vực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
chalky chalky limy (có vôi phấn)
-
hard hard limy (cứng và chứa vôi)
-
fine fine limy (mịn và chứa vôi)
-
soil limy soil (đất vôi)
-
water limy water (nước nhiễm vôi, nước cứng)
-
deposits limy deposits (cặn vôi)
-
crust limy crust (lớp vỏ vôi)
-
residue limy residue (cặn vôi)
Idioms
-
limy soil
Đất vôi; đất có hàm lượng canxi cacbonat cao, thường có tính kiềm, ảnh hưởng đến khả năng trồng trọt của một số loại cây.
"Many plants struggle to grow in limy soil."
(Nhiều loại cây gặp khó khăn khi phát triển trong đất vôi.)
-
limy deposits
Cặn vôi; các mảng khoáng chất, chủ yếu là canxi cacbonat, tích tụ trong đường ống nước, ấm đun nước hoặc bề mặt tiếp xúc với nước cứng.
"The kettle was full of limy deposits."
(Ấm đun nước đầy cặn vôi.)
-
limy crust
Lớp vỏ vôi; một lớp khoáng chất cứng, thường là canxi cacbonat, hình thành trên bề mặt, đặc biệt là trong môi trường ẩm ướt hoặc có nước chứa khoáng chất.
"Over time, a limy crust formed around the faucet."
(Theo thời gian, một lớp vỏ vôi đã hình thành quanh vòi nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
limy
adjectiveChứa hoặc giống vôi; có phấn.
"The soil was limy, making it difficult to grow acid-loving plants."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limy".
