chalky
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Resembling chalk in texture, color, or taste.
Vietnamese Meaning
Có đặc tính giống phấn về kết cấu, màu sắc hoặc vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soil in this area is very chalky."
"Đất ở khu vực này rất nhiều phấn."
-
"The paint had a chalky appearance after drying."
"Lớp sơn có vẻ ngoài giống phấn sau khi khô."
-
"The medicine left a chalky taste in my mouth."
"Thuốc để lại vị phấn trong miệng tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chalk | Phấn viết, đá phấn. |
| Noun | chalkiness | Tính chất khô, bột như phấn. |
| Noun | chalkboard | Bảng đen (để viết phấn). |
| Verb | to chalk | Viết hoặc vẽ bằng phấn. |
| Phrasal Verb | to chalk up | Ghi được (thành tích), quy cho là do. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'chalky' thường được dùng để mô tả kết cấu khô, ráp, hoặc màu trắng đục, xám nhạt giống phấn. Khi nói về vị, nó thường mang nghĩa vị khó chịu, khô miệng. Cần phân biệt với 'powdery' cũng chỉ kết cấu dạng bột, nhưng 'chalky' nhấn mạnh đến sự thô ráp và màu sắc đặc trưng của phấn hơn.
Nghĩa này thường được sử dụng để mô tả các vật thể có một lớp phấn phủ bên ngoài hoặc được làm từ phấn.
Trong lĩnh vực thử nếm rượu, 'chalky' mô tả một loại vị khô, có cảm giác như khoáng chất, thường được tìm thấy trong các loại rượu vang trắng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pale and chalky skin (làn da tái và trắng bệch)
-
dry and chalky (khô và có cảm giác như bột)
-
white chalky substance (một chất màu trắng như vôi)
-
texture a chalky texture (kết cấu khô và bột)
-
taste a chalky taste (vị lờ lợ (như của thuốc))
-
soil chalky soil (đất vôi (nghèo dinh dưỡng))
Idioms
-
as different as chalk and cheese
Hoàn toàn khác nhau, khác nhau một trời một vực.
"My brother and I are as different as chalk and cheese."
(Anh trai và tôi khác nhau một trời một vực.)
-
by a long chalk
Hơn hẳn, vượt xa (thường dùng trong câu phủ định).
"She is the best student in the class by a long chalk."
(Cô ấy là học sinh giỏi nhất lớp, bỏ xa những bạn khác.)
-
chalk it up to experience
Coi một thất bại hay sai lầm là một bài học kinh nghiệm.
"I lost a lot of money on that investment, but I'll just chalk it up to experience."
(Tôi đã mất rất nhiều tiền vào khoản đầu tư đó, nhưng tôi sẽ chỉ coi đó là một bài học kinh nghiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chalky
adjectiveCó đặc tính giống phấn về kết cấu, màu sắc hoặc vị.
"The soil in this area is very chalky."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist will use chalky paint to create a textured effect. |
Người nghệ sĩ sẽ sử dụng sơn phấn để tạo hiệu ứng có vân. |
| Phủ định | The candy won't be chalky if you store it properly. |
Kẹo sẽ không bị bột nếu bạn bảo quản đúng cách. |
| Nghi vấn | Will the soil be too chalky for these plants to grow? |
Đất có quá nhiều phấn để những cây này phát triển không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The texture of this cake is chalky. |
Kết cấu của chiếc bánh này có vị phấn. |
| Phủ định | The water doesn't taste chalky today. |
Nước hôm nay không có vị phấn. |
| Nghi vấn | Does this medicine have a chalky aftertaste? |
Thuốc này có dư vị phấn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chalky".
