(Top Banner Ad)
chalky
B2
adjective B2 Chung

chalky

UK: /ˈtʃɔːki/ • US: /ˈtʃɔːki/

Nghĩa tiếng Việt

có phấn giống phấn vị phấn khô ráp như phấn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling chalk in texture, color, or taste.

Vietnamese Meaning

Có đặc tính giống phấn về kết cấu, màu sắc hoặc vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soil in this area is very chalky."

    "Đất ở khu vực này rất nhiều phấn."

  • "The paint had a chalky appearance after drying."

    "Lớp sơn có vẻ ngoài giống phấn sau khi khô."

  • "The medicine left a chalky taste in my mouth."

    "Thuốc để lại vị phấn trong miệng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chalk Phấn viết, đá phấn.
Noun chalkiness Tính chất khô, bột như phấn.
Noun chalkboard Bảng đen (để viết phấn).
Verb to chalk Viết hoặc vẽ bằng phấn.
Phrasal Verb to chalk up Ghi được (thành tích), quy cho là do.

Synonyms

powdery (dạng bột)farinaceous (chứa bột)dry (khô)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
χάλιξ (khálix)
Latin
calx
Old English
cealc
Middle English
chalk
Modern English
chalky (-y suffix)

Vách đá trắng của nước Anh

Từ 'chalk' (phấn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'calx' nghĩa là đá vôi. Lịch sử của từ này gắn liền với địa lý. Vách đá trắng Dover nổi tiếng của Anh được hình thành từ hàng triệu bộ xương của sinh vật biển nhỏ, tạo ra một loại đá vôi mềm, màu trắng gọi là chalk. Vì vậy, khi bạn nghe từ 'chalky', hãy hình dung màu trắng và kết cấu bột đặc trưng của những vách đá lịch sử này.

Usage Note

Từ 'chalky' thường được dùng để mô tả kết cấu khô, ráp, hoặc màu trắng đục, xám nhạt giống phấn. Khi nói về vị, nó thường mang nghĩa vị khó chịu, khô miệng. Cần phân biệt với 'powdery' cũng chỉ kết cấu dạng bột, nhưng 'chalky' nhấn mạnh đến sự thô ráp và màu sắc đặc trưng của phấn hơn.
Nghĩa này thường được sử dụng để mô tả các vật thể có một lớp phấn phủ bên ngoài hoặc được làm từ phấn.
Trong lĩnh vực thử nếm rượu, 'chalky' mô tả một loại vị khô, có cảm giác như khoáng chất, thường được tìm thấy trong các loại rượu vang trắng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chalky
  • pale and chalky skin
    (làn da tái và trắng bệch)
  • dry and chalky
    (khô và có cảm giác như bột)
chalky + Noun
  • white chalky substance
    (một chất màu trắng như vôi)
  • texture a chalky texture
    (kết cấu khô và bột)
  • taste a chalky taste
    (vị lờ lợ (như của thuốc))
  • soil chalky soil
    (đất vôi (nghèo dinh dưỡng))

Idioms

  • as different as chalk and cheese

    Hoàn toàn khác nhau, khác nhau một trời một vực.

    "My brother and I are as different as chalk and cheese."

    (Anh trai và tôi khác nhau một trời một vực.)

  • by a long chalk

    Hơn hẳn, vượt xa (thường dùng trong câu phủ định).

    "She is the best student in the class by a long chalk."

    (Cô ấy là học sinh giỏi nhất lớp, bỏ xa những bạn khác.)

  • chalk it up to experience

    Coi một thất bại hay sai lầm là một bài học kinh nghiệm.

    "I lost a lot of money on that investment, but I'll just chalk it up to experience."

    (Tôi đã mất rất nhiều tiền vào khoản đầu tư đó, nhưng tôi sẽ chỉ coi đó là một bài học kinh nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chalky

adjective
Lật mặt

Có đặc tính giống phấn về kết cấu, màu sắc hoặc vị.

"The soil in this area is very chalky."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist will use chalky paint to create a textured effect.
Người nghệ sĩ sẽ sử dụng sơn phấn để tạo hiệu ứng có vân.
Phủ định
The candy won't be chalky if you store it properly.
Kẹo sẽ không bị bột nếu bạn bảo quản đúng cách.
Nghi vấn
Will the soil be too chalky for these plants to grow?
Đất có quá nhiều phấn để những cây này phát triển không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The texture of this cake is chalky.
Kết cấu của chiếc bánh này có vị phấn.
Phủ định
The water doesn't taste chalky today.
Nước hôm nay không có vị phấn.
Nghi vấn
Does this medicine have a chalky aftertaste?
Thuốc này có dư vị phấn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chalky".

Bảng đen và Phấn: Biểu tượng của giáo dục

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh giáo viên đứng trước tấm bảng đen với viên phấn trên tay là một biểu tượng kinh điển của giáo dục trong thế kỷ 20. Mặc dù ngày nay bảng trắng và bảng tương tác đã phổ biến, 'chalk' vẫn gợi lên hình ảnh về sự học hỏi, kiến thức và lớp học truyền thống.

Vị của thuốc

Khi người bản xứ nói về 'chalky taste' (vị lợ như phấn), họ thường liên tưởng ngay đến vị của các loại thuốc kháng axit (antacid) dạng viên nhai hoặc dạng lỏng. Đây là một trải nghiệm cảm giác chung, vì vậy 'chalky' thường được dùng để mô tả vị khó chịu, khô và bột của một số loại thuốc hoặc đồ uống pha không tan hết.